(Top Banner Ad)
awakening
C1
Noun C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

awakening

UK: /əˈweɪkənɪŋ/ • US: /əˈweɪkənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thức tỉnh sự giác ngộ sự bừng tỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or moment of becoming suddenly aware of something.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc khoảnh khắc đột nhiên nhận thức được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental awakening has led to significant changes in consumer behavior."

    "Sự thức tỉnh về môi trường đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng."

  • "The country is undergoing a political awakening."

    "Đất nước đang trải qua một cuộc thức tỉnh chính trị."

  • "His near-death experience led to a profound awakening."

    "Trải nghiệm cận tử của anh ấy đã dẫn đến một sự thức tỉnh sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb awake Tỉnh giấc, làm tỉnh giấc (thường là không chủ động)
Verb awaken Làm thức tỉnh, khơi dậy (chủ động hoặc mang tính ẩn dụ)
Adjective awake Tỉnh táo, đang thức
Noun awakeness Trạng thái tỉnh táo, trạng thái thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weg-
Proto-Germanic
*waknaną
Old English
awæcnan
Middle English
awakeninge
Modern English
awakening

Nguồn gốc sự thức tỉnh

Từ 'awakening' bắt nguồn từ động từ cổ trong tiếng Anh 'awæcnan', mang ý nghĩa là 'tỉnh giấc, nổi lên' hoặc 'trỗi dậy'. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái từ ngủ, thụ động hoặc vô tri sang trạng thái hoạt động, nhận thức đầy đủ.

Kết nối với sự sống

Gốc PIE (*weg-) của từ này còn liên quan đến ý tưởng về sức mạnh, sự sống động, và sự hoạt động. Vì vậy, 'awakening' không chỉ là thức dậy mà còn là sự hồi sinh hoặc sự sống động trở lại.

Usage Note

Từ 'awakening' thường được sử dụng để mô tả sự nhận thức sâu sắc về một sự thật, vấn đề hoặc tiềm năng nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ hoặc thay đổi trong nhận thức. So với 'awareness' (sự nhận thức), 'awakening' mạnh mẽ hơn, mang ý nghĩa một sự thay đổi lớn trong nhận thức.

Prepositions

to of

'Awakening to': Thường dùng để chỉ sự nhận ra một sự thật hoặc vấn đề. Ví dụ: 'Her awakening to the realities of poverty.'
'Awakening of': Thường dùng để chỉ sự thức tỉnh của một cảm xúc, khả năng tiềm ẩn, hoặc phong trào. Ví dụ: 'The awakening of national pride.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awakening (Tính từ bổ nghĩa cho sự thức tỉnh)
  • spiritual spiritual awakening
    (Sự thức tỉnh tâm linh)
  • sudden sudden awakening
    (Sự tỉnh giấc/thức tỉnh đột ngột)
  • political political awakening
    (Sự thức tỉnh chính trị (nhận thức về các vấn đề chính trị))
Verb + awakening (Động từ tác động hoặc liên quan đến sự thức tỉnh)
  • experience experience an awakening
    (Trải qua một sự thức tỉnh (lớn))
  • herald heralds an awakening
    (Báo hiệu một sự thức tỉnh/một kỷ nguyên mới)

Idioms

  • A rude awakening

    Sự thật phũ phàng; một bài học cay đắng sau khi nhận ra sự thật

    "He thought the job would be easy, but managing the team gave him a rude awakening."

    (Anh ấy nghĩ công việc sẽ dễ dàng, nhưng việc quản lý đội ngũ đã mang lại cho anh ấy một sự thật phũ phàng.)

  • An awakening of consciousness

    Sự thức tỉnh của lương tâm/ý thức

    "The crisis led to an awakening of consciousness about climate change among the public."

    (Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến sự thức tỉnh ý thức về biến đổi khí hậu trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awakening

Noun
Lật mặt

Một hành động hoặc khoảnh khắc đột nhiên nhận thức được điều gì đó.

"The environmental awakening has led to significant changes in consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you meditate regularly, you will experience an awakening of your inner peace.
Nếu bạn thiền định thường xuyên, bạn sẽ trải nghiệm một sự thức tỉnh của sự bình yên nội tâm.
Phủ định
If he doesn't awaken early, he won't catch the first train.
Nếu anh ấy không thức dậy sớm, anh ấy sẽ không bắt được chuyến tàu đầu tiên.
Nghi vấn
Will she feel awakened if she drinks coffee?
Liệu cô ấy có cảm thấy tỉnh táo nếu cô ấy uống cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awakening".

Phong trào Thức tỉnh Vĩ đại

'The Great Awakening' là tên gọi của một loạt các phong trào phục hưng tôn giáo lan rộng ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ vào thế kỷ 18 và 19. Các phong trào này nhấn mạnh kinh nghiệm cá nhân và cảm xúc trong tín ngưỡng, thay vì chỉ tuân thủ các nghi thức.

Thức tỉnh trong triết học Đông phương

Trong triết học và tôn giáo Đông phương (như Phật giáo), khái niệm 'awakening' (thức tỉnh) tương đương với 'giác ngộ' (Enlightenment). Đây là trạng thái nhận ra sự thật tối thượng của cuộc sống, vượt qua sự ảo tưởng và khổ đau.