tarragon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A perennial herb (Artemisia dracunculus) with narrow aromatic leaves used for flavouring.
Vietnamese Meaning
Một loại thảo mộc lâu năm (Artemisia dracunculus) với lá hẹp, thơm được sử dụng để tạo hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chicken was delicious with its tarragon sauce."
"Gà rất ngon với sốt tarragon của nó."
-
"Tarragon is a key ingredient in béarnaise sauce."
"Tarragon là một thành phần quan trọng trong sốt béarnaise."
-
"She added fresh tarragon to the salad."
"Cô ấy đã thêm tarragon tươi vào món salad."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tarragon vinegar | Giấm tarragon (giấm ngâm với lá tarragon) |
| Adjective | tarragon-flavored | Có hương vị tarragon |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tarragon có hương vị hơi ngọt, cay nồng và mùi thơm đặc trưng. Có hai loại chính: Pháp (French tarragon) và Nga (Russian tarragon). Tarragon Pháp có hương vị mạnh mẽ và được ưa chuộng hơn, trong khi Tarragon Nga dễ trồng hơn nhưng hương vị ít đậm đà. Tarragon thường được so sánh với cây hồi (anise) hoặc cam thảo (licorice) vì có chung một số thành phần hương liệu, tuy nhiên hương vị của Tarragon phức tạp và tinh tế hơn.
Prepositions
‘with’ (với): Được dùng để chỉ các món ăn hoặc công thức có chứa tarragon (e.g., Chicken with tarragon sauce). ‘in’ (trong): Được dùng để chỉ tarragon được sử dụng trong một công thức hoặc món ăn (e.g., Tarragon in béarnaise sauce). ‘for’ (cho): Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của tarragon (e.g., Tarragon for flavouring dishes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh tarragon (tarragon tươi)
-
dried dried tarragon (tarragon khô)
-
add add tarragon (thêm tarragon)
-
use use tarragon (sử dụng tarragon)
-
tarragon tarragon sauce (sốt tarragon)
-
tarragon tarragon chicken (gà nấu tarragon)
Idioms
-
A pinch of tarragon
Một chút tarragon (dùng rất ít)
"Add just a pinch of tarragon to the sauce."
(Chỉ cần thêm một chút tarragon vào nước sốt thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tarragon
nounMột loại thảo mộc lâu năm (Artemisia dracunculus) với lá hẹp, thơm được sử dụng để tạo hương vị.
"The chicken was delicious with its tarragon sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarragon".
