sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng hoặc bán lỏng được dùng kèm với thức ăn để tăng độ ẩm và hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This pasta is delicious with tomato sauce."
"Món mì Ý này rất ngon khi ăn với sốt cà chua."
-
"I prefer my fries with a lot of sauce."
"Tôi thích ăn khoai tây chiên với nhiều nước sốt."
-
"The chef is known for his creative sauces."
"Đầu bếp nổi tiếng với những loại nước sốt sáng tạo của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sauce' thường được sử dụng để chỉ các loại nước chấm, nước sốt hoặc các loại gia vị lỏng khác được dùng để làm tăng hương vị cho món ăn. Sự khác biệt giữa 'sauce' và 'gravy' là 'gravy' thường được làm từ nước thịt hoặc nước rau củ, trong khi 'sauce' có thể được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau như cà chua, ớt, đậu nành, v.v. 'Dressing' thường dùng cho salad, còn 'sauce' dùng cho nhiều loại món ăn hơn.
Prepositions
'in sauce' diễn tả việc một món ăn được nấu hoặc ngâm trong nước sốt. 'with sauce' diễn tả việc nước sốt được dùng kèm với món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spicy spicy sauce (nước sốt cay)
-
sweet sweet sauce (nước sốt ngọt)
-
tomato tomato sauce (nước sốt cà chua)
-
barbecue barbecue sauce (sốt BBQ)
-
add add sauce (thêm nước sốt)
-
drizzle drizzle sauce (rưới nước sốt)
-
serve with serve with sauce (dùng kèm nước sốt)
-
dipping dipping sauce (nước chấm)
-
bowl of bowl of sauce (chén nước sốt)
Idioms
-
Sauce for the goose is sauce for the gander.
Điều tốt cho người này thì cũng tốt cho người kia; đối xử công bằng với mọi người; luật chơi phải như nhau cho tất cả.
"If he can stay out late, then she should be able to too. Sauce for the goose is sauce for the gander."
(Nếu anh ta có thể về muộn, thì cô ấy cũng nên được phép. Luật chơi phải như nhau cho tất cả chứ.)
-
Secret sauce
Bí quyết thành công; yếu tố đặc biệt tạo nên sự độc đáo/hiệu quả.
"Everyone wants to know the secret sauce behind their company's rapid growth."
(Ai cũng muốn biết bí quyết thành công đằng sau sự phát triển nhanh chóng của công ty họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sauce
danh từMột chất lỏng hoặc bán lỏng được dùng kèm với thức ăn để tăng độ ẩm và hương vị.
"This pasta is delicious with tomato sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sauce".
