salsa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spicy sauce of tomatoes, onions, peppers, and herbs, common in Mexican cooking.
Vietnamese Meaning
Một loại nước sốt cay làm từ cà chua, hành, ớt và các loại thảo mộc, phổ biến trong ẩm thực Mexico.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ate salsa with tortilla chips."
"Chúng tôi đã ăn salsa với bánh tortilla chips."
-
"This salsa is too spicy for me."
"Loại salsa này quá cay đối với tôi."
-
"We went to a club and danced salsa all night."
"Chúng tôi đã đến một câu lạc bộ và khiêu vũ salsa cả đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Salsa thường được dùng như một loại nước chấm cho tortilla chips, tacos, và nhiều món ăn Mexico khác. Độ cay của salsa có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ớt sử dụng.
Prepositions
"Salsa with tortilla chips" nghĩa là salsa dùng kèm với bánh tortilla chips.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot salsa (salsa cay)
-
mild mild salsa (salsa ít cay)
-
fresh fresh salsa (salsa tươi)
-
chunky chunky salsa (salsa dạng miếng (có nhiều miếng rau củ))
-
homemade homemade salsa (salsa tự làm tại nhà)
-
eat eat salsa (ăn salsa)
-
make make salsa (làm salsa)
-
dip (chips in) dip chips in salsa (chấm khoai tây chiên vào salsa)
-
dance dance salsa (nhảy salsa)
-
learn learn salsa (học nhảy salsa)
-
salsa salsa music (nhạc salsa)
-
salsa salsa class (lớp học salsa)
-
salsa salsa dancer (vũ công salsa)
-
salsa salsa club (câu lạc bộ salsa)
Idioms
-
Add some salsa to your life/dish
Thêm hương vị, sự sôi động, hoặc sự thú vị vào cuộc sống/món ăn của bạn.
"You should try taking a salsa class; it might add some salsa to your life!"
(Bạn nên thử học nhảy salsa; điều đó có thể thêm hương vị/sự sôi động vào cuộc sống của bạn đấy!)
-
Get your salsa on
Bắt đầu nhảy salsa; chuẩn bị cho một buổi tối vui vẻ, sôi động (thường liên quan đến nhảy múa hoặc tiệc tùng).
"The music is great, let's get our salsa on!"
(Nhạc hay quá, chúng ta hãy cùng nhảy salsa nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salsa
NounMột loại nước sốt cay làm từ cà chua, hành, ớt và các loại thảo mộc, phổ biến trong ẩm thực Mexico.
"We ate salsa with tortilla chips."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | First, I chop the tomatoes; next, I add the onions; and finally, I blend it all into a delicious salsa. |
Đầu tiên, tôi thái cà chua; tiếp theo, tôi thêm hành tây; và cuối cùng, tôi trộn tất cả lại thành một món salsa ngon tuyệt. |
| Phủ định | Although I enjoy spicy food, I don't think I can handle this salsa, it's incredibly hot. |
Mặc dù tôi thích đồ ăn cay, tôi không nghĩ mình có thể ăn được món salsa này, nó quá cay. |
| Nghi vấn | Maria, did you remember to bring the chips, salsa, and guacamole for the party? |
Maria, bạn có nhớ mang khoai tây chiên, salsa và guacamole đến bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salsa".
