(Top Banner Ad)
tarragon
B2
noun B2 Ẩm thực, Thực vật học

tarragon

UK: /ˈtærəɡən/ • US: /ˈterəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cây ngải giấm tần dày lá (tùy vùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perennial herb (Artemisia dracunculus) with narrow aromatic leaves used for flavouring.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc lâu năm (Artemisia dracunculus) với lá hẹp, thơm được sử dụng để tạo hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken was delicious with its tarragon sauce."

    "Gà rất ngon với sốt tarragon của nó."

  • "Tarragon is a key ingredient in béarnaise sauce."

    "Tarragon là một thành phần quan trọng trong sốt béarnaise."

  • "She added fresh tarragon to the salad."

    "Cô ấy đã thêm tarragon tươi vào món salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarragon vinegar Giấm tarragon (giấm ngâm với lá tarragon)
Adjective tarragon-flavored Có hương vị tarragon

Synonyms

estragon (cây ngải giấm (tên gọi khác))fines herbes (một loại hỗn hợp các loại thảo mộc Pháp, thường có tarragon)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṭarḵūn
Medieval Latin
tragonia
French
estragon
English
tarragon

Nguồn gốc tên gọi

Tên "tarragon" có thể xuất phát từ tiếng Ả Rập "ṭarḵūn", sau đó du nhập vào tiếng Latin Trung cổ là "tragonia". Người Pháp đã biến nó thành "estragon", và cuối cùng, tiếng Anh mượn từ này thành "tarragon". Một số người cho rằng tên gọi này liên quan đến hình dạng rễ của cây, giống như con rồng nhỏ.

Usage Note

Tarragon có hương vị hơi ngọt, cay nồng và mùi thơm đặc trưng. Có hai loại chính: Pháp (French tarragon) và Nga (Russian tarragon). Tarragon Pháp có hương vị mạnh mẽ và được ưa chuộng hơn, trong khi Tarragon Nga dễ trồng hơn nhưng hương vị ít đậm đà. Tarragon thường được so sánh với cây hồi (anise) hoặc cam thảo (licorice) vì có chung một số thành phần hương liệu, tuy nhiên hương vị của Tarragon phức tạp và tinh tế hơn.

Prepositions

with in for

‘with’ (với): Được dùng để chỉ các món ăn hoặc công thức có chứa tarragon (e.g., Chicken with tarragon sauce). ‘in’ (trong): Được dùng để chỉ tarragon được sử dụng trong một công thức hoặc món ăn (e.g., Tarragon in béarnaise sauce). ‘for’ (cho): Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của tarragon (e.g., Tarragon for flavouring dishes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tarragon
  • fresh fresh tarragon
    (tarragon tươi)
  • dried dried tarragon
    (tarragon khô)
Verb + tarragon
  • add add tarragon
    (thêm tarragon)
  • use use tarragon
    (sử dụng tarragon)
Tarragon + Noun
  • tarragon tarragon sauce
    (sốt tarragon)
  • tarragon tarragon chicken
    (gà nấu tarragon)

Idioms

  • A pinch of tarragon

    Một chút tarragon (dùng rất ít)

    "Add just a pinch of tarragon to the sauce."

    (Chỉ cần thêm một chút tarragon vào nước sốt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarragon

noun
Lật mặt

Một loại thảo mộc lâu năm (Artemisia dracunculus) với lá hẹp, thơm được sử dụng để tạo hương vị.

"The chicken was delicious with its tarragon sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarragon".

Ẩm thực Pháp

Tarragon là một loại thảo mộc quan trọng trong ẩm thực Pháp, đặc biệt là trong các món sốt như béarnaise. Nó thường được kết hợp với gà, cá và trứng để tạo ra hương vị đặc trưng.