(Top Banner Ad)
influenza
B2
Danh từ B2 Y học

influenza

UK: /ˌɪnfluˈenzə/ • US: /ˌɪnfluˈenzə/

Nghĩa tiếng Việt

cúm bệnh cúm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common contagious viral infection of the respiratory tract.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng do virus lây lan phổ biến ở đường hô hấp, thường được gọi là cúm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The influenza virus is highly contagious, especially during the winter months."

    "Virus cúm rất dễ lây lan, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."

  • "Many people get an influenza shot every year to protect themselves."

    "Nhiều người tiêm phòng cúm hàng năm để bảo vệ bản thân."

  • "The influenza pandemic of 1918 was one of the deadliest in history."

    "Đại dịch cúm năm 1918 là một trong những đại dịch chết chóc nhất trong lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influenza Bệnh cúm
Noun (informal) flu Cúm (dạng nói tắt của influenza)
Adjective influenza-like Giống cúm, có triệu chứng cúm (ví dụ: influenza-like illness - bệnh giống cúm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Italian
influenza
English
influenza

Nguồn gốc thú vị của từ 'influenza'

Từ 'influenza' trong tiếng Ý ban đầu có nghĩa là 'ảnh hưởng' (influence), đặc biệt là 'ảnh hưởng của các vì sao'. Vào thời Trung Cổ, người ta tin rằng bệnh tật, bao gồm cả cúm, là do sự 'ảnh hưởng' vô hình từ các chòm sao hoặc hiện tượng thiên văn gây ra. Khi bệnh cúm lây lan rộng rãi, từ này đã được dùng để gọi tên căn bệnh, ngụ ý về sự lây lan bí ẩn như một 'ảnh hưởng' không thể nhìn thấy được.

Usage Note

Influenza thường được gọi tắt là 'flu'. Nên phân biệt với 'common cold' (cảm lạnh thông thường), mặc dù cả hai đều là bệnh về đường hô hấp, nhưng cúm thường nghiêm trọng hơn và có thể dẫn đến các biến chứng.

Prepositions

with against

‘With’ thường được dùng để mô tả các triệu chứng (e.g., 'He was diagnosed with influenza'). ‘Against’ được dùng khi nói về việc phòng ngừa hoặc chống lại bệnh (e.g., 'vaccination against influenza').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influenza
  • seasonal seasonal influenza
    (bệnh cúm mùa)
  • avian avian influenza
    (cúm gia cầm)
  • swine swine influenza
    (cúm lợn)
  • pandemic pandemic influenza
    (đại dịch cúm)
Verb + influenza
  • catch catch influenza
    (mắc bệnh cúm)
  • contract contract influenza
    (nhiễm bệnh cúm)
  • spread spread influenza
    (lây lan bệnh cúm)
  • fight fight influenza
    (chống lại bệnh cúm)
Influenza + Noun
  • influenza influenza virus
    (vi rút cúm)
  • influenza influenza vaccine
    (vắc-xin cúm)
  • influenza influenza season
    (mùa cúm)

Idioms

  • come down with influenza

    bị mắc bệnh cúm (thường là đột ngột)

    "She came down with influenza right before her exams."

    (Cô ấy bị mắc cúm ngay trước kỳ thi.)

  • recover from influenza

    hồi phục sau khi bị cúm

    "It took him a week to fully recover from influenza."

    (Anh ấy mất một tuần để hồi phục hoàn toàn sau khi bị cúm.)

  • the influenza outbreak

    sự bùng phát dịch cúm

    "The hospital is preparing for a potential influenza outbreak."

    (Bệnh viện đang chuẩn bị cho một đợt bùng phát cúm tiềm tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influenza

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng do virus lây lan phổ biến ở đường hô hấp, thường được gọi là cúm.

"The influenza virus is highly contagious, especially during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influenza".

Đại dịch cúm Tây Ban Nha 1918

Đại dịch cúm Tây Ban Nha (1918-1919) là một trong những đại dịch chết chóc nhất trong lịch sử nhân loại, ước tính đã lây nhiễm cho khoảng 500 triệu người trên toàn thế giới và gây ra cái chết cho 50 đến 100 triệu người. Tên gọi 'cúm Tây Ban Nha' gây hiểu lầm vì dịch bệnh không bắt nguồn từ Tây Ban Nha mà chỉ được báo cáo rộng rãi hơn ở đây do các nước khác đang trong chiến tranh thế giới I và kiểm duyệt thông tin.

Tiêm vắc-xin cúm hàng năm

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiêm vắc-xin cúm hàng năm ('flu shot') là một phong tục phổ biến, đặc biệt đối với người già, trẻ nhỏ, người có bệnh nền và những người có hệ miễn dịch yếu. Đây được xem là một biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn sự lây lan của bệnh cúm mùa, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và tử vong.