exploitation film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that attempts to gain success by exploiting topical or sensational subjects.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim cố gắng đạt được thành công bằng cách khai thác các chủ đề nóng hổi hoặc giật gân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many exploitation films of the 1970s are now considered cult classics."
"Nhiều bộ phim khai thác của thập niên 1970 hiện được coi là những tác phẩm kinh điển của giới mộ đạo."
-
"The film is a classic example of the exploitation genre."
"Bộ phim là một ví dụ điển hình của thể loại phim khai thác."
-
"Exploitation films often tackle controversial subjects."
"Phim khai thác thường đề cập đến những chủ đề gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exploitation | sự khai thác, sự bóc lột |
| Verb | exploit | khai thác, lợi dụng |
| Adjective | exploitative | có tính khai thác, bóc lột |
| Noun | exploiter | người khai thác, kẻ bóc lột |
| Noun | film | phim, điện ảnh |
| Verb | film | quay phim |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Adjective | filmed | đã được quay phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phim khai thác là một thể loại phim thường có chi phí sản xuất thấp, tập trung vào các chủ đề gây sốc, bạo lực, tình dục, hoặc các hiện tượng xã hội đang gây tranh cãi. Mục đích chính là thu hút khán giả bằng sự tò mò và cảm giác mạnh, hơn là chú trọng đến giá trị nghệ thuật. Khác với phim nghệ thuật hoặc phim chính thống, phim khai thác thường không đòi hỏi diễn xuất xuất sắc hay kịch bản phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap exploitation film (phim khai thác rẻ tiền)
-
low-budget low-budget exploitation film (phim khai thác kinh phí thấp)
-
controversial controversial exploitation film (phim khai thác gây tranh cãi)
-
notorious notorious exploitation film (phim khai thác khét tiếng)
-
violent violent exploitation film (phim khai thác bạo lực)
-
cult cult exploitation film (phim khai thác đình đám (được nhiều người hâm mộ))
-
grindhouse grindhouse exploitation film (phim khai thác chiếu rạp bình dân (thường là phim hạng B chất lượng thấp))
-
make make an exploitation film (làm một bộ phim khai thác)
-
produce produce an exploitation film (sản xuất một bộ phim khai thác)
-
watch watch an exploitation film (xem một bộ phim khai thác)
-
criticize criticize an exploitation film (chỉ trích một bộ phim khai thác)
-
categorize categorize as an exploitation film (phân loại là phim khai thác)
Idioms
-
blaxploitation film
phim blaxploitation (thể loại phim khai thác có diễn viên và chủ đề người Mỹ gốc Phi, thịnh hành thập niên 70)
"Many 'blaxploitation films' from the 70s are now considered cultural artifacts."
(Nhiều 'phim blaxploitation' từ thập niên 70 giờ được coi là di sản văn hóa.)
-
sexploitation film
phim sexploitation (thể loại phim khai thác tình dục, thường tập trung vào hình ảnh khêu gợi)
"Early 'sexploitation films' often pushed the boundaries of decency laws."
(Những 'phim sexploitation' thời kỳ đầu thường đẩy lùi ranh giới luật pháp về thuần phong mỹ tục.)
-
grindhouse exploitation film
phim khai thác chiếu rạp bình dân (thường là phim hạng B chất lượng thấp, tập trung vào bạo lực, tình dục, kinh dị, được chiếu liên tục ở rạp)
"Quentin Tarantino's films often pay homage to 'grindhouse exploitation films' of the past."
(Các bộ phim của Quentin Tarantino thường tôn vinh 'phim khai thác chiếu rạp bình dân' trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exploitation film
nounMột bộ phim cố gắng đạt được thành công bằng cách khai thác các chủ đề nóng hổi hoặc giật gân.
"Many exploitation films of the 1970s are now considered cult classics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploitation film".
