Baby boomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person born in the years following World War II, when there was a temporary marked increase in the birth rate.
Vietnamese Meaning
Người sinh ra trong những năm sau Thế chiến II, khi tỷ lệ sinh tăng đột biến tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many baby boomers are now entering retirement."
"Nhiều baby boomer hiện đang bước vào tuổi nghỉ hưu."
-
"The baby boomer generation had a significant impact on American society."
"Thế hệ baby boomer có tác động đáng kể đến xã hội Mỹ."
-
"Companies are now trying to cater to the needs of aging baby boomers."
"Các công ty hiện đang cố gắng đáp ứng nhu cầu của những baby boomer đang già đi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người sinh từ khoảng năm 1946 đến năm 1964. Baby boomers thường được cho là có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và kinh tế do số lượng lớn của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Baby boomer
Danh từNgười sinh ra trong những năm sau Thế chiến II, khi tỷ lệ sinh tăng đột biến tạm thời.
"Many baby boomers are now entering retirement."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If baby boomers had invested more in technology stocks in their youth, they would have accumulated significantly more wealth by retirement. |
Nếu những người thuộc thế hệ baby boomer đã đầu tư nhiều hơn vào cổ phiếu công nghệ khi còn trẻ, họ đã có thể tích lũy được nhiều tài sản hơn đáng kể khi về hưu. |
| Phủ định | If the baby boomer generation hadn't experienced such a strong post-war economic boom, they wouldn't have enjoyed the same levels of job security and opportunities. |
Nếu thế hệ baby boomer không trải qua sự bùng nổ kinh tế mạnh mẽ sau chiến tranh, họ đã không được hưởng mức độ an ninh việc làm và cơ hội tương tự. |
| Nghi vấn | Could the baby boomer generation have better prepared for retirement if they had saved more consistently throughout their careers? |
Liệu thế hệ baby boomer có thể chuẩn bị tốt hơn cho việc nghỉ hưu nếu họ đã tiết kiệm một cách nhất quán hơn trong suốt sự nghiệp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Baby boomer".
