(Top Banner Ad)
genre
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Âm nhạc

genre

UK: /ˈʒɒnrə/ • US: /ˈʒɑːnrə/

Nghĩa tiếng Việt

thể loại loại hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A category of artistic composition, as in music or literature, characterized by similarities in form, style, or subject matter.

Vietnamese Meaning

Một thể loại sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What genre of music do you prefer?"

    "Bạn thích thể loại âm nhạc nào?"

  • "Science fiction is a popular genre of film."

    "Khoa học viễn tưởng là một thể loại phim phổ biến."

  • "The novel belongs to the genre of historical fiction."

    "Cuốn tiểu thuyết thuộc thể loại tiểu thuyết lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generic chung chung, không đặc trưng cho một thể loại cụ thể; mang tính đại diện cho một thể loại
Adverb generically một cách chung chung, đại trà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵenh₁-
Latin
genus
Old French
genere
Modern French
genre
English
genre

Nguồn gốc từ 'genus' Latin

Từ 'genre' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó vẫn được sử dụng để chỉ loại hoặc thể loại. Tuy nhiên, sâu xa hơn, nó bắt nguồn từ từ 'genus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự sinh ra, nguồn gốc, loại, kiểu'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ các danh mục hoặc phong cách khác nhau trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc, giúp chúng ta dễ dàng phân loại và hiểu hơn về các tác phẩm.

Usage Note

Từ 'genre' được sử dụng để phân loại các tác phẩm nghệ thuật dựa trên các đặc điểm chung. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mục đích, phong cách và đối tượng mà tác phẩm hướng đến. Ví dụ, thể loại trinh thám tập trung vào việc giải quyết tội phạm, trong khi thể loại lãng mạn tập trung vào mối quan hệ tình cảm.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ ra thể loại mà một tác phẩm thuộc về (ví dụ: 'a film in the horror genre'). Sử dụng 'of' để chỉ ra đặc điểm của một thể loại (ví dụ: 'the conventions of the thriller genre').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genre
  • popular popular genre
    (thể loại phổ biến)
  • specific specific genre
    (thể loại cụ thể)
  • new new genre
    (thể loại mới)
  • classic classic genre
    (thể loại kinh điển)
  • literary literary genre
    (thể loại văn học)
  • musical musical genre
    (thể loại âm nhạc)
  • film film genre
    (thể loại phim)
  • broad broad genre
    (thể loại rộng)
Verb + genre
  • explore explore a genre
    (khám phá một thể loại)
  • define define a genre
    (định nghĩa một thể loại)
  • transcend transcend a genre
    (vượt ra ngoài một thể loại (tạo ra tác phẩm không bị giới hạn bởi một thể loại))
  • fit into fit into a genre
    (phù hợp với một thể loại)
  • categorize categorize by genre
    (phân loại theo thể loại)
Genre + Noun (acting as adjective)
  • genre genre fiction
    (tiểu thuyết thể loại (ví dụ: viễn tưởng, trinh thám, lãng mạn))
  • genre genre film
    (phim thể loại (ví dụ: phim kinh dị, phim hành động))
  • genre genre painting
    (hội họa thể loại (tranh miêu tả cảnh đời thường))

Idioms

  • cross-genre

    kết hợp nhiều thể loại; lai thể loại

    "Her new novel is a fascinating cross-genre mix of sci-fi and historical drama."

    (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy là một sự pha trộn đa thể loại hấp dẫn giữa khoa học viễn tưởng và kịch lịch sử.)

  • genre-bending

    phá vỡ ranh giới thể loại; sáng tạo vượt khỏi các thể loại truyền thống

    "The artist is known for his genre-bending music, blending jazz with electronic beats."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng với âm nhạc phá vỡ ranh giới thể loại, pha trộn nhạc jazz với nhịp điệu điện tử.)

  • master of the genre

    bậc thầy của thể loại đó

    "Stephen King is considered a master of the horror genre."

    (Stephen King được coi là bậc thầy của thể loại kinh dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genre

danh từ
Lật mặt

Một thể loại sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.

"What genre of music do you prefer?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genre".

Phân loại và Trải nghiệm

Các thể loại (genre) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp khán giả dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn tác phẩm nghệ thuật, giải trí phù hợp với sở thích của mình. Đối với các nhà phê bình và học giả, việc phân loại theo thể loại cũng là một công cụ để phân tích, đánh giá các đặc điểm và sự phát triển của một loại hình nghệ thuật cụ thể. Nó tạo ra một ngôn ngữ chung để thảo luận về nghệ thuật.

Sự tiến hóa của các thể loại

Các thể loại không phải là những danh mục cố định mà chúng liên tục phát triển, thay đổi và sinh ra những nhánh mới. Ví dụ, thể loại nhạc pop hay rock ngày nay đã rất khác so với những thập niên trước, và các thể loại như 'cyberpunk' hay 'magical realism' cũng là kết quả của sự pha trộn và sáng tạo không ngừng. Sự 'lai tạo' thể loại thường dẫn đến những tác phẩm đột phá và mới mẻ.