(Top Banner Ad)
b-movie
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

b-movie

UK: /ˈbiː ˈmuːviː/ • US: /ˈbiː ˈmuːviː/

Nghĩa tiếng Việt

phim hạng B phim kinh phí thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-budget movie, typically a genre film, made quickly and cheaply and often shown as the second feature in a double bill.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim kinh phí thấp, thường là một bộ phim thuộc một thể loại cụ thể, được sản xuất nhanh chóng và rẻ tiền, và thường được chiếu như bộ phim thứ hai trong một chương trình chiếu đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film festival showcased a collection of classic B-movies."

    "Liên hoan phim đã giới thiệu một bộ sưu tập các bộ phim B kinh điển."

  • "Many B-movies from the 1950s have become cult classics."

    "Nhiều bộ phim B từ những năm 1950 đã trở thành những bộ phim cult kinh điển."

  • "He started his career acting in B-movies before becoming a major star."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách đóng vai trong các bộ phim B trước khi trở thành một ngôi sao lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie phim, bộ phim
Adjective low-budget kinh phí thấp

Synonyms

low-budget film (phim kinh phí thấp)exploitation film (phim khai thác)

Antonyms

blockbuster (phim bom tấn)A-movie (phim hạng A)

Related Words

cult film (phim cult (phim được yêu thích bởi một nhóm người hâm mộ nhỏ nhưng trung thành))genre film (phim thể loại)

Subject Area

Điện ảnh

Nguồn gốc của 'b-movie'

Thuật ngữ 'b-movie' xuất phát từ thời kỳ hoàng kim của Hollywood. Các rạp chiếu phim thường chiếu hai bộ phim: một bộ phim 'A' với ngân sách lớn và các ngôi sao nổi tiếng, và một bộ phim 'B' với ngân sách thấp hơn, ít tên tuổi hơn. 'B-movie' thường được chiếu để lấp đầy thời gian và thu hút khán giả ở lại xem cả hai phim. Chúng thường mang tính giải trí cao, dù kỹ xảo có thể không hoàn hảo.

Usage Note

Thuật ngữ 'B-movie' thường ám chỉ một bộ phim có giá trị sản xuất thấp, các diễn viên ít tên tuổi và kịch bản đơn giản hoặc giật gân. Chúng thường được làm để lấp đầy thời gian chiếu hoặc để thử nghiệm với các ý tưởng và phong cách khác biệt. Sự khác biệt chính với một bộ phim 'A-list' hoặc 'blockbuster' là ngân sách và mục tiêu doanh thu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + b-movie
  • classic classic b-movie
    (phim B kinh điển)
  • low-budget low-budget b-movie
    (phim B kinh phí thấp)
  • cult cult b-movie
    (phim B được yêu thích bởi một nhóm người hâm mộ)
Verb + b-movie
  • watch watch a b-movie
    (xem một bộ phim B)
  • enjoy enjoy a b-movie
    (thích một bộ phim B)
  • make make a b-movie
    (làm một bộ phim B)

Idioms

  • So bad it's good

    Dở đến mức thành hay

    "This b-movie is so bad it's good; I can't stop watching it."

    (Bộ phim B này dở đến mức thành hay; tôi không thể ngừng xem được.)

  • Guilty pleasure

    Niềm vui tội lỗi (thích một thứ gì đó mà mình biết là không tốt)

    "Watching b-movies is my guilty pleasure."

    (Xem phim B là một niềm vui tội lỗi của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

b-movie

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim kinh phí thấp, thường là một bộ phim thuộc một thể loại cụ thể, được sản xuất nhanh chóng và rẻ tiền, và thường được chiếu như bộ phim thứ hai trong một chương trình chiếu đôi.

"The film festival showcased a collection of classic B-movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b-movie".

Văn hóa Phim B

Phim B thường được đánh giá thấp về mặt nghệ thuật, nhưng lại có một lượng fan hâm mộ trung thành. Chúng thường được yêu thích vì sự sáng tạo, độc đáo, và đôi khi là sự ngớ ngẩn có chủ ý. Nhiều nhà làm phim nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của mình bằng việc làm phim B.