(Top Banner Ad)
unembarrassed
B2
adjective B2 Tính cách, Cảm xúc

unembarrassed

UK: /ˌʌnɪmˈbærəst/ • US: /ˌʌnɪmˈbærəst/

Nghĩa tiếng Việt

không xấu hổ không ngại ngùng vô tư tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling or showing embarrassment; not ashamed or uncomfortable.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự xấu hổ; không hổ thẹn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed unembarrassed by her mistake."

    "Cô ấy dường như không hề xấu hổ vì lỗi lầm của mình."

  • "He was unembarrassed to admit that he knew nothing about art."

    "Anh ấy không ngại thừa nhận rằng mình không biết gì về nghệ thuật."

  • "The company remained unembarrassed by the allegations."

    "Công ty vẫn không hề nao núng trước những cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embarrassment sự ngượng ngùng, sự xấu hổ, sự khó xử
Verb embarrass làm ai đó ngượng ngùng, làm ai đó xấu hổ
Adjective embarrassing gây ngượng ngùng, gây xấu hổ
Adjective embarrassed ngượng ngùng, xấu hổ
Adverb unembarrassedly một cách không ngượng ngùng, một cách không xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

French
embarrasser
English
embarrass
English
embarrassed
English
un-
English
unembarrassed

Nguồn gốc của 'Embarrass'

Từ 'embarrass' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'embarrasser', mang nghĩa 'cản trở, gây vướng víu' hoặc 'làm cho khó di chuyển'. Bản thân từ này lại có thể liên quan đến 'barra' (thanh chắn) trong tiếng La-tinh thông tục, ý chỉ việc bị chặn lại hoặc mắc kẹt, tạo ra cảm giác không thoải mái và ngượng ngùng.

Tiếp đầu ngữ 'Un-': Giải phóng khỏi sự ngượng ngùng

Khi tiếp đầu ngữ 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'đảo ngược') được thêm vào 'embarrassed', nó tạo ra 'unembarrassed'. Điều này có nghĩa là 'không cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay khó xử', ám chỉ một trạng thái tự tin, thoải mái và chân thật trong hành động hoặc cảm xúc của một người.

Usage Note

Từ 'unembarrassed' thường được sử dụng để mô tả một người không cảm thấy bối rối hoặc ngại ngùng trong một tình huống mà người khác có thể cảm thấy như vậy. Nó nhấn mạnh sự tự tin, thoải mái và không bị ảnh hưởng bởi sự chỉ trích hoặc đánh giá của người khác. Nó khác với 'shameless' (trơ trẽn) vì 'unembarrassed' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, trong khi 'shameless' thường ám chỉ sự thiếu liêm sỉ hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unembarrassed
  • completely completely unembarrassed
    (hoàn toàn không ngượng ngùng)
  • fully fully unembarrassed
    (hoàn toàn không ngượng ngùng)
  • openly openly unembarrassed
    (công khai không ngượng ngùng)
  • remarkably remarkably unembarrassed
    (đáng ngạc nhiên là không ngượng ngùng)
Verb + unembarrassed
  • feel feel unembarrassed
    (cảm thấy không ngượng ngùng)
  • remain remain unembarrassed
    (vẫn không ngượng ngùng)
  • appear appear unembarrassed
    (có vẻ không ngượng ngùng)
Unembarrassed + Noun
  • honesty unembarrassed honesty
    (sự trung thực không ngượng ngùng)
  • gaze unembarrassed gaze
    (ánh nhìn không e dè)
  • smile unembarrassed smile
    (nụ cười tự nhiên, không ngượng ngùng)
  • manner unembarrassed manner
    (thái độ tự nhiên, không e ngại)

Idioms

  • speak with unembarrassed honesty/candor

    nói một cách trung thực/thẳng thắn không chút e dè hay ngượng ngùng

    "She spoke with unembarrassed honesty about her past struggles."

    (Cô ấy đã nói một cách trung thực không chút e dè về những khó khăn trong quá khứ của mình.)

  • an unembarrassed display of emotion/affection

    một sự thể hiện cảm xúc/tình cảm một cách tự nhiên, không ngượng ngùng

    "He made an unembarrassed display of his affection for his grandchildren."

    (Ông ấy đã thể hiện tình cảm của mình với các cháu một cách tự nhiên, không ngượng ngùng.)

  • look someone in the eye with unembarrassed confidence

    nhìn thẳng vào mắt ai đó với sự tự tin không chút e dè/ngượng ngùng

    "She could look her critics in the eye with unembarrassed confidence."

    (Cô ấy có thể nhìn thẳng vào mắt những người chỉ trích mình với sự tự tin không chút e dè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unembarrassed

adjective
Lật mặt

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự xấu hổ; không hổ thẹn hoặc khó chịu.

"She seemed unembarrassed by her mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unembarrassed".

Văn hóa phương Tây: Đề cao sự chân thật và tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện bản thân một cách 'unembarrassed' (không ngượng ngùng) thường được xem là một phẩm chất tích cực. Nó phản ánh sự tự tin, chân thật, và lòng tự trọng, cho thấy một người không ngại là chính mình và chấp nhận những gì mình làm hay cảm thấy. Điều này đặc biệt được coi trọng trong các mối quan hệ cá nhân và trong việc thể hiện quan điểm cá nhân.

Sự đối lập với khái niệm 'giữ thể diện' ở châu Á

Trong khi 'unembarrassed' thường mang nghĩa tích cực, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là châu Á, khái niệm 'giữ thể diện' (saving face) có vai trò quan trọng. Việc thể hiện cảm xúc hoặc tình trạng cá nhân một cách quá 'unembarrassed' trong một số tình huống xã hội có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc không phù hợp, nơi sự khiêm tốn, kiểm soát cảm xúc và duy trì sự hòa hợp chung thường được ưu tiên hơn. Tuy nhiên, sự tự tin và chân thật (unembarrassed) vẫn được đánh giá cao nếu nó không gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác hoặc trật tự xã hội.