(Top Banner Ad)
salsa
B1
Noun B1 Ẩm thực, Âm nhạc, Vũ đạo

salsa

UK: /ˈsælsə/ • US: /ˈsɑːlsə/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt salsa nhạc salsa điệu nhảy salsa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spicy sauce of tomatoes, onions, peppers, and herbs, common in Mexican cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt cay làm từ cà chua, hành, ớt và các loại thảo mộc, phổ biến trong ẩm thực Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ate salsa with tortilla chips."

    "Chúng tôi đã ăn salsa với bánh tortilla chips."

  • "This salsa is too spicy for me."

    "Loại salsa này quá cay đối với tôi."

  • "We went to a club and danced salsa all night."

    "Chúng tôi đã đến một câu lạc bộ và khiêu vũ salsa cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salsa 1. Một loại nước sốt cay, thường làm từ cà chua, ớt, hành tây, phổ biến trong ẩm thực Mỹ Latinh. 2. Một điệu nhảy và thể loại nhạc Mỹ Latinh sôi động.
Verb (informal) salsa Nhảy điệu nhảy salsa. (Thường dùng trong văn nói, ví dụ: 'Let's salsa tonight!')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Âm nhạc, Vũ đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsus
Spanish
salsa
English
salsa

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'salsa' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salsus', có nghĩa là 'đã ướp muối' hoặc 'mặn'. Khi được du nhập vào tiếng Tây Ban Nha, nó trở thành 'salsa' với nghĩa 'nước sốt' hoặc 'gia vị'. Sau đó, tiếng Anh đã mượn từ này để chỉ cả món nước sốt cay nồng và điệu nhảy sôi động cùng tên, cả hai đều gợi cảm giác 'gia vị', 'sôi nổi' cho cuộc sống.

Usage Note

Salsa thường được dùng như một loại nước chấm cho tortilla chips, tacos, và nhiều món ăn Mexico khác. Độ cay của salsa có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ớt sử dụng.

Prepositions

with

"Salsa with tortilla chips" nghĩa là salsa dùng kèm với bánh tortilla chips.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salsa
  • hot hot salsa
    (salsa cay)
  • mild mild salsa
    (salsa ít cay)
  • fresh fresh salsa
    (salsa tươi)
  • chunky chunky salsa
    (salsa dạng miếng (có nhiều miếng rau củ))
  • homemade homemade salsa
    (salsa tự làm tại nhà)
Verb + salsa (food)
  • eat eat salsa
    (ăn salsa)
  • make make salsa
    (làm salsa)
  • dip (chips in) dip chips in salsa
    (chấm khoai tây chiên vào salsa)
Verb + salsa (dance)
  • dance dance salsa
    (nhảy salsa)
  • learn learn salsa
    (học nhảy salsa)
Salsa + Noun
  • salsa salsa music
    (nhạc salsa)
  • salsa salsa class
    (lớp học salsa)
  • salsa salsa dancer
    (vũ công salsa)
  • salsa salsa club
    (câu lạc bộ salsa)

Idioms

  • Add some salsa to your life/dish

    Thêm hương vị, sự sôi động, hoặc sự thú vị vào cuộc sống/món ăn của bạn.

    "You should try taking a salsa class; it might add some salsa to your life!"

    (Bạn nên thử học nhảy salsa; điều đó có thể thêm hương vị/sự sôi động vào cuộc sống của bạn đấy!)

  • Get your salsa on

    Bắt đầu nhảy salsa; chuẩn bị cho một buổi tối vui vẻ, sôi động (thường liên quan đến nhảy múa hoặc tiệc tùng).

    "The music is great, let's get our salsa on!"

    (Nhạc hay quá, chúng ta hãy cùng nhảy salsa nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salsa

Noun
Lật mặt

Một loại nước sốt cay làm từ cà chua, hành, ớt và các loại thảo mộc, phổ biến trong ẩm thực Mexico.

"We ate salsa with tortilla chips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
First, I chop the tomatoes; next, I add the onions; and finally, I blend it all into a delicious salsa.
Đầu tiên, tôi thái cà chua; tiếp theo, tôi thêm hành tây; và cuối cùng, tôi trộn tất cả lại thành một món salsa ngon tuyệt.
Phủ định
Although I enjoy spicy food, I don't think I can handle this salsa, it's incredibly hot.
Mặc dù tôi thích đồ ăn cay, tôi không nghĩ mình có thể ăn được món salsa này, nó quá cay.
Nghi vấn
Maria, did you remember to bring the chips, salsa, and guacamole for the party?
Maria, bạn có nhớ mang khoai tây chiên, salsa và guacamole đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salsa".

Salsa - Món sốt gia vị của Mỹ Latinh

Salsa là một phần không thể thiếu của ẩm thực Mỹ Latinh, đặc biệt là Mexico. Nó không chỉ là một loại nước sốt mà còn là biểu tượng của sự tươi mới và hương vị đậm đà. Có vô số biến thể salsa, từ pico de gallo tươi sống với cà chua và hành tây xắt hạt lựu, đến salsa verde dùng tomatillo (cà chua xanh Mexico), mỗi loại mang một sắc thái hương vị riêng và được dùng với nhiều món ăn khác nhau.

Salsa - Điệu nhảy và Âm nhạc sôi động

Salsa không chỉ là món ăn mà còn là một thể loại âm nhạc và điệu nhảy nổi tiếng trên toàn thế giới. Bắt nguồn từ sự pha trộn các điệu nhạc truyền thống của Cuba và Puerto Rico với các ảnh hưởng từ châu Phi và Tây Ban Nha, salsa tạo nên một phong cách sôi động, quyến rũ. Điệu nhảy salsa là một hoạt động xã hội phổ biến, mang mọi người lại gần nhau qua nhịp điệu và chuyển động đầy đam mê.