(Top Banner Ad)
exploitation film
C1
noun C1 Điện ảnh

exploitation film

UK: /ˌeksplɔɪˈteɪʃən fɪlm/ • US: /ˌeksplɔɪˈteɪʃən fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim khai thác phim bóc lột phim rẻ tiền giật gân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that attempts to gain success by exploiting topical or sensational subjects.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim cố gắng đạt được thành công bằng cách khai thác các chủ đề nóng hổi hoặc giật gân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many exploitation films of the 1970s are now considered cult classics."

    "Nhiều bộ phim khai thác của thập niên 1970 hiện được coi là những tác phẩm kinh điển của giới mộ đạo."

  • "The film is a classic example of the exploitation genre."

    "Bộ phim là một ví dụ điển hình của thể loại phim khai thác."

  • "Exploitation films often tackle controversial subjects."

    "Phim khai thác thường đề cập đến những chủ đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exploitation sự khai thác, sự bóc lột
Verb exploit khai thác, lợi dụng
Adjective exploitative có tính khai thác, bóc lột
Noun exploiter người khai thác, kẻ bóc lột
Noun film phim, điện ảnh
Verb film quay phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Adjective filmed đã được quay phim

Synonyms

grindhouse film (phim chiếu rạp hạng ba)B movie (phim hạng B)

Antonyms

arthouse film (phim nghệ thuật)blockbuster (phim bom tấn)

Related Words

blaxploitation (phim khai thác đề tài người da đen)sexploitation (phim khai thác đề tài tình dục)gore film (phim kinh dị máu me)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicitare (to unfold, explain)
Old French
esploiter (to achieve, make use of)
English (15th century)
exploit (to use, benefit from)
Old English
filmen (membrane, thin skin)
English (19th-20th century)
film (photographic medium, motion picture)
English (mid-20th century)
exploitation film (coined as a genre term)

Nguồn gốc của 'Exploitation Film'

Cụm từ 'exploitation film' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'exploitation' (sự khai thác, bóc lột) và 'film' (phim). Từ 'exploitation' ban đầu có nghĩa là 'sử dụng một cách hiệu quả' nhưng dần mang nghĩa tiêu cực là 'khai thác một cách ích kỷ, lợi dụng'. Khi ghép với 'film', nó dùng để chỉ những bộ phim cố tình khai thác các chủ đề gây sốc, giật gân (bạo lực, tình dục, ma túy, tội phạm) để thu hút khán giả và kiếm lời nhanh chóng, thường với kinh phí thấp. Thể loại này thịnh hành từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở các rạp chiếu phim bình dân hoặc rạp chiếu drive-in.

Usage Note

Phim khai thác là một thể loại phim thường có chi phí sản xuất thấp, tập trung vào các chủ đề gây sốc, bạo lực, tình dục, hoặc các hiện tượng xã hội đang gây tranh cãi. Mục đích chính là thu hút khán giả bằng sự tò mò và cảm giác mạnh, hơn là chú trọng đến giá trị nghệ thuật. Khác với phim nghệ thuật hoặc phim chính thống, phim khai thác thường không đòi hỏi diễn xuất xuất sắc hay kịch bản phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exploitation film
  • cheap cheap exploitation film
    (phim khai thác rẻ tiền)
  • low-budget low-budget exploitation film
    (phim khai thác kinh phí thấp)
  • controversial controversial exploitation film
    (phim khai thác gây tranh cãi)
  • notorious notorious exploitation film
    (phim khai thác khét tiếng)
  • violent violent exploitation film
    (phim khai thác bạo lực)
  • cult cult exploitation film
    (phim khai thác đình đám (được nhiều người hâm mộ))
  • grindhouse grindhouse exploitation film
    (phim khai thác chiếu rạp bình dân (thường là phim hạng B chất lượng thấp))
Verb + exploitation film
  • make make an exploitation film
    (làm một bộ phim khai thác)
  • produce produce an exploitation film
    (sản xuất một bộ phim khai thác)
  • watch watch an exploitation film
    (xem một bộ phim khai thác)
  • criticize criticize an exploitation film
    (chỉ trích một bộ phim khai thác)
  • categorize categorize as an exploitation film
    (phân loại là phim khai thác)

Idioms

  • blaxploitation film

    phim blaxploitation (thể loại phim khai thác có diễn viên và chủ đề người Mỹ gốc Phi, thịnh hành thập niên 70)

    "Many 'blaxploitation films' from the 70s are now considered cultural artifacts."

    (Nhiều 'phim blaxploitation' từ thập niên 70 giờ được coi là di sản văn hóa.)

  • sexploitation film

    phim sexploitation (thể loại phim khai thác tình dục, thường tập trung vào hình ảnh khêu gợi)

    "Early 'sexploitation films' often pushed the boundaries of decency laws."

    (Những 'phim sexploitation' thời kỳ đầu thường đẩy lùi ranh giới luật pháp về thuần phong mỹ tục.)

  • grindhouse exploitation film

    phim khai thác chiếu rạp bình dân (thường là phim hạng B chất lượng thấp, tập trung vào bạo lực, tình dục, kinh dị, được chiếu liên tục ở rạp)

    "Quentin Tarantino's films often pay homage to 'grindhouse exploitation films' of the past."

    (Các bộ phim của Quentin Tarantino thường tôn vinh 'phim khai thác chiếu rạp bình dân' trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploitation film

noun
Lật mặt

Một bộ phim cố gắng đạt được thành công bằng cách khai thác các chủ đề nóng hổi hoặc giật gân.

"Many exploitation films of the 1970s are now considered cult classics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploitation film".

Thách thức các giới hạn và 'niềm vui tội lỗi'

Phim khai thác thường cố ý đi ngược lại các chuẩn mực xã hội và đạo đức, khai thác những chủ đề cấm kỵ như bạo lực, tình dục, ma túy, hoặc tội phạm một cách trần trụi. Dù thường bị giới phê bình và công chúng chỉ trích, chúng lại thu hút một lượng lớn khán giả tìm kiếm sự giải trí khác biệt, giật gân, hoặc xem như một 'guilty pleasure' (niềm vui tội lỗi) – thứ mà người ta thích nhưng lại ngại thừa nhận.

Phim độc lập kinh phí thấp và ảnh hưởng văn hóa

Nhiều 'exploitation film' được sản xuất với kinh phí rất thấp, thường là phim độc lập, không thuộc các hãng phim lớn. Mặc dù vậy, chúng lại đóng vai trò quan trọng trong việc định hình một số phong cách làm phim, khám phá các thể loại mới, và thậm chí ảnh hưởng đến các nhà làm phim lớn sau này. Chúng thường được chiếu ở các rạp chiếu bình dân (grindhouse) hoặc rạp chiếu drive-in, tạo nên một nét văn hóa điện ảnh riêng biệt trong quá khứ.