avoiding conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of trying not to have conflict with someone or something.
Vietnamese Meaning
Hành động cố gắng không gây ra hoặc tham gia vào xung đột với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avoiding conflict is not always the best strategy, as it can lead to unresolved issues."
"Tránh né xung đột không phải lúc nào cũng là chiến lược tốt nhất, vì nó có thể dẫn đến những vấn đề không được giải quyết."
-
"The company is focused on avoiding conflict with its employees."
"Công ty tập trung vào việc tránh xung đột với nhân viên của mình."
-
"Avoiding conflict in a relationship can sometimes be unhealthy."
"Việc tránh né xung đột trong một mối quan hệ đôi khi có thể không lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh nỗ lực chủ động để ngăn chặn xung đột xảy ra. 'Avoiding' ám chỉ một quá trình liên tục và có ý thức. Nó khác với 'preventing conflict', vốn tập trung vào việc ngăn chặn xung đột ngay từ đầu. 'Managing conflict' lại là giải quyết xung đột khi nó đã xảy ra, còn 'resolving conflict' là tìm ra giải pháp hoàn toàn cho xung đột.
Prepositions
'- Avoiding conflict *by* doing something:' chỉ cách thức hành động để tránh xung đột. Ví dụ: 'Avoiding conflict by being assertive.'
'- Avoiding conflict *through* something:' tương tự như 'by', nhấn mạnh phương tiện hoặc con đường để tránh xung đột. Ví dụ: 'Avoiding conflict through communication.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate deliberate avoiding conflict (cố tình tránh xung đột)
-
strategic strategic avoiding conflict (tránh xung đột một cách chiến lược)
-
passive passive avoiding conflict (tránh xung đột một cách thụ động)
-
practice practice avoiding conflict (thực hành việc tránh xung đột)
-
promote promote avoiding conflict (khuyến khích việc tránh xung đột)
-
require require avoiding conflict (yêu cầu việc tránh xung đột)
Idioms
-
Avoid conflict like the plague
Tránh xung đột như tránh bệnh dịch (tránh xa tối đa)
"He avoids conflict like the plague because he hates arguing."
(Anh ấy tránh xung đột như tránh bệnh dịch vì anh ấy ghét tranh cãi.)
-
Steer clear of conflict
Tránh xa xung đột
"I always steer clear of conflict with my boss."
(Tôi luôn tránh xa xung đột với sếp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoiding conflict
Động từ (dạng V-ing)Hành động cố gắng không gây ra hoặc tham gia vào xung đột với ai đó hoặc điều gì đó.
"Avoiding conflict is not always the best strategy, as it can lead to unresolved issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding conflict".
