(Top Banner Ad)
béarnaise sauce
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

béarnaise sauce

UK: /ˌbeərˈneɪz sɔːs/ • US: /ˌbeɪərˈneɪz sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt béarnaise xốt béarnaise
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce made of clarified butter emulsified in egg yolks and white wine vinegar and flavored with herbs.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt được làm từ bơ đã tách nước (clarified butter) được nhũ hóa trong lòng đỏ trứng và giấm rượu trắng, và được tẩm ướp hương vị bằng các loại thảo mộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered steak with béarnaise sauce."

    "Anh ấy đã gọi món bít tết với sốt béarnaise."

  • "The chef prepared a classic béarnaise sauce to accompany the grilled asparagus."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt béarnaise cổ điển để ăn kèm với măng tây nướng."

  • "Béarnaise sauce is a delicious topping for eggs benedict."

    "Sốt béarnaise là một lớp phủ ngon tuyệt cho món trứng benedict."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Béarn Một vùng lịch sử ở Pháp, nơi món sốt được đặt tên theo.
Adjective Béarnaise Tính từ (giống cái trong tiếng Pháp), có nghĩa là 'thuộc về vùng Béarn'.
Noun sauce Nước sốt, nước chấm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
sauce béarnaise
English
béarnaise sauce

Món sốt tôn vinh nhà vua

Sốt Béarnaise được đầu bếp Collinet sáng tạo ra vào năm 1836 tại một nhà hàng gần Paris. Ông đặt tên món sốt theo vùng Béarn, quê hương của Vua Henry IV của Pháp, như một cách để vinh danh vị vua nổi tiếng này. Vì vậy, tên của món sốt mang ý nghĩa lịch sử và hoàng gia.

Usage Note

Sốt béarnaise là một dẫn xuất của sốt Hollandaise. Điểm khác biệt chính là sốt béarnaise sử dụng giấm rượu trắng và các loại thảo mộc (thường là tarragon và đôi khi là chervil) thay vì nước chanh. Sốt này thường được dùng với thịt nướng, cá hoặc trứng.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ món ăn được ăn kèm với sốt béarnaise. Ví dụ: 'Steak with béarnaise sauce' (Bò bít tết với sốt béarnaise).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + béarnaise sauce
  • serve steak with béarnaise sauce
    (phục vụ bít tết với sốt béarnaise)
  • make homemade béarnaise sauce
    (làm sốt béarnaise tại nhà)
  • drizzle with béarnaise sauce
    (rưới sốt béarnaise lên trên)
  • whisk the béarnaise sauce until smooth
    (đánh sốt béarnaise cho đến khi mịn)
Noun + béarnaise sauce
  • steak with béarnaise sauce
    (bít tết ăn kèm sốt béarnaise)
  • eggs benedict with béarnaise sauce
    (trứng benedict với sốt béarnaise (một biến thể của món gốc dùng sốt Hollandaise))
  • grilled fish with béarnaise sauce
    (cá nướng dùng với sốt béarnaise)
Adjective + béarnaise sauce
  • creamy béarnaise sauce
    (sốt béarnaise sánh mịn, béo ngậy)
  • classic béarnaise sauce
    (sốt béarnaise kiểu cổ điển)
  • homemade béarnaise sauce
    (sốt béarnaise nhà làm)

Idioms

  • to master béarnaise sauce

    Làm chủ được cách làm sốt béarnaise. Vì đây là một loại sốt khó làm, cụm từ này thường ngụ ý người đó có kỹ năng nấu nướng rất cao.

    "She spent months practicing until she could finally master béarnaise sauce."

    (Cô ấy đã dành hàng tháng trời luyện tập cho đến khi cuối cùng cũng làm chủ được công thức sốt béarnaise.)

  • (A dish) is crying out for béarnaise sauce

    Một cách nói hoa mỹ của người sành ăn, có nghĩa là 'món này mà ăn với sốt béarnaise thì sẽ ngon tuyệt'.

    "This filet mignon is perfectly cooked, but it's crying out for a classic béarnaise sauce."

    (Miếng thăn nội bò này được nấu hoàn hảo, nhưng nó thực sự cần một loại sốt béarnaise cổ điển để đi kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

béarnaise sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt được làm từ bơ đã tách nước (clarified butter) được nhũ hóa trong lòng đỏ trứng và giấm rượu trắng, và được tẩm ướp hương vị bằng các loại thảo mộc.

"He ordered steak with béarnaise sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "béarnaise sauce".

'Con gái' của Sốt Mẹ Hollandaise

Trong ẩm thực Pháp cổ điển, có năm loại 'sốt mẹ' (mother sauces) là nền tảng cho hàng trăm loại sốt khác. Sốt Béarnaise được coi là 'sốt con' (daughter sauce) của sốt Hollandaise, vì nó cũng được làm từ lòng đỏ trứng và bơ nhưng được biến tấu bằng cách thêm hẹ tây, ngải giấm và tiêu.

Nước sốt kinh điển cho bít tết

Tại các nhà hàng Âu Mỹ, đặc biệt là nhà hàng bít tết (steakhouse), Béarnaise là loại sốt cổ điển và được yêu thích nhất để ăn kèm với bít tết, đặc biệt là thăn nội bò (filet mignon). Vị béo ngậy, chua nhẹ và thơm mùi thảo mộc của nó hoàn hảo để tôn lên vị đậm đà của thịt bò.