enlightenment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having knowledge or understanding; illumination.
Vietnamese Meaning
Trạng thái có kiến thức hoặc sự hiểu biết; sự khai sáng, giác ngộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monk sought enlightenment through years of meditation."
"Nhà sư tìm kiếm sự giác ngộ thông qua nhiều năm thiền định."
-
"Many believe that meditation leads to enlightenment."
"Nhiều người tin rằng thiền định dẫn đến sự giác ngộ."
-
"The Enlightenment was a period of great intellectual ferment."
"Thời kỳ Khai sáng là một giai đoạn trí tuệ sôi nổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enlighten | làm sáng tỏ, khai sáng, giác ngộ cho ai đó |
| Adjective | enlightened | đã được khai sáng, giác ngộ; có tư tưởng tiến bộ |
| Adjective | enlightening | mang tính khai sáng, làm sáng tỏ; bổ ích |
| Noun | enlightener | người khai sáng, người truyền bá tư tưởng khai sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enlightenment thường được sử dụng để chỉ sự đạt được một mức độ hiểu biết cao hơn về bản thân, thế giới, hoặc sự thật tối thượng. Nó thường liên quan đến sự giải thoát khỏi sự thiếu hiểu biết, ảo tưởng hoặc khổ đau. Khác với 'knowledge' chỉ đơn thuần là thông tin, 'enlightenment' bao hàm sự thấu hiểu sâu sắc và sự thay đổi trong nhận thức.
Prepositions
to (đạt đến sự khai sáng): referring to the attainment of enlightenment; about (sự khai sáng về điều gì): referring to the subject of the enlightenment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiritual spiritual enlightenment (sự giác ngộ tâm linh)
-
profound profound enlightenment (sự khai sáng sâu sắc)
-
intellectual intellectual enlightenment (sự khai sáng trí tuệ)
-
achieve achieve enlightenment (đạt được sự giác ngộ)
-
seek seek enlightenment (tìm kiếm sự khai sáng/giác ngộ)
-
experience experience enlightenment (trải nghiệm sự giác ngộ)
-
Age of Age of Enlightenment (Thời đại Khai sáng (giai đoạn lịch sử))
-
path to path to enlightenment (con đường dẫn đến giác ngộ)
Idioms
-
The Age of Enlightenment
Thời đại Khai sáng: một giai đoạn lịch sử và triết học quan trọng ở châu Âu, thế kỷ 18, nhấn mạnh lý trí và cá nhân.
"Philosophers of the Age of Enlightenment challenged traditional authority."
(Các triết gia của Thời đại Khai sáng đã thách thức quyền lực truyền thống.)
-
A moment of enlightenment
Một khoảnh khắc bừng tỉnh/giác ngộ: khi ai đó đột ngột hiểu ra điều gì đó quan trọng hoặc có một nhận thức sâu sắc.
"After years of confusion, he had a sudden moment of enlightenment about his true calling."
(Sau nhiều năm hoang mang, anh ấy bỗng có một khoảnh khắc bừng tỉnh về sứ mệnh thực sự của mình.)
-
The path to enlightenment
Con đường dẫn đến giác ngộ/khai sáng: quá trình tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống, sự thật hoặc trạng thái tinh thần cao hơn.
"Many spiritual practices offer guidance on the path to enlightenment."
(Nhiều thực hành tâm linh đưa ra hướng dẫn trên con đường dẫn đến giác ngộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enlightenment
NounTrạng thái có kiến thức hoặc sự hiểu biết; sự khai sáng, giác ngộ.
"The monk sought enlightenment through years of meditation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spiritual leader, whose teachings brought enlightenment to many, was highly respected. |
Vị lãnh đạo tinh thần, người mà những lời dạy của ông đã mang lại sự khai sáng cho nhiều người, được kính trọng sâu sắc. |
| Phủ định | The student, who sought enlightenment, did not believe that material wealth could bring true happiness. |
Người học trò, người tìm kiếm sự khai sáng, không tin rằng sự giàu có vật chất có thể mang lại hạnh phúc đích thực. |
| Nghi vấn | Is he the guru who achieved enlightenment, which many people seek? |
Có phải ông ấy là vị đạo sư đã đạt được giác ngộ, điều mà nhiều người tìm kiếm không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should seek enlightenment through knowledge and understanding. |
Chúng ta nên tìm kiếm sự giác ngộ thông qua kiến thức và sự hiểu biết. |
| Phủ định | You cannot achieve true enlightenment if you are closed to new perspectives. |
Bạn không thể đạt được sự giác ngộ thực sự nếu bạn khép kín với những quan điểm mới. |
| Nghi vấn | Could meditation lead to enlightenment? |
Thiền định có thể dẫn đến giác ngộ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path to enlightenment is believed to be followed by many seekers. |
Con đường dẫn đến giác ngộ được tin là đang được nhiều người tìm kiếm theo đuổi. |
| Phủ định | Enlightenment is not considered easily achieved by everyone. |
Giác ngộ không được coi là dễ dàng đạt được bởi tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is enlightenment considered a worthy goal by spiritual practitioners? |
Giác ngộ có được coi là một mục tiêu xứng đáng bởi những người tu tập tâm linh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlightenment".
