(Top Banner Ad)
clarified
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ) B2 Chung

clarified

UK: /ˈklærɪfaɪd/ • US: /ˈklærɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được làm rõ đã giải thích rõ đã sáng tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of clarify: to make (something) clearer or easier to understand.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'clarify': làm cho (điều gì đó) rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker clarified his position on the issue."

    "Người diễn giả đã làm rõ quan điểm của mình về vấn đề này."

  • "The rules were clarified after the incident."

    "Các quy tắc đã được làm rõ sau sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clarify Làm rõ, làm sáng tỏ, gạn lọc (chất lỏng)
Noun clarity Sự rõ ràng, sự trong sáng
Noun clarification Sự làm rõ, lời giải thích làm rõ
Adjective clear Rõ ràng, trong suốt, minh bạch
Adverb clearly Một cách rõ ràng, minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Late Latin
clarificare
Old French
clarifier
Middle English
clarifien
English
clarify
English
clarified

Từ 'Sáng Sủa' Đến 'Rõ Ràng'

Từ 'clarified' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'clarus', mang ý nghĩa 'sáng sủa, rõ ràng'. Qua tiếng Latin muộn 'clarificare' (làm cho rõ ràng), rồi đến tiếng Pháp cổ 'clarifier', từ này dần phát triển và được dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn, minh bạch hơn', hoặc 'làm tinh khiết một chất lỏng'.

Usage Note

Động từ 'clarify' mang ý nghĩa làm sáng tỏ, làm rõ nghĩa một vấn đề, ý tưởng, hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng khi có sự mơ hồ hoặc thiếu rõ ràng và cần phải giải thích hoặc làm rõ hơn để người khác có thể hiểu đúng. Nó khác với 'explain' (giải thích) ở chỗ 'clarify' tập trung vào việc loại bỏ sự mơ hồ, trong khi 'explain' chỉ đơn thuần là đưa ra thông tin chi tiết.

Prepositions

to for by

Khi sử dụng 'clarify to', thường mang ý nghĩa làm rõ điều gì đó với ai đó (ví dụ: clarify the situation to the manager). 'Clarify for' thường được sử dụng để làm rõ cho mục đích của ai đó (ví dụ: clarify the instructions for the students). 'Clarify by' thường được dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức làm rõ (ví dụ: clarify by providing examples).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clarified
  • was The misunderstanding was clarified.
    (Sự hiểu lầm đã được làm rõ.)
  • needs to be This point needs to be clarified.
    (Điểm này cần được làm rõ.)
  • has been The policy has been clarified.
    (Chính sách đã được làm rõ.)
Adverb + clarified
  • fully The issue was fully clarified.
    (Vấn đề đã được làm rõ hoàn toàn.)
  • further More details will be further clarified.
    (Thêm chi tiết sẽ được làm rõ hơn nữa.)
  • previously The previously clarified rules.
    (Các quy tắc đã được làm rõ trước đó.)
Clarified + Noun
  • butter Clarified butter (ghee) is used in Indian cuisine.
    (Bơ gạn (ghee) được dùng trong ẩm thực Ấn Độ.)
  • stock Add the clarified stock to the soup.
    (Thêm nước dùng đã lọc vào súp.)
  • meaning The clarified meaning of the term.
    (Ý nghĩa đã được làm rõ của thuật ngữ.)

Idioms

  • to be clarified

    Cần được làm rõ, cần được sáng tỏ (thường dùng trong câu bị động)

    "There are still some points that need to be clarified before we can proceed."

    (Vẫn còn một số điểm cần được làm rõ trước khi chúng ta có thể tiến hành.)

  • have something clarified

    Yêu cầu ai đó làm rõ điều gì đó, để điều gì đó được làm rõ

    "I need to have this legal document clarified by my lawyer."

    (Tôi cần luật sư của mình làm rõ tài liệu pháp lý này.)

  • a clarified understanding

    Một sự hiểu biết đã được làm rõ, một cái nhìn sáng tỏ hơn

    "The discussion led to a clarified understanding of the project's goals."

    (Cuộc thảo luận đã dẫn đến một sự hiểu biết rõ ràng hơn về các mục tiêu của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clarified

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'clarify': làm cho (điều gì đó) rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.

"The speaker clarified his position on the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you ask for clarification, the teacher clarifies the lesson.
Nếu bạn yêu cầu làm rõ, giáo viên sẽ làm rõ bài học.
Phủ định
When the instructions are unclear, students don't clarify their doubts.
Khi các hướng dẫn không rõ ràng, học sinh không làm rõ những nghi ngờ của họ.
Nghi vấn
If the policy is ambiguous, does the manager clarify the rules?
Nếu chính sách mơ hồ, người quản lý có làm rõ các quy tắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clarified".

Bơ Gạn (Ghee) trong Ẩm thực và Văn hóa

Bơ gạn, hay còn gọi là ghee, là một dạng bơ đã được làm tinh khiết bằng cách đun chảy để tách chất rắn sữa và nước ra khỏi chất béo. Đây là một thành phần quan trọng không chỉ trong ẩm thực Ấn Độ và Trung Đông mà còn mang ý nghĩa truyền thống, tôn giáo và y học trong các nền văn hóa này.

Tầm quan trọng của Sự Rõ Ràng trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc đảm bảo thông tin 'clarified' (được làm rõ) là vô cùng quan trọng. Giao tiếp rõ ràng giúp tránh hiểu lầm, tăng cường hiệu quả công việc và xây dựng niềm tin, thể hiện sự chuyên nghiệp và minh bạch.