b-movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low-budget movie, typically a genre film, made quickly and cheaply and often shown as the second feature in a double bill.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim kinh phí thấp, thường là một bộ phim thuộc một thể loại cụ thể, được sản xuất nhanh chóng và rẻ tiền, và thường được chiếu như bộ phim thứ hai trong một chương trình chiếu đôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film festival showcased a collection of classic B-movies."
"Liên hoan phim đã giới thiệu một bộ sưu tập các bộ phim B kinh điển."
-
"Many B-movies from the 1950s have become cult classics."
"Nhiều bộ phim B từ những năm 1950 đã trở thành những bộ phim cult kinh điển."
-
"He started his career acting in B-movies before becoming a major star."
"Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách đóng vai trong các bộ phim B trước khi trở thành một ngôi sao lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | movie | phim, bộ phim |
| Adjective | low-budget | kinh phí thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'B-movie' thường ám chỉ một bộ phim có giá trị sản xuất thấp, các diễn viên ít tên tuổi và kịch bản đơn giản hoặc giật gân. Chúng thường được làm để lấp đầy thời gian chiếu hoặc để thử nghiệm với các ý tưởng và phong cách khác biệt. Sự khác biệt chính với một bộ phim 'A-list' hoặc 'blockbuster' là ngân sách và mục tiêu doanh thu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic b-movie (phim B kinh điển)
-
low-budget low-budget b-movie (phim B kinh phí thấp)
-
cult cult b-movie (phim B được yêu thích bởi một nhóm người hâm mộ)
-
watch watch a b-movie (xem một bộ phim B)
-
enjoy enjoy a b-movie (thích một bộ phim B)
-
make make a b-movie (làm một bộ phim B)
Idioms
-
So bad it's good
Dở đến mức thành hay
"This b-movie is so bad it's good; I can't stop watching it."
(Bộ phim B này dở đến mức thành hay; tôi không thể ngừng xem được.)
-
Guilty pleasure
Niềm vui tội lỗi (thích một thứ gì đó mà mình biết là không tốt)
"Watching b-movies is my guilty pleasure."
(Xem phim B là một niềm vui tội lỗi của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
b-movie
Danh từMột bộ phim kinh phí thấp, thường là một bộ phim thuộc một thể loại cụ thể, được sản xuất nhanh chóng và rẻ tiền, và thường được chiếu như bộ phim thứ hai trong một chương trình chiếu đôi.
"The film festival showcased a collection of classic B-movies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b-movie".
