(Top Banner Ad)
social faux pas
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Giao tiếp

social faux pas

UK: /ˌsəʊʃəl ˌfəʊ ˈpɑː/ • US: /ˌsoʊʃəl ˌfoʊ ˈpɑː/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi giao tiếp xã hội hành vi kém duyên vụng về trong giao tiếp thiếu tế nhị trong giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A socially awkward or tactless act, especially one concerning a minor breach of etiquette.

Vietnamese Meaning

Một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là một hành vi vi phạm nhỏ các quy tắc ứng xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asking someone about their salary during a first meeting is considered a social faux pas."

    "Hỏi ai đó về mức lương của họ trong buổi gặp mặt đầu tiên được coi là một lỗi giao tiếp xã hội."

  • "I committed a major social faux pas by forgetting my host's name."

    "Tôi đã mắc một lỗi giao tiếp xã hội lớn khi quên tên của chủ nhà."

  • "It would be a social faux pas to wear jeans to a formal wedding."

    "Sẽ là một sự thiếu tế nhị nếu mặc quần jean đến một đám cưới trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Adjective sociable thân thiện, dễ gần
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

French
faux pas
English
faux pas

Nguồn gốc 'bước đi sai lầm'

Cụm từ 'faux pas' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'bước chân sai lầm' hoặc 'bước đi sai'. Ban đầu, nó có thể được dùng trong bối cảnh khiêu vũ hoặc di chuyển. Khi được mượn vào tiếng Anh, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một lỗi lầm, một hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị gây ra sự bối rối hoặc xúc phạm trong một tình huống xã hội. Từ 'social' (xã hội) được thêm vào để làm rõ bối cảnh của những lỗi lầm này, nhấn mạnh rằng chúng liên quan đến các quy tắc và kỳ vọng trong giao tiếp và hành vi xã hội.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng, nhưng có thể gây khó chịu hoặc bối rối trong tình huống xã hội. 'Faux pas' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'bước hụt'. Cần phân biệt với những hành vi thô lỗ hoặc bất lịch sự nghiêm trọng hơn.

Prepositions

commit make

Ta thường dùng các động từ như 'commit' hoặc 'make' trước cụm từ 'a social faux pas' để diễn tả việc mắc phải lỗi giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social faux pas
  • major a major social faux pas
    (một lỗi xã giao lớn)
  • minor a minor social faux pas
    (một lỗi xã giao nhỏ)
  • serious a serious social faux pas
    (một lỗi xã giao nghiêm trọng)
  • terrible a terrible social faux pas
    (một lỗi xã giao tồi tệ)
  • embarrassing an embarrassing social faux pas
    (một lỗi xã giao đáng xấu hổ)
  • unforgivable an unforgivable social faux pas
    (một lỗi xã giao không thể tha thứ)
Verb + social faux pas
  • commit commit a social faux pas
    (phạm một lỗi xã giao)
  • make make a social faux pas
    (mắc một lỗi xã giao)
  • avoid avoid a social faux pas
    (tránh một lỗi xã giao)
  • be guilty of be guilty of a social faux pas
    (mắc phải một lỗi xã giao)

Idioms

  • to commit a social faux pas

    mắc phải/phạm một lỗi xã giao

    "He committed a social faux pas by asking about her age at the dinner party."

    (Anh ấy đã mắc một lỗi xã giao khi hỏi tuổi cô ấy tại bữa tiệc tối.)

  • to avoid a social faux pas

    tránh mắc lỗi xã giao

    "She always researches local customs to avoid a social faux pas when traveling."

    (Cô ấy luôn tìm hiểu phong tục địa phương để tránh mắc lỗi xã giao khi đi du lịch.)

  • a major social faux pas

    một lỗi xã giao nghiêm trọng/lớn

    "Wearing white to a wedding as a guest is often considered a major social faux pas."

    (Mặc đồ trắng đến đám cưới với tư cách khách mời thường được coi là một lỗi xã giao lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social faux pas

Danh từ
Lật mặt

Một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là một hành vi vi phạm nhỏ các quy tắc ứng xử.

"Asking someone about their salary during a first meeting is considered a social faux pas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to avoid committing a social faux pas at a formal dinner.
Điều quan trọng là tránh mắc phải một lỗi xã giao trong một bữa tối trang trọng.
Phủ định
It is wise not to commit social faux pas when meeting someone's parents for the first time.
Sẽ khôn ngoan nếu không mắc phải những lỗi xã giao khi gặp bố mẹ của ai đó lần đầu tiên.
Nghi vấn
Is it considered a social faux pas to ask someone about their salary?
Có được coi là một lỗi xã giao khi hỏi ai đó về mức lương của họ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Forgetting someone's name at a party is a common social faux pas.
Quên tên ai đó tại một bữa tiệc là một lỗi xã giao thường gặp.
Phủ định
Wearing white to a wedding is not a social faux pas in some cultures, but it is in others.
Mặc đồ trắng đến đám cưới không phải là một lỗi xã giao trong một số nền văn hóa, nhưng lại là trong những nền văn hóa khác.
Nghi vấn
Is it considered a social faux pas to discuss politics at a dinner party?
Có phải việc thảo luận về chính trị tại một bữa tiệc tối được coi là một lỗi xã giao không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to commit a social faux pas if she brings up that topic at the dinner party.
Cô ấy sẽ mắc một lỗi giao tiếp nếu cô ấy đề cập đến chủ đề đó tại bữa tiệc tối.
Phủ định
They are not going to commit any social faux pas because they've carefully researched the local customs.
Họ sẽ không mắc bất kỳ lỗi giao tiếp nào vì họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng các phong tục địa phương.
Nghi vấn
Is he going to commit a social faux pas by wearing jeans to the formal event?
Liệu anh ấy có mắc lỗi giao tiếp khi mặc quần jean đến sự kiện trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social faux pas".

Sự đa dạng của phép xã giao giữa các nền văn hóa

Những điều được coi là 'social faux pas' (lỗi xã giao) thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nền văn hóa. Ví dụ, việc tặng quà, cách giao tiếp bằng mắt, hoặc cử chỉ tay có thể được chấp nhận ở một nơi nhưng lại bị coi là thiếu lịch sự ở nơi khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu văn hóa địa phương để tránh mắc lỗi khi tương tác xã hội, đặc biệt là khi du lịch hoặc làm việc với người nước ngoài.

Phép tắc xã giao và sự tôn trọng

Hiểu và tuân thủ các quy tắc xã giao không chỉ giúp chúng ta tránh mắc lỗi 'social faux pas' mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và văn hóa của họ. Những quy tắc này giúp duy trì sự hài hòa và trôi chảy trong các mối quan hệ xã hội, từ những buổi gặp mặt trang trọng đến giao tiếp hàng ngày, góp phần xây dựng thiện chí và mối quan hệ tốt đẹp.