genre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A category of artistic composition, as in music or literature, characterized by similarities in form, style, or subject matter.
Vietnamese Meaning
Một thể loại sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What genre of music do you prefer?"
"Bạn thích thể loại âm nhạc nào?"
-
"Science fiction is a popular genre of film."
"Khoa học viễn tưởng là một thể loại phim phổ biến."
-
"The novel belongs to the genre of historical fiction."
"Cuốn tiểu thuyết thuộc thể loại tiểu thuyết lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | generic | chung chung, không đặc trưng cho một thể loại cụ thể; mang tính đại diện cho một thể loại |
| Adverb | generically | một cách chung chung, đại trà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'genre' được sử dụng để phân loại các tác phẩm nghệ thuật dựa trên các đặc điểm chung. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mục đích, phong cách và đối tượng mà tác phẩm hướng đến. Ví dụ, thể loại trinh thám tập trung vào việc giải quyết tội phạm, trong khi thể loại lãng mạn tập trung vào mối quan hệ tình cảm.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ra thể loại mà một tác phẩm thuộc về (ví dụ: 'a film in the horror genre'). Sử dụng 'of' để chỉ ra đặc điểm của một thể loại (ví dụ: 'the conventions of the thriller genre').
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular genre (thể loại phổ biến)
-
specific specific genre (thể loại cụ thể)
-
new new genre (thể loại mới)
-
classic classic genre (thể loại kinh điển)
-
literary literary genre (thể loại văn học)
-
musical musical genre (thể loại âm nhạc)
-
film film genre (thể loại phim)
-
broad broad genre (thể loại rộng)
-
explore explore a genre (khám phá một thể loại)
-
define define a genre (định nghĩa một thể loại)
-
transcend transcend a genre (vượt ra ngoài một thể loại (tạo ra tác phẩm không bị giới hạn bởi một thể loại))
-
fit into fit into a genre (phù hợp với một thể loại)
-
categorize categorize by genre (phân loại theo thể loại)
-
genre genre fiction (tiểu thuyết thể loại (ví dụ: viễn tưởng, trinh thám, lãng mạn))
-
genre genre film (phim thể loại (ví dụ: phim kinh dị, phim hành động))
-
genre genre painting (hội họa thể loại (tranh miêu tả cảnh đời thường))
Idioms
-
cross-genre
kết hợp nhiều thể loại; lai thể loại
"Her new novel is a fascinating cross-genre mix of sci-fi and historical drama."
(Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy là một sự pha trộn đa thể loại hấp dẫn giữa khoa học viễn tưởng và kịch lịch sử.)
-
genre-bending
phá vỡ ranh giới thể loại; sáng tạo vượt khỏi các thể loại truyền thống
"The artist is known for his genre-bending music, blending jazz with electronic beats."
(Nghệ sĩ này nổi tiếng với âm nhạc phá vỡ ranh giới thể loại, pha trộn nhạc jazz với nhịp điệu điện tử.)
-
master of the genre
bậc thầy của thể loại đó
"Stephen King is considered a master of the horror genre."
(Stephen King được coi là bậc thầy của thể loại kinh dị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genre
danh từMột thể loại sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.
"What genre of music do you prefer?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genre".
