(Top Banner Ad)
avoid embarrassment
B2
Verb phrase B2 Xã hội học, Giao tiếp

avoid embarrassment

UK: /əˈvɔɪd ɪmˈbærəsmənt/ • US: /əˈvɔɪd ɪmˈbærəsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tránh sự xấu hổ tránh mất mặt không để bị bẽ mặt phòng tránh sự xấu hổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent or steer clear of a situation that could cause one to feel ashamed, foolish, or uncomfortable.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc ngăn chặn một tình huống có thể khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, ngốc nghếch hoặc không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to avoid embarrassment by pretending she hadn't seen him."

    "Cô ấy cố gắng tránh xấu hổ bằng cách giả vờ như không nhìn thấy anh ta."

  • "To avoid embarrassment, double-check your facts before presenting."

    "Để tránh xấu hổ, hãy kiểm tra kỹ thông tin trước khi trình bày."

  • "He wanted to avoid any embarrassment, so he declined the invitation."

    "Anh ấy muốn tránh mọi sự xấu hổ, vì vậy anh ấy đã từ chối lời mời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance Sự tránh né, sự né tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được
Verb embarrass Làm ai đó xấu hổ, gây ngượng ngùng
Adjective embarrassing Gây xấu hổ, đáng xấu hổ
Adjective unembarrassed Không xấu hổ, không bối rối

Synonyms

prevent shame (ngăn chặn sự xấu hổ)dodge humiliation (tránh sự bẽ mặt)avert disgrace (ngăn chặn sự nhục nhã)

Antonyms

invite embarrassment (gây ra sự xấu hổ)seek humiliation (tìm kiếm sự bẽ mặt)cause disgrace (gây ra sự nhục nhã)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Root of Avoid)
viduare (to empty, clear)
Old French (Root of Avoid)
esvuidier/evuider (to clear out)
Spanish/Portuguese (Root of Embarrass)
barra (bar, obstruction)
Old French (Root of Embarrass)
embarrasser (to block, impede)
Middle English
avoid (to shun, evade)
Modern English
avoid embarrassment (to clear oneself away from a social blockage)

Nguồn gốc kép

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Avoid' (tránh) bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'loại bỏ'. Còn 'Embarrassment' (sự xấu hổ/bối rối) lại bắt nguồn từ từ chỉ 'thanh chắn' hoặc 'sự cản trở' (barra) trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, sau đó vào tiếng Pháp với nghĩa 'làm tắc nghẽn' hoặc 'gây khó xử'. Vì vậy, 'avoid embarrassment' ban đầu mang ý nghĩa 'loại bỏ sự cản trở/khó khăn xã hội'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động để ngăn chặn những tình huống có thể gây ra sự xấu hổ. Nó thường liên quan đến việc cân nhắc trước và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Khác với 'prevent embarrassment' ở chỗ 'avoid' nhấn mạnh nỗ lực cá nhân và chủ động hơn.

Prepositions

by through

'- Avoid embarrassment by being prepared.' (Tránh xấu hổ bằng cách chuẩn bị trước.)
- 'Avoid embarrassment through careful planning.' (Tránh xấu hổ thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoid embarrassment
  • subtly subtly avoid embarrassment
    (Khéo léo/tinh tế tránh sự xấu hổ)
  • carefully carefully avoid embarrassment
    (Cẩn thận tránh bẽ mặt)
  • actively actively avoid embarrassment
    (Tích cực né tránh sự ngượng ngùng)
Verb + avoid embarrassment
  • seek to seek to avoid embarrassment
    (Tìm cách tránh sự xấu hổ)
  • manage to manage to avoid embarrassment
    (Xoay xở để tránh được sự bối rối)
  • try hard to try hard to avoid embarrassment
    (Cố gắng hết sức để tránh bẽ mặt)
Prepositional Phrases
  • in order to in order to avoid embarrassment
    (Để tránh sự xấu hổ/ngượng ngùng)
  • as a means to as a means to avoid embarrassment
    (Là một phương tiện/cách thức để tránh bẽ mặt)

Idioms

  • to save face

    Giữ thể diện, giữ danh dự

    "He lied about his mistake to save face in front of the board."

    (Anh ta đã nói dối về sai lầm của mình để giữ thể diện trước hội đồng.)

  • to clear the air

    Giải quyết hiểu lầm, xua tan căng thẳng (gián tiếp giúp tránh xấu hổ)

    "They had a long conversation to clear the air and avoid future embarrassment."

    (Họ đã có một cuộc trò chuyện dài để giải quyết những căng thẳng và tránh sự bối rối trong tương lai.)

  • keep a low profile

    Giữ mình kín đáo, tránh gây chú ý

    "After the scandal, the politician decided to keep a low profile to avoid embarrassment."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định giữ mình kín đáo để tránh sự xấu hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid embarrassment

Verb phrase
Lật mặt

Tránh né hoặc ngăn chặn một tình huống có thể khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, ngốc nghếch hoặc không thoải mái.

"She tried to avoid embarrassment by pretending she hadn't seen him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to do anything to avoid embarrassment in front of her classmates.
Cô ấy đã từng làm mọi thứ để tránh xấu hổ trước mặt các bạn cùng lớp.
Phủ định
He didn't use to worry about embarrassing himself during presentations.
Anh ấy đã từng không lo lắng về việc làm bản thân xấu hổ trong các bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did you use to feel embarrassed easily when speaking in public?
Bạn đã từng dễ cảm thấy xấu hổ khi nói trước đám đông phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid embarrassment".

Văn hóa 'Giữ Thể Diện' (Saving Face)

Khái niệm 'avoid embarrassment' (tránh bẽ mặt) có mối liên hệ mật thiết với 'Saving Face' (Giữ thể diện), một yếu tố văn hóa cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các xã hội châu Á nhưng cũng tồn tại ở phương Tây. 'Giữ thể diện' không chỉ là tránh bị sỉ nhục cá nhân mà còn là việc duy trì danh dự và uy tín của nhóm hoặc gia đình. Nhiều hành động giao tiếp được thực hiện chỉ nhằm mục đích đảm bảo không ai bị rơi vào tình huống xấu hổ trước mặt công chúng.

Quy tắc Xã giao (Etiquette)

Nhiều quy tắc xã giao và nghi thức lịch sự phương Tây (etiquette) được tạo ra với mục đích chính là giúp mọi người 'avoid embarrassment'. Ví dụ, không bao giờ chỉ ra lỗi sai của người khác ở nơi công cộng hoặc che giấu một sự cố nhỏ một cách khéo léo (ví dụ như làm rơi đồ ăn) là những hành động nhằm duy trì sự thoải mái và tránh tạo ra sự bối rối không cần thiết cho người khác.