awakening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act or moment of becoming suddenly aware of something.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc khoảnh khắc đột nhiên nhận thức được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental awakening has led to significant changes in consumer behavior."
"Sự thức tỉnh về môi trường đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng."
-
"The country is undergoing a political awakening."
"Đất nước đang trải qua một cuộc thức tỉnh chính trị."
-
"His near-death experience led to a profound awakening."
"Trải nghiệm cận tử của anh ấy đã dẫn đến một sự thức tỉnh sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'awakening' thường được sử dụng để mô tả sự nhận thức sâu sắc về một sự thật, vấn đề hoặc tiềm năng nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ hoặc thay đổi trong nhận thức. So với 'awareness' (sự nhận thức), 'awakening' mạnh mẽ hơn, mang ý nghĩa một sự thay đổi lớn trong nhận thức.
Prepositions
'Awakening to': Thường dùng để chỉ sự nhận ra một sự thật hoặc vấn đề. Ví dụ: 'Her awakening to the realities of poverty.'
'Awakening of': Thường dùng để chỉ sự thức tỉnh của một cảm xúc, khả năng tiềm ẩn, hoặc phong trào. Ví dụ: 'The awakening of national pride.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiritual spiritual awakening (Sự thức tỉnh tâm linh)
-
sudden sudden awakening (Sự tỉnh giấc/thức tỉnh đột ngột)
-
political political awakening (Sự thức tỉnh chính trị (nhận thức về các vấn đề chính trị))
-
experience experience an awakening (Trải qua một sự thức tỉnh (lớn))
-
herald heralds an awakening (Báo hiệu một sự thức tỉnh/một kỷ nguyên mới)
Idioms
-
A rude awakening
Sự thật phũ phàng; một bài học cay đắng sau khi nhận ra sự thật
"He thought the job would be easy, but managing the team gave him a rude awakening."
(Anh ấy nghĩ công việc sẽ dễ dàng, nhưng việc quản lý đội ngũ đã mang lại cho anh ấy một sự thật phũ phàng.)
-
An awakening of consciousness
Sự thức tỉnh của lương tâm/ý thức
"The crisis led to an awakening of consciousness about climate change among the public."
(Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến sự thức tỉnh ý thức về biến đổi khí hậu trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awakening
NounMột hành động hoặc khoảnh khắc đột nhiên nhận thức được điều gì đó.
"The environmental awakening has led to significant changes in consumer behavior."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you meditate regularly, you will experience an awakening of your inner peace. |
Nếu bạn thiền định thường xuyên, bạn sẽ trải nghiệm một sự thức tỉnh của sự bình yên nội tâm. |
| Phủ định | If he doesn't awaken early, he won't catch the first train. |
Nếu anh ấy không thức dậy sớm, anh ấy sẽ không bắt được chuyến tàu đầu tiên. |
| Nghi vấn | Will she feel awakened if she drinks coffee? |
Liệu cô ấy có cảm thấy tỉnh táo nếu cô ấy uống cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awakening".
