(Top Banner Ad)
sauce
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

sauce

UK: /sɔːs/ • US: /sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt nước chấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid or semi-liquid substance served with food to add moistness and flavor.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng hoặc bán lỏng được dùng kèm với thức ăn để tăng độ ẩm và hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This pasta is delicious with tomato sauce."

    "Món mì Ý này rất ngon khi ăn với sốt cà chua."

  • "I prefer my fries with a lot of sauce."

    "Tôi thích ăn khoai tây chiên với nhiều nước sốt."

  • "The chef is known for his creative sauces."

    "Đầu bếp nổi tiếng với những loại nước sốt sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective saucy trơ trẽn, láo xược (thường dùng để chỉ người); ngổ ngáo, tinh nghịch
Noun saucer đĩa lót chén (tách); đĩa đựng nước sốt
Verb to sauce thêm nước sốt, làm cho có vị nước sốt; làm cho món ăn thêm thú vị/hấp dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsus
Latin
salsa
Old French
sauce
Middle English
sauce
English
sauce

Muối và Nước Sốt

Từ 'sauce' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salsa', nghĩa là 'đã được ướp muối' hoặc 'đã được làm mặn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những loại nước chấm hoặc nước sốt mặn được sử dụng để bảo quản và tăng hương vị cho thực phẩm, đặc biệt là thịt. Muối là thành phần quan trọng để giữ thức ăn tươi lâu hơn trong thời kỳ chưa có tủ lạnh.

Usage Note

Từ 'sauce' thường được sử dụng để chỉ các loại nước chấm, nước sốt hoặc các loại gia vị lỏng khác được dùng để làm tăng hương vị cho món ăn. Sự khác biệt giữa 'sauce' và 'gravy' là 'gravy' thường được làm từ nước thịt hoặc nước rau củ, trong khi 'sauce' có thể được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau như cà chua, ớt, đậu nành, v.v. 'Dressing' thường dùng cho salad, còn 'sauce' dùng cho nhiều loại món ăn hơn.

Prepositions

in with

'in sauce' diễn tả việc một món ăn được nấu hoặc ngâm trong nước sốt. 'with sauce' diễn tả việc nước sốt được dùng kèm với món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sauce
  • spicy spicy sauce
    (nước sốt cay)
  • sweet sweet sauce
    (nước sốt ngọt)
  • tomato tomato sauce
    (nước sốt cà chua)
  • barbecue barbecue sauce
    (sốt BBQ)
Verb + sauce
  • add add sauce
    (thêm nước sốt)
  • drizzle drizzle sauce
    (rưới nước sốt)
  • serve with serve with sauce
    (dùng kèm nước sốt)
Noun + sauce (modifying)
  • dipping dipping sauce
    (nước chấm)
  • bowl of bowl of sauce
    (chén nước sốt)

Idioms

  • Sauce for the goose is sauce for the gander.

    Điều tốt cho người này thì cũng tốt cho người kia; đối xử công bằng với mọi người; luật chơi phải như nhau cho tất cả.

    "If he can stay out late, then she should be able to too. Sauce for the goose is sauce for the gander."

    (Nếu anh ta có thể về muộn, thì cô ấy cũng nên được phép. Luật chơi phải như nhau cho tất cả chứ.)

  • Secret sauce

    Bí quyết thành công; yếu tố đặc biệt tạo nên sự độc đáo/hiệu quả.

    "Everyone wants to know the secret sauce behind their company's rapid growth."

    (Ai cũng muốn biết bí quyết thành công đằng sau sự phát triển nhanh chóng của công ty họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sauce

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng hoặc bán lỏng được dùng kèm với thức ăn để tăng độ ẩm và hương vị.

"This pasta is delicious with tomato sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sauce".

Năm Nước Sốt Mẹ của Pháp

Trong ẩm thực Pháp, có 'Năm Nước Sốt Mẹ' (Béchamel, Velouté, Espagnole, Hollandaise, Tomato) là nền tảng cho vô số loại nước sốt khác. Chúng là những công thức cơ bản mà từ đó các đầu bếp có thể sáng tạo ra nhiều biến thể phong phú, đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình hương vị và phong cách của nhiều món ăn.

Vai trò của Nước Sốt trong Ẩm Thực

Nước sốt đóng vai trò quan trọng trong việc nâng tầm món ăn, không chỉ thêm hương vị, độ ẩm mà còn cải thiện kết cấu và trình bày. Từ nước chấm cay trong ẩm thực châu Á đến sốt kem béo ngậy trong món Âu, mỗi loại nước sốt đều góp phần tạo nên bản sắc và sự hấp dẫn riêng cho món ăn, biến một món ăn đơn giản thành một trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ.