(Top Banner Ad)
avoiding conflict
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Quan hệ cá nhân, Quản lý, Xã hội

avoiding conflict

UK: /əˈvɔɪdɪŋ ˈkɒnflɪkt/ • US: /əˈvɔɪdɪŋ ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

tránh né xung đột né tránh xung đột hạn chế xung đột ngăn ngừa xung đột (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying not to have conflict with someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng không gây ra hoặc tham gia vào xung đột với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avoiding conflict is not always the best strategy, as it can lead to unresolved issues."

    "Tránh né xung đột không phải lúc nào cũng là chiến lược tốt nhất, vì nó có thể dẫn đến những vấn đề không được giải quyết."

  • "The company is focused on avoiding conflict with its employees."

    "Công ty tập trung vào việc tránh xung đột với nhân viên của mình."

  • "Avoiding conflict in a relationship can sometimes be unhealthy."

    "Việc tránh né xung đột trong một mối quan hệ đôi khi có thể không lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh né, né tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự né tránh
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicted mâu thuẫn, xung đột (trong lòng)

Synonyms

evading conflict (trốn tránh xung đột)shunning conflict (né tránh xung đột)sidestepping conflict (lách xung đột)

Antonyms

engaging in conflict (tham gia vào xung đột)provoking conflict (khiêu khích xung đột)confronting conflict (đối đầu với xung đột)

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Quản lý, Xã hội

Nguồn gốc của 'avoiding conflict'

Cụm từ 'avoiding conflict' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'avoid' (tránh) và danh từ 'conflict' (xung đột). 'Avoid' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier' (làm trống, tránh xa), còn 'conflict' từ tiếng Latin 'confligere' (va chạm, đánh nhau). Vì vậy, 'avoiding conflict' mang ý nghĩa đen tối là 'tránh xa những va chạm, xung đột'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh nỗ lực chủ động để ngăn chặn xung đột xảy ra. 'Avoiding' ám chỉ một quá trình liên tục và có ý thức. Nó khác với 'preventing conflict', vốn tập trung vào việc ngăn chặn xung đột ngay từ đầu. 'Managing conflict' lại là giải quyết xung đột khi nó đã xảy ra, còn 'resolving conflict' là tìm ra giải pháp hoàn toàn cho xung đột.

Prepositions

by through

'- Avoiding conflict *by* doing something:' chỉ cách thức hành động để tránh xung đột. Ví dụ: 'Avoiding conflict by being assertive.'
'- Avoiding conflict *through* something:' tương tự như 'by', nhấn mạnh phương tiện hoặc con đường để tránh xung đột. Ví dụ: 'Avoiding conflict through communication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoiding conflict
  • deliberate deliberate avoiding conflict
    (cố tình tránh xung đột)
  • strategic strategic avoiding conflict
    (tránh xung đột một cách chiến lược)
  • passive passive avoiding conflict
    (tránh xung đột một cách thụ động)
Verb + avoiding conflict
  • practice practice avoiding conflict
    (thực hành việc tránh xung đột)
  • promote promote avoiding conflict
    (khuyến khích việc tránh xung đột)
  • require require avoiding conflict
    (yêu cầu việc tránh xung đột)

Idioms

  • Avoid conflict like the plague

    Tránh xung đột như tránh bệnh dịch (tránh xa tối đa)

    "He avoids conflict like the plague because he hates arguing."

    (Anh ấy tránh xung đột như tránh bệnh dịch vì anh ấy ghét tranh cãi.)

  • Steer clear of conflict

    Tránh xa xung đột

    "I always steer clear of conflict with my boss."

    (Tôi luôn tránh xa xung đột với sếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoiding conflict

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động cố gắng không gây ra hoặc tham gia vào xung đột với ai đó hoặc điều gì đó.

"Avoiding conflict is not always the best strategy, as it can lead to unresolved issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding conflict".

Văn hóa Á Đông và sự hòa thuận

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, sự hòa thuận và tránh xung đột được coi trọng hơn việc thể hiện ý kiến cá nhân. Điều này có thể dẫn đến việc mọi người cố gắng tránh 'avoiding conflict' để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.

Hội chứng 'People-pleaser'

Trong văn hóa phương Tây, việc quá chú trọng vào 'avoiding conflict' có thể liên quan đến hội chứng 'people-pleaser', khi một người luôn cố gắng làm hài lòng người khác để tránh gây ra bất kỳ sự bất đồng nào, đôi khi gây hại cho chính họ.