(Top Banner Ad)
bachata
B1
Danh từ B1 Âm nhạc và Văn hóa

bachata

UK: /bɑːˈtʃɑːtə/ • US: /bɑːˈtʃɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc bachata điệu nhảy bachata
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of Dominican music and dance.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc và điệu nhảy có nguồn gốc từ Cộng hòa Dominica.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We learned to dance bachata at the Latin club."

    "Chúng tôi đã học nhảy bachata ở câu lạc bộ Latin."

  • "Bachata music is very popular in Latin America."

    "Nhạc bachata rất phổ biến ở Mỹ Latinh."

  • "She is taking bachata dance lessons."

    "Cô ấy đang học các lớp nhảy bachata."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bachata Điệu nhảy hoặc thể loại nhạc lãng mạn có nguồn gốc từ Cộng hòa Dominica.
Noun (Loan) bachatero / bachatera Vũ công hoặc nghệ sĩ biểu diễn nhạc bachata.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc và Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish (Dominican Republic)
bachata
English
bachata

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ "bachata" trong tiếng Tây Ban Nha (Dominican Republic) ban đầu không chỉ là một điệu nhảy hay thể loại nhạc. Nó là từ lóng chỉ một buổi tụ tập ồn ào, một bữa tiệc dân dã. Khi thể loại nhạc này bắt đầu phát triển trong tầng lớp lao động nghèo, nó bị coi là 'nhạc của người nghèo' và thường bị gán cho cái tên "bachata" (ý chỉ sự ồn ào, kém sang). Sau này, chính cái tên đó đã trở thành thương hiệu toàn cầu.

Usage Note

Bachata là một thể loại nhạc và điệu nhảy xuất phát từ vùng nông thôn Cộng hòa Dominica. Nó thường liên quan đến các chủ đề về tình yêu, nỗi buồn và khó khăn trong cuộc sống. Âm nhạc bachata đặc trưng bởi tiếng guitar lead, tiếng trống bongo và tiếng bass. Điệu nhảy bachata thường được nhảy theo cặp, với các động tác chân nhịp nhàng và các động tác lắc hông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bachata
  • dance dance bachata
    (Nhảy điệu bachata)
  • learn learn bachata
    (Học nhảy bachata)
  • listen to listen to bachata music
    (Nghe nhạc bachata)
Adjective + Bachata
  • sensual sensual bachata
    (Bachata gợi cảm (một phong cách nhảy tập trung vào chuyển động cơ thể))
  • traditional traditional bachata
    (Bachata truyền thống)
Noun + Bachata
  • bachata a bachata class
    (Một lớp học nhảy bachata)
  • bachata a bachata festival
    (Một lễ hội/sự kiện bachata)

Idioms

  • Feel the bachata rhythm

    Hòa mình và cảm nhận sâu sắc nhịp điệu của nhạc bachata (thường dùng khi đang nhảy)

    "Once the lead changed the timing, I truly felt the bachata rhythm."

    (Ngay khi người dẫn đổi nhịp, tôi đã thực sự cảm nhận được nhịp điệu bachata.)

  • A night of pure bachata

    Một đêm chỉ dành riêng cho việc nhảy hoặc nghe nhạc bachata

    "We're planning a night of pure bachata to celebrate the end of the classes."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một đêm chỉ toàn bachata để ăn mừng kết thúc khóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bachata

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc và điệu nhảy có nguồn gốc từ Cộng hòa Dominica.

"We learned to dance bachata at the Latin club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is learning bachata at the dance studio.
Cô ấy đang học bachata tại студио nhảy.
Phủ định
They are not practicing bachata tonight because of the rain.
Họ không tập bachata tối nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Are you enjoying dancing bachata with your partner?
Bạn có thích khiêu vũ bachata với bạn nhảy của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bachata's rhythm is infectious and makes everyone want to dance.
Nhịp điệu của bachata rất dễ lây lan và khiến mọi người muốn nhảy.
Phủ định
The bachata's popularity isn't declining; it's still growing worldwide.
Sự phổ biến của bachata không hề giảm sút; nó vẫn đang phát triển trên toàn thế giới.
Nghi vấn
Is the bachata's sensual nature what attracts so many people to it?
Có phải bản chất gợi cảm của bachata là điều thu hút rất nhiều người đến với nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachata".

Âm Nhạc Của Nỗi Buồn

Trong những ngày đầu, bachata thường được gọi là *música de amargue* (âm nhạc của sự cay đắng) vì lời bài hát thường xoay quanh chủ đề tình yêu tan vỡ, nghèo đói và nỗi buồn. Thể loại này ban đầu bị coi là nhạc của tầng lớp lao động và bị cấm hoặc không được phát sóng trên các đài chính thống của Cộng hòa Dominica trong nhiều thập kỷ.

Sự Khác Biệt Giữa Các Phong Cách

Mặc dù bắt nguồn từ Dominican Republic (gọi là Bachata Tradicional), bachata đã phát triển nhiều phong cách nhảy khác nhau trên toàn thế giới sau khi du nhập, nổi bật là Bachata Moderna (hiện đại) và đặc biệt là Bachata Sensual (gợi cảm), phong cách này tập trung nhiều hơn vào các động tác sóng cơ thể và gần gũi hơn với bạn nhảy.