(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ awakening
C1

awakening

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự thức tỉnh sự giác ngộ sự bừng tỉnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Awakening'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hành động hoặc khoảnh khắc đột nhiên nhận thức được điều gì đó.

Definition (English Meaning)

An act or moment of becoming suddenly aware of something.

Ví dụ Thực tế với 'Awakening'

  • "The environmental awakening has led to significant changes in consumer behavior."

    "Sự thức tỉnh về môi trường đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng."

  • "The country is undergoing a political awakening."

    "Đất nước đang trải qua một cuộc thức tỉnh chính trị."

  • "His near-death experience led to a profound awakening."

    "Trải nghiệm cận tử của anh ấy đã dẫn đến một sự thức tỉnh sâu sắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Awakening'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: awakening
  • Verb: awaken
  • Adjective: awakened
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

ignorance(sự thiếu hiểu biết)
apathy(sự thờ ơ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Triết học Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Awakening'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'awakening' thường được sử dụng để mô tả sự nhận thức sâu sắc về một sự thật, vấn đề hoặc tiềm năng nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ hoặc thay đổi trong nhận thức. So với 'awareness' (sự nhận thức), 'awakening' mạnh mẽ hơn, mang ý nghĩa một sự thay đổi lớn trong nhận thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to of

'Awakening to': Thường dùng để chỉ sự nhận ra một sự thật hoặc vấn đề. Ví dụ: 'Her awakening to the realities of poverty.'
'Awakening of': Thường dùng để chỉ sự thức tỉnh của một cảm xúc, khả năng tiềm ẩn, hoặc phong trào. Ví dụ: 'The awakening of national pride.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Awakening'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)