(Top Banner Ad)
avoid
B1
Động từ B1

avoid

UK: /əˈvɔɪd/ • US: /əˈvɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tránh trốn né tránh tránh né
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep away from or stop oneself from doing (something).

Vietnamese Meaning

Tránh né, né tránh, ngăn chặn bản thân làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to avoid going into the city center on Saturdays."

    "Tôi cố gắng tránh đi vào trung tâm thành phố vào các ngày thứ Bảy."

  • "She avoided answering the question."

    "Cô ấy đã tránh trả lời câu hỏi."

  • "To avoid infection, wash your hands regularly."

    "Để tránh nhiễm trùng, hãy rửa tay thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid Tránh né, né tránh
Noun avoidance Sự tránh né, sự né tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evitare
Old French
esviter
Middle English
avoiden

Nguồn gốc của 'avoid'

Từ 'avoid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'evitare', có nghĩa là 'tránh xa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc trốn thoát khỏi một nguy hiểm hoặc một tình huống khó khăn. Qua thời gian, ý nghĩa này dần mở rộng thành việc đơn giản là không muốn đối mặt hoặc tiếp xúc với điều gì đó. Ví dụ, ngày xưa người ta 'avoid' (tránh) thú dữ, còn ngày nay ta 'avoid' (tránh) tắc đường.

Usage Note

Từ 'avoid' mang nghĩa chủ động né tránh một tình huống, người, hoặc vật thể nào đó. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để không gặp phải điều gì đó khó chịu, nguy hiểm hoặc không mong muốn. So với 'prevent', 'avoid' tập trung vào việc tránh gặp phải, trong khi 'prevent' tập trung vào việc ngăn chặn điều gì đó xảy ra ngay từ đầu. Ví dụ, ta có thể 'avoid' một tai nạn bằng cách lái xe cẩn thận hơn, nhưng ta 'prevent' một tai nạn bằng cách kiểm tra xe thường xuyên.

Prepositions

N/A

Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với 'avoid' theo sau sau đó là danh từ hoặc V-ing (danh động từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoid
  • careful careful to avoid
    (cẩn thận để tránh)
  • eager eager to avoid
    (háo hức tránh)
Verb + avoid
  • try to try to avoid
    (cố gắng tránh)
  • seek to seek to avoid
    (tìm cách tránh)
  • help help avoid
    (giúp tránh)
avoid + Noun
  • avoid avoid eye contact
    (tránh giao tiếp bằng mắt)
  • avoid avoid conflict
    (tránh xung đột)
  • avoid avoid taxes
    (tránh thuế)

Idioms

  • avoid like the plague

    tránh như tránh bệnh dịch

    "He avoids his ex-girlfriend like the plague."

    (Anh ta tránh mặt người yêu cũ như tránh bệnh dịch.)

  • couldn't avoid

    không thể tránh khỏi

    "I couldn't avoid seeing her at the party."

    (Tôi không thể tránh khỏi việc gặp cô ấy tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid

Động từ
Lật mặt

Tránh né, né tránh, ngăn chặn bản thân làm điều gì đó.

"I try to avoid going into the city center on Saturdays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid".

Chủ nghĩa cá nhân và tránh né xung đột

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tránh xung đột trực diện được coi là lịch sự và khôn ngoan. Người ta thường cố gắng 'avoid' (tránh) những cuộc tranh cãi gay gắt để duy trì hòa khí và mối quan hệ tốt đẹp.

Thuế và tránh thuế

Trong lĩnh vực tài chính, 'tax avoidance' (tránh thuế) là việc sử dụng các phương pháp hợp pháp để giảm số tiền thuế phải trả. Điều này khác với 'tax evasion' (trốn thuế), là hành vi bất hợp pháp.