(Top Banner Ad)
dreadful
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dreadful

UK: /ˈdredfʊl/ • US: /ˈdredfəl/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tệ khủng khiếp kinh khủng ghê gớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food was dreadful."

    "Đồ ăn thật kinh khủng."

  • "We had a dreadful experience."

    "Chúng tôi đã có một trải nghiệm tồi tệ."

  • "The weather was absolutely dreadful."

    "Thời tiết thì vô cùng kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dread nỗi sợ hãi, sự khiếp đảm
Verb dread sợ hãi, khiếp sợ, kinh sợ
Adverb dreadfully một cách đáng sợ, kinh khủng; cực kỳ
Noun dreadfulness sự kinh khủng, sự đáng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drædan
Old English
-ful
Middle English
dredful
Modern English
dreadful

Nỗi Sợ Hãi và Sự Đầy Đủ

Từ 'dreadful' được ghép từ hai thành phần cổ xưa của tiếng Anh. 'Dread' có nguồn gốc từ từ 'drædan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'lo lắng'. Hậu tố '-ful' cũng từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'được đặc trưng bởi'. Vì vậy, 'dreadful' ban đầu có nghĩa là 'đầy rẫy sự sợ hãi' hay 'gây ra nỗi sợ hãi', mô tả một điều gì đó cực kỳ tồi tệ hoặc đáng sợ.

Usage Note

Từ 'dreadful' thường được dùng để diễn tả điều gì đó rất tệ về chất lượng, gây ra sự khó chịu lớn, hoặc gây ra cảm giác kinh khủng. Nó mạnh hơn so với 'bad' hoặc 'unpleasant' nhưng có thể yếu hơn so với 'horrific' hoặc 'atrocious'. 'Dreadful' có thể ám chỉ cả về mặt vật lý (ví dụ: thời tiết) lẫn mặt cảm xúc (ví dụ: trải nghiệm). So với 'awful', 'dreadful' có lẽ trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreadful
  • utterly utterly dreadful
    (hoàn toàn kinh khủng/tồi tệ)
  • absolutely absolutely dreadful
    (tuyệt đối kinh khủng/tồi tệ)
  • a dreadful a dreadful mistake
    (một sai lầm khủng khiếp)
  • a dreadful a dreadful sight
    (một cảnh tượng kinh hoàng)
Noun + dreadful
  • dreadful dreadful news
    (tin tức kinh hoàng)
  • dreadful dreadful weather
    (thời tiết kinh khủng)
  • dreadful dreadful consequences
    (hậu quả khôn lường/kinh khủng)
  • dreadful dreadful pain
    (cơn đau khủng khiếp)
Verb + dreadful
  • feel feel dreadful
    (cảm thấy khủng khiếp/rất tệ)
  • look look dreadful
    (trông rất tệ/kinh khủng)
  • sound sound dreadful
    (nghe có vẻ kinh khủng)

Idioms

  • a dreadful shame

    thật đáng tiếc, thật hổ thẹn

    "It's a dreadful shame that he had to leave the company."

    (Thật đáng tiếc là anh ấy phải rời công ty.)

  • a dreadful waste (of time/money/opportunity)

    sự lãng phí khủng khiếp (thời gian/tiền bạc/cơ hội)

    "Waiting for hours was a dreadful waste of my time."

    (Chờ đợi hàng giờ thật là một sự lãng phí thời gian khủng khiếp của tôi.)

  • in a dreadful state

    trong tình trạng tồi tệ/khủng khiếp

    "The house was in a dreadful state after the party."

    (Ngôi nhà trong tình trạng tồi tệ sau bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreadful

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu.

"The food was dreadful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should dread the dreadful consequences of his actions.
Anh ta nên sợ những hậu quả khủng khiếp từ hành động của mình.
Phủ định
You must not dread speaking in public, it's a valuable skill.
Bạn không được sợ nói trước đám đông, đó là một kỹ năng có giá trị.
Nghi vấn
Might we dread the coming storm?
Liệu chúng ta có nên sợ cơn bão sắp đến không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food at the restaurant was dreadful.
Đồ ăn ở nhà hàng thật kinh khủng.
Phủ định
The weather isn't dreadful today; it's actually quite pleasant.
Thời tiết hôm nay không tệ; nó thực sự khá dễ chịu.
Nghi vấn
Was the performance as dreadful as they said?
Màn trình diễn có tệ như họ nói không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dreadful storm destroyed the entire village.
Cơn bão khủng khiếp đã phá hủy toàn bộ ngôi làng.
Phủ định
She did not expect the news to be so dreadful.
Cô ấy đã không ngờ rằng tin tức lại khủng khiếp đến vậy.
Nghi vấn
Was the food at the restaurant dreadful?
Đồ ăn ở nhà hàng có tệ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is dreadful tomorrow, we will stay inside and play board games.
Nếu thời tiết tồi tệ vào ngày mai, chúng ta sẽ ở trong nhà và chơi trò chơi trên bàn cờ.
Phủ định
If you don't study hard, the exam results will be dreadful.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, kết quả kỳ thi sẽ rất tệ.
Nghi vấn
Will the food taste dreadful if I add too much chili?
Liệu thức ăn có vị kinh khủng nếu tôi thêm quá nhiều ớt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the victims will have been dreadfully suffering for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các nạn nhân sẽ phải chịu đựng một cách kinh khủng trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the project, I won't have been dreading the meetings anymore because they will be over.
Đến cuối dự án, tôi sẽ không còn phải sợ hãi những cuộc họp nữa vì chúng sẽ kết thúc.
Nghi vấn
Will the team have been dreading the competition so much that they perform poorly?
Liệu đội có quá sợ hãi cuộc thi đến nỗi họ thể hiện kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadful".

Tính Nhấn Mạnh và Lịch Sự

Trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Anh, 'dreadful' thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó rất tệ hoặc không mong muốn mà không cần dùng đến những từ ngữ quá mạnh bạo hay thô tục. Nó có thể diễn tả sự thất vọng, khó chịu, hoặc kinh hoàng một cách lịch sự nhưng vẫn đủ sức nặng, ví dụ như 'The weather is dreadful' (Thời tiết thật tệ hại) hay 'What a dreadful thing to say!' (Thật là một điều kinh khủng khi nói vậy!).

Trong Văn Học Gô-tích

Từ 'dreadful' có lịch sử lâu đời trong văn học, đặc biệt là trong thể loại Gô-tích (Gothic literature) để miêu tả những cảnh tượng, sự kiện hoặc cảm xúc gây sợ hãi, kinh hoàng và ám ảnh. Nó giúp xây dựng bầu không khí rùng rợn, bí ẩn và căng thẳng, đặc trưng của các tác phẩm như 'Frankenstein' hay 'Dracula'.