axioms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or proposition which is regarded as being established, accepted, or self-evidently true.
Vietnamese Meaning
Một mệnh đề hoặc phát biểu được coi là đã được chứng minh, chấp nhận hoặc hiển nhiên là đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the basic axioms of Euclidean geometry is that between any two points, there is exactly one straight line."
"Một trong những tiên đề cơ bản của hình học Euclid là giữa hai điểm bất kỳ, chỉ có duy nhất một đường thẳng."
-
"The axioms of set theory are used to define sets and operations on sets."
"Các tiên đề của lý thuyết tập hợp được sử dụng để định nghĩa tập hợp và các phép toán trên tập hợp."
-
"These moral axioms are meant to provide guidelines for ethical behavior."
"Những tiên đề đạo đức này nhằm mục đích cung cấp hướng dẫn cho hành vi đạo đức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Axioms are the fundamental building blocks of a deductive system. They are starting points, unproven assumptions from which theorems are derived. Trong toán học, một tiên đề là một mệnh đề được coi là đúng mà không cần chứng minh, được sử dụng làm cơ sở để xây dựng các lý thuyết khác. Trong logic và triết học, tiên đề đề cập đến các chân lý phổ quát hoặc các nguyên tắc cơ bản.
Prepositions
"On" có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một lý thuyết hoặc lập luận được xây dựng dựa trên các tiên đề nhất định. "Based on" cũng có nghĩa tương tự. Ví dụ: "The theory is built on several axioms." hoặc "The proof is based on these axioms."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fundamental the fundamental axioms of logic (Các tiên đề cơ bản của logic học)
-
Basic return to the basic axioms (Quay trở lại các tiên đề cơ sở)
-
Establish establish the axioms for a new theory (Thiết lập các tiên đề cho một lý thuyết mới)
-
Accept accept the axioms without proof (Chấp nhận các tiên đề mà không cần chứng minh)
-
Set a complete set of axioms (Một bộ tiên đề hoàn chỉnh)
-
System a system built upon these axioms (Một hệ thống được xây dựng dựa trên các tiên đề này)
Idioms
-
A self-evident axiom
Một tiên đề hiển nhiên (không cần chứng minh)
"That two plus two equals four is a self-evident axiom."
(Hai cộng hai bằng bốn là một tiên đề hiển nhiên.)
-
To violate the axioms
Vi phạm các nguyên tắc/tiên đề cơ bản (của một hệ thống)
"His argument failed because it violated the axioms of scientific methodology."
(Lý lẽ của anh ấy thất bại vì nó vi phạm các tiên đề của phương pháp luận khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
axioms
NounMột mệnh đề hoặc phát biểu được coi là đã được chứng minh, chấp nhận hoặc hiển nhiên là đúng.
"One of the basic axioms of Euclidean geometry is that between any two points, there is exactly one straight line."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were axiomatically accepting the new rules without question. |
Họ đã chấp nhận các quy tắc mới một cách hiển nhiên mà không cần thắc mắc. |
| Phủ định | I wasn't axiomatically assuming that the project would succeed. |
Tôi không mặc nhiên cho rằng dự án sẽ thành công. |
| Nghi vấn | Were you axiomatically rejecting his ideas before even considering them? |
Có phải bạn đã mặc nhiên bác bỏ những ý tưởng của anh ấy trước khi cân nhắc chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axioms".
