avoid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep away from or stop oneself from doing (something).
Vietnamese Meaning
Tránh né, né tránh, ngăn chặn bản thân làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to avoid going into the city center on Saturdays."
"Tôi cố gắng tránh đi vào trung tâm thành phố vào các ngày thứ Bảy."
-
"She avoided answering the question."
"Cô ấy đã tránh trả lời câu hỏi."
-
"To avoid infection, wash your hands regularly."
"Để tránh nhiễm trùng, hãy rửa tay thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avoid' mang nghĩa chủ động né tránh một tình huống, người, hoặc vật thể nào đó. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để không gặp phải điều gì đó khó chịu, nguy hiểm hoặc không mong muốn. So với 'prevent', 'avoid' tập trung vào việc tránh gặp phải, trong khi 'prevent' tập trung vào việc ngăn chặn điều gì đó xảy ra ngay từ đầu. Ví dụ, ta có thể 'avoid' một tai nạn bằng cách lái xe cẩn thận hơn, nhưng ta 'prevent' một tai nạn bằng cách kiểm tra xe thường xuyên.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với 'avoid' theo sau sau đó là danh từ hoặc V-ing (danh động từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful to avoid (cẩn thận để tránh)
-
eager eager to avoid (háo hức tránh)
-
try to try to avoid (cố gắng tránh)
-
seek to seek to avoid (tìm cách tránh)
-
help help avoid (giúp tránh)
-
avoid avoid eye contact (tránh giao tiếp bằng mắt)
-
avoid avoid conflict (tránh xung đột)
-
avoid avoid taxes (tránh thuế)
Idioms
-
avoid like the plague
tránh như tránh bệnh dịch
"He avoids his ex-girlfriend like the plague."
(Anh ta tránh mặt người yêu cũ như tránh bệnh dịch.)
-
couldn't avoid
không thể tránh khỏi
"I couldn't avoid seeing her at the party."
(Tôi không thể tránh khỏi việc gặp cô ấy tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid
Động từTránh né, né tránh, ngăn chặn bản thân làm điều gì đó.
"I try to avoid going into the city center on Saturdays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid".
