(Top Banner Ad)
awfully
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

awfully

UK: /ˈɔːfəli/ • US: /ˈɔːfəli/

Nghĩa tiếng Việt

khủng khiếp vô cùng rất tệ kinh khủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very badly or unpleasantly; used to emphasize a negative quality.

Vietnamese Meaning

Rất tệ, một cách khó chịu; được dùng để nhấn mạnh một phẩm chất tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm awfully sorry for what happened."

    "Tôi vô cùng xin lỗi vì những gì đã xảy ra."

  • "It's awfully kind of you to say that."

    "Bạn thật quá tốt khi nói như vậy."

  • "I played awfully in the match."

    "Tôi đã chơi rất tệ trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awful khủng khiếp, tồi tệ, đáng sợ
Noun awfulness sự tồi tệ, sự khủng khiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
egefull
Middle English
aweful
Modern English
awfully

Nguồn gốc của 'awfully'

Từ 'awfully' bắt nguồn từ 'aweful', có nghĩa là 'đầy kinh sợ' hoặc 'gây kinh hãi'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những điều gì đó đáng sợ hoặc oai nghiêm. Theo thời gian, nghĩa của nó đã thay đổi, và bây giờ nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ, tương tự như 'rất' hoặc 'cực kỳ'. Ví dụ, 'awfully nice' có nghĩa là 'rất tốt bụng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để giảm nhẹ hoặc thể hiện sự lịch sự khi nói về điều gì đó tiêu cực. Mức độ mạnh hơn 'very' nhưng vẫn mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'terribly' hoặc 'horribly' trong một số ngữ cảnh. Có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awfully
  • awfully sorry
    (vô cùng xin lỗi)
  • awfully nice
    (rất tốt, cực kỳ tốt)
  • awfully quiet
    (cực kỳ yên tĩnh)
Verb + awfully
  • feel awfully
    (cảm thấy rất tệ)
  • behave awfully
    (cư xử rất tệ)

Idioms

  • awfully quiet

    yên lặng đến đáng ngờ, quá yên tĩnh (thường mang ý nghĩa tiêu cực)

    "It's awfully quiet around here. What are the kids up to?"

    (Ở đây yên tĩnh một cách đáng ngờ. Bọn trẻ đang làm gì vậy?)

  • awfully good

    tốt một cách đáng ngạc nhiên, rất tốt

    "That cake was awfully good!"

    (Cái bánh đó ngon tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awfully

Trạng từ
Lật mặt

Rất tệ, một cách khó chịu; được dùng để nhấn mạnh một phẩm chất tiêu cực.

"I'm awfully sorry for what happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings awfully well.
Cô ấy hát dở tệ.
Phủ định
He doesn't behave awfully.
Anh ấy không cư xử quá tệ.
Nghi vấn
Does it smell awfully bad in here?
Ở đây có mùi kinh khủng lắm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have done awfully well on the exam.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã làm bài kiểm tra cực kỳ tốt.
Phủ định
If she hadn't relied on him so much, she wouldn't have felt awfully disappointed when he let her down.
Nếu cô ấy không dựa dẫm vào anh ấy quá nhiều, cô ấy đã không cảm thấy vô cùng thất vọng khi anh ấy làm cô ấy thất vọng.
Nghi vấn
Would you have felt awfully lonely if they hadn't come to visit you?
Bạn có cảm thấy vô cùng cô đơn nếu họ không đến thăm bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work awfully hard today to finish the project!
Hãy làm việc cực kỳ chăm chỉ hôm nay để hoàn thành dự án!
Phủ định
Don't speak awfully rudely to your elders.
Đừng nói chuyện quá thô lỗ với người lớn tuổi.
Nghi vấn
Do try awfully hard to succeed.
Hãy cố gắng hết sức để thành công.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings awfully louder than her sister.
Cô ấy hát dở tệ hơn chị gái của mình.
Phủ định
She doesn't sing as awfully as I thought.
Cô ấy không hát tệ như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Does he play the piano the most awfully of all?
Có phải anh ấy chơi piano tệ nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awfully".

Cách sử dụng 'awfully' trong giao tiếp

Trong tiếng Anh hiện đại, 'awfully' thường được dùng để giảm nhẹ hoặc làm cho một lời phê bình trở nên lịch sự hơn. Ví dụ, thay vì nói 'This is bad', người ta có thể nói 'This is awfully bad' để giảm bớt sự gay gắt.