(Top Banner Ad)
axioms
C1
Noun C1 Toán học, Logic, Triết học

axioms

UK: /ˈæksiəmz/ • US: /ˈæksiəmz/

Nghĩa tiếng Việt

tiên đề mệnh đề tự chứng minh nguyên lý cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or proposition which is regarded as being established, accepted, or self-evidently true.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề hoặc phát biểu được coi là đã được chứng minh, chấp nhận hoặc hiển nhiên là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the basic axioms of Euclidean geometry is that between any two points, there is exactly one straight line."

    "Một trong những tiên đề cơ bản của hình học Euclid là giữa hai điểm bất kỳ, chỉ có duy nhất một đường thẳng."

  • "The axioms of set theory are used to define sets and operations on sets."

    "Các tiên đề của lý thuyết tập hợp được sử dụng để định nghĩa tập hợp và các phép toán trên tập hợp."

  • "These moral axioms are meant to provide guidelines for ethical behavior."

    "Những tiên đề đạo đức này nhằm mục đích cung cấp hướng dẫn cho hành vi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axiom Tiên đề, chân lý hiển nhiên (số ít)
Adjective axiomatic Thuộc về tiên đề; hiển nhiên, không cần bàn cãi
Adverb axiomatically Một cách hiển nhiên, theo tiên đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀξίωμα (axíōma)
Latin
axiōma
French / English
axiom

Điều được coi là xứng đáng

Từ 'axiom' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ là 'axíōma', nghĩa đen là 'điều được coi là xứng đáng' hoặc 'điều có giá trị'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ một nguyên tắc được chấp nhận rộng rãi mà không cần chứng minh vì nó quá cơ bản hoặc hiển nhiên, xứng đáng được tin tưởng.

Usage Note

Axioms are the fundamental building blocks of a deductive system. They are starting points, unproven assumptions from which theorems are derived. Trong toán học, một tiên đề là một mệnh đề được coi là đúng mà không cần chứng minh, được sử dụng làm cơ sở để xây dựng các lý thuyết khác. Trong logic và triết học, tiên đề đề cập đến các chân lý phổ quát hoặc các nguyên tắc cơ bản.

Prepositions

on based on

"On" có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một lý thuyết hoặc lập luận được xây dựng dựa trên các tiên đề nhất định. "Based on" cũng có nghĩa tương tự. Ví dụ: "The theory is built on several axioms." hoặc "The proof is based on these axioms."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axioms
  • Fundamental the fundamental axioms of logic
    (Các tiên đề cơ bản của logic học)
  • Basic return to the basic axioms
    (Quay trở lại các tiên đề cơ sở)
Verb + axioms
  • Establish establish the axioms for a new theory
    (Thiết lập các tiên đề cho một lý thuyết mới)
  • Accept accept the axioms without proof
    (Chấp nhận các tiên đề mà không cần chứng minh)
Noun + of + axioms
  • Set a complete set of axioms
    (Một bộ tiên đề hoàn chỉnh)
  • System a system built upon these axioms
    (Một hệ thống được xây dựng dựa trên các tiên đề này)

Idioms

  • A self-evident axiom

    Một tiên đề hiển nhiên (không cần chứng minh)

    "That two plus two equals four is a self-evident axiom."

    (Hai cộng hai bằng bốn là một tiên đề hiển nhiên.)

  • To violate the axioms

    Vi phạm các nguyên tắc/tiên đề cơ bản (của một hệ thống)

    "His argument failed because it violated the axioms of scientific methodology."

    (Lý lẽ của anh ấy thất bại vì nó vi phạm các tiên đề của phương pháp luận khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axioms

Noun
Lật mặt

Một mệnh đề hoặc phát biểu được coi là đã được chứng minh, chấp nhận hoặc hiển nhiên là đúng.

"One of the basic axioms of Euclidean geometry is that between any two points, there is exactly one straight line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were axiomatically accepting the new rules without question.
Họ đã chấp nhận các quy tắc mới một cách hiển nhiên mà không cần thắc mắc.
Phủ định
I wasn't axiomatically assuming that the project would succeed.
Tôi không mặc nhiên cho rằng dự án sẽ thành công.
Nghi vấn
Were you axiomatically rejecting his ideas before even considering them?
Có phải bạn đã mặc nhiên bác bỏ những ý tưởng của anh ấy trước khi cân nhắc chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axioms".

Tiên đề Euclid và Hình học

Trong văn hóa học thuật phương Tây, khái niệm tiên đề gắn liền mật thiết với Hình học Euclid. Bộ 5 tiên đề của Euclid (như 'qua hai điểm bất kỳ chỉ có một đường thẳng') đã là nền tảng cho toán học và khoa học suốt hơn hai nghìn năm, thể hiện sức mạnh của việc xây dựng kiến thức từ các chân lý cơ bản đã được chấp nhận.

Nền tảng của Logic học

Trong triết học và logic học, 'axioms' được coi là điểm khởi đầu không thể bác bỏ. Mọi suy luận logic sau đó đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiên đề đã được thiết lập. Việc này đảm bảo tính chặt chẽ và nhất quán của toàn bộ hệ thống tư tưởng hoặc lý thuyết khoa học.