avoid embarrassment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent or steer clear of a situation that could cause one to feel ashamed, foolish, or uncomfortable.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc ngăn chặn một tình huống có thể khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, ngốc nghếch hoặc không thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to avoid embarrassment by pretending she hadn't seen him."
"Cô ấy cố gắng tránh xấu hổ bằng cách giả vờ như không nhìn thấy anh ta."
-
"To avoid embarrassment, double-check your facts before presenting."
"Để tránh xấu hổ, hãy kiểm tra kỹ thông tin trước khi trình bày."
-
"He wanted to avoid any embarrassment, so he declined the invitation."
"Anh ấy muốn tránh mọi sự xấu hổ, vì vậy anh ấy đã từ chối lời mời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avoidance | Sự tránh né, sự né tránh |
| Adjective | avoidable | Có thể tránh được |
| Verb | embarrass | Làm ai đó xấu hổ, gây ngượng ngùng |
| Adjective | embarrassing | Gây xấu hổ, đáng xấu hổ |
| Adjective | unembarrassed | Không xấu hổ, không bối rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động để ngăn chặn những tình huống có thể gây ra sự xấu hổ. Nó thường liên quan đến việc cân nhắc trước và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Khác với 'prevent embarrassment' ở chỗ 'avoid' nhấn mạnh nỗ lực cá nhân và chủ động hơn.
Prepositions
'- Avoid embarrassment by being prepared.' (Tránh xấu hổ bằng cách chuẩn bị trước.)
- 'Avoid embarrassment through careful planning.' (Tránh xấu hổ thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtly subtly avoid embarrassment (Khéo léo/tinh tế tránh sự xấu hổ)
-
carefully carefully avoid embarrassment (Cẩn thận tránh bẽ mặt)
-
actively actively avoid embarrassment (Tích cực né tránh sự ngượng ngùng)
-
seek to seek to avoid embarrassment (Tìm cách tránh sự xấu hổ)
-
manage to manage to avoid embarrassment (Xoay xở để tránh được sự bối rối)
-
try hard to try hard to avoid embarrassment (Cố gắng hết sức để tránh bẽ mặt)
-
in order to in order to avoid embarrassment (Để tránh sự xấu hổ/ngượng ngùng)
-
as a means to as a means to avoid embarrassment (Là một phương tiện/cách thức để tránh bẽ mặt)
Idioms
-
to save face
Giữ thể diện, giữ danh dự
"He lied about his mistake to save face in front of the board."
(Anh ta đã nói dối về sai lầm của mình để giữ thể diện trước hội đồng.)
-
to clear the air
Giải quyết hiểu lầm, xua tan căng thẳng (gián tiếp giúp tránh xấu hổ)
"They had a long conversation to clear the air and avoid future embarrassment."
(Họ đã có một cuộc trò chuyện dài để giải quyết những căng thẳng và tránh sự bối rối trong tương lai.)
-
keep a low profile
Giữ mình kín đáo, tránh gây chú ý
"After the scandal, the politician decided to keep a low profile to avoid embarrassment."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định giữ mình kín đáo để tránh sự xấu hổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid embarrassment
Verb phraseTránh né hoặc ngăn chặn một tình huống có thể khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, ngốc nghếch hoặc không thoải mái.
"She tried to avoid embarrassment by pretending she hadn't seen him."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to do anything to avoid embarrassment in front of her classmates. |
Cô ấy đã từng làm mọi thứ để tránh xấu hổ trước mặt các bạn cùng lớp. |
| Phủ định | He didn't use to worry about embarrassing himself during presentations. |
Anh ấy đã từng không lo lắng về việc làm bản thân xấu hổ trong các bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Did you use to feel embarrassed easily when speaking in public? |
Bạn đã từng dễ cảm thấy xấu hổ khi nói trước đám đông phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid embarrassment".
