(Top Banner Ad)
merengue
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

merengue

UK: /məˈreɪŋˌɡeɪ/ • US: /məˈreɪŋˌɡeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

điệu merengue bánh trứng đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of Dominican music and dance, typically in duple time and characterized by a stiff-legged limping gait.

Vietnamese Meaning

Một thể loại âm nhạc và điệu nhảy của Dominica, thường ở nhịp đôi và đặc trưng bởi dáng đi khập khiễng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a club and danced merengue all night."

    "Chúng tôi đã đến một câu lạc bộ và nhảy merengue cả đêm."

  • "The band played a fast-paced merengue."

    "Ban nhạc chơi một bản merengue có nhịp độ nhanh."

  • "Merengue is a popular dessert in many countries."

    "Merengue là một món tráng miệng phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merengue điệu nhảy hoặc thể loại nhạc Merengue
Verb merengue nhảy điệu Merengue

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish (Caribbean)
merengue
English
merengue

Nguồn gốc Caribbean

Merengue là một điệu nhảy và thể loại nhạc sôi động, có nguồn gốc từ Cộng hòa Dominica vào thế kỷ 19. Tên gọi 'merengue' được mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha Caribbean. Mặc dù có giả thuyết cho rằng nó liên quan đến món bánh trứng đường 'meringue' của Pháp, nhưng nguồn gốc chính xác vẫn còn là đề tài tranh luận, với một số người tin nó xuất phát từ các điệu nhảy của người nô lệ châu Phi.

Usage Note

Merengue là một thể loại nhạc và điệu nhảy sôi động, tràn đầy năng lượng. Nó khác với các điệu nhảy Latin khác như salsa hay bachata ở nhịp điệu và các bước nhảy đặc trưng. Nó cũng có thể đề cập đến một loại bánh ngọt làm từ lòng trắng trứng đánh bông.

Prepositions

to for

Ví dụ: "They danced to merengue." (Họ nhảy theo điệu merengue.) ; "This song is perfect for merengue." (Bài hát này hoàn hảo cho điệu merengue.). Giới từ "to" thường được sử dụng để chỉ hành động nhảy theo điệu nhạc. Giới từ "for" được dùng để chỉ mục đích hoặc sự phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + merengue
  • dance dance merengue
    (nhảy điệu merengue)
  • play play merengue
    (chơi nhạc merengue)
  • listen to listen to merengue
    (nghe nhạc merengue)
Compound Nouns with merengue
  • merengue merengue music
    (nhạc merengue)
  • merengue merengue dance
    (điệu nhảy merengue)

Idioms

  • dance the merengue

    nhảy điệu merengue

    "They love to dance the merengue at parties."

    (Họ thích nhảy điệu merengue trong các bữa tiệc.)

  • merengue rhythm

    nhịp điệu merengue

    "The club was filled with infectious merengue rhythms."

    (Câu lạc bộ tràn ngập những nhịp điệu merengue sôi động.)

  • merengue festival

    lễ hội merengue

    "Every summer, the city hosts a vibrant merengue festival."

    (Mỗi mùa hè, thành phố lại tổ chức một lễ hội merengue đầy màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merengue

noun
Lật mặt

Một thể loại âm nhạc và điệu nhảy của Dominica, thường ở nhịp đôi và đặc trưng bởi dáng đi khập khiễng.

"We went to a club and danced merengue all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merengue".

Quốc điệu của Cộng hòa Dominica

Merengue không chỉ là một thể loại nhạc hay điệu nhảy mà còn là quốc điệu chính thức của Cộng hòa Dominica. Nó là biểu tượng của niềm vui, sự sôi động và lòng tự hào dân tộc, thường được trình diễn trong các lễ hội và buổi tụ tập gia đình.

Phong cách nhảy đặc trưng

Merengue nổi tiếng với nhịp điệu nhanh, bước nhảy đơn giản nhưng đầy năng lượng và sự gần gũi giữa các cặp đôi. Đặc điểm nổi bật là sự lắc lư hông và bước đi nhanh của chân, tạo nên một vũ điệu cuốn hút và dễ học.