terribly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very badly or unpleasantly.
Vietnamese Meaning
Một cách rất tệ, tồi tệ, khó chịu hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food tasted terribly bland."
"Đồ ăn có vị nhạt nhẽo một cách khủng khiếp."
-
"She was terribly upset by the news."
"Cô ấy đã vô cùng buồn bã bởi tin tức đó."
-
"The weather was terribly hot and humid."
"Thời tiết vô cùng nóng và ẩm ướt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Terribly" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một tình huống, cảm xúc hoặc hành động. Nó có thể diễn tả sự kém cỏi, sự không hài lòng hoặc mức độ nghiêm trọng của điều gì đó. So với "very", "terribly" mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn. So với "awfully", "terribly" có lẽ thông dụng hơn trong văn nói và văn viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sorry terribly sorry (vô cùng xin lỗi, hết sức hối tiếc)
-
good terribly good (cực kỳ giỏi/tốt)
-
bad terribly bad (rất tệ, cực kỳ tồi)
-
difficult terribly difficult (cực kỳ khó khăn)
-
important terribly important (vô cùng quan trọng)
-
cold terribly cold (trời rất lạnh)
-
well doing terribly well (đang làm rất tốt (một cách ấn tượng))
-
suffer suffer terribly (chịu đựng kinh khủng/rất nhiều)
-
miss miss someone terribly (nhớ ai đó vô cùng/da diết)
-
want want something terribly (rất muốn/thèm khát cái gì đó)
-
hurt hurt terribly (đau rất nhiều/kinh khủng)
Idioms
-
terribly sorry
vô cùng xin lỗi, hết sức hối tiếc (nhấn mạnh sự chân thành)
"I'm terribly sorry for the misunderstanding."
(Tôi vô cùng xin lỗi vì sự hiểu lầm.)
-
to be terribly keen on something/doing something
rất thích/hào hứng về cái gì đó/làm gì đó
"She's terribly keen on learning about ancient history."
(Cô ấy rất thích tìm hiểu về lịch sử cổ đại.)
-
doing terribly (in performance/situation)
làm rất tệ, gặp khó khăn lớn (thường về thành tích, sức khỏe)
"He's doing terribly in his exams this semester."
(Anh ấy đang làm bài thi rất tệ trong học kỳ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terribly
Trạng từMột cách rất tệ, tồi tệ, khó chịu hoặc nghiêm trọng.
"The food tasted terribly bland."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terribly".
