(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sauce
A2

sauce

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt nước chấm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sauce'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất lỏng hoặc bán lỏng được dùng kèm với thức ăn để tăng độ ẩm và hương vị.

Definition (English Meaning)

A liquid or semi-liquid substance served with food to add moistness and flavor.

Ví dụ Thực tế với 'Sauce'

  • "This pasta is delicious with tomato sauce."

    "Món mì Ý này rất ngon khi ăn với sốt cà chua."

  • "I prefer my fries with a lot of sauce."

    "Tôi thích ăn khoai tây chiên với nhiều nước sốt."

  • "The chef is known for his creative sauces."

    "Đầu bếp nổi tiếng với những loại nước sốt sáng tạo của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sauce'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Sauce'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sauce' thường được sử dụng để chỉ các loại nước chấm, nước sốt hoặc các loại gia vị lỏng khác được dùng để làm tăng hương vị cho món ăn. Sự khác biệt giữa 'sauce' và 'gravy' là 'gravy' thường được làm từ nước thịt hoặc nước rau củ, trong khi 'sauce' có thể được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau như cà chua, ớt, đậu nành, v.v. 'Dressing' thường dùng cho salad, còn 'sauce' dùng cho nhiều loại món ăn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'in sauce' diễn tả việc một món ăn được nấu hoặc ngâm trong nước sốt. 'with sauce' diễn tả việc nước sốt được dùng kèm với món ăn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sauce'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)