(Top Banner Ad)
rumba
B1
noun B1 Âm nhạc, Khiêu vũ

rumba

UK: /ˈrʊmbə/ • US: /ˈrʌmbə/

Nghĩa tiếng Việt

điệu rumba nhảy rumba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ballroom dance of Cuban origin, typically performed to a slow, rhythmic beat.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Cuba, thường được biểu diễn theo nhịp điệu chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They danced the rumba with grace and passion."

    "Họ khiêu vũ rumba một cách duyên dáng và đầy đam mê."

  • "The rumba is a popular dance at Latin dance clubs."

    "Rumba là một điệu nhảy phổ biến tại các câu lạc bộ khiêu vũ Latinh."

  • "She is taking rumba lessons."

    "Cô ấy đang học các lớp học rumba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rumba Điệu nhảy rumba; thể loại nhạc rumba
Verb rumba Nhảy điệu rumba

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
rumba
English
rumba

Nguồn gốc Rumba

Rumba là một điệu nhảy và thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Cuba vào cuối thế kỷ 19, với ảnh hưởng mạnh mẽ từ âm nhạc và văn hóa Châu Phi. Ban đầu, từ 'rumba' trong tiếng Tây Ban Nha có thể dùng để chỉ một bữa tiệc hoặc sự tụ tập vui vẻ, sau này phát triển thành tên gọi cho điệu nhảy đặc trưng này. Nó thường được biết đến với nhịp điệu quyến rũ và những chuyển động tình cảm.

Usage Note

Rumba là một điệu nhảy quyến rũ và đam mê. Nó nhấn mạnh sự chuyển động của hông và thân. Rumba khác với các điệu nhảy Latinh khác như salsa và cha-cha ở nhịp điệu chậm hơn và nhấn mạnh vào sự kết nối giữa các vũ công.

Prepositions

to

Rumba được nhảy 'to' một bài nhạc cụ thể. Ví dụ: 'They danced rumba to a classic Cuban song.' (Họ khiêu vũ rumba theo một bài hát Cuba cổ điển).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rumba
  • dance dance the rumba
    (nhảy điệu rumba)
  • perform perform a rumba
    (biểu diễn một điệu rumba)
  • learn learn the rumba
    (học nhảy rumba)
Adjective + rumba
  • Cuban Cuban rumba
    (điệu rumba Cuba)
  • slow slow rumba
    (điệu rumba chậm)
  • ballroom ballroom rumba
    (điệu rumba khiêu vũ (trong phòng khiêu vũ))
Rumba + Noun
  • music rumba music
    (nhạc rumba)
  • lesson rumba lesson
    (bài học rumba)
  • rhythm rumba rhythm
    (nhịp điệu rumba)

Idioms

  • dance the rumba

    nhảy điệu rumba

    "They love to dance the rumba at the club every Friday night."

    (Họ thích nhảy điệu rumba ở câu lạc bộ vào mỗi tối thứ Sáu.)

  • learn to rumba

    học nhảy rumba

    "She decided to learn to rumba for her wedding."

    (Cô ấy quyết định học nhảy rumba cho đám cưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumba

noun
Lật mặt

Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Cuba, thường được biểu diễn theo nhịp điệu chậm.

"They danced the rumba with grace and passion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been rumbaing all night before the competition started.
Họ đã rumba suốt đêm trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been rumbaing for long when she twisted her ankle.
Cô ấy đã không rumba được lâu thì bị trẹo mắt cá chân.
Nghi vấn
Had he been rumbaing with her before he asked her to dance?
Anh ấy đã rumba với cô ấy trước khi anh ấy mời cô ấy nhảy sao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances the rumba as gracefully as a professional.
Cô ấy nhảy rumba duyên dáng như một vũ công chuyên nghiệp.
Phủ định
He doesn't dance the rumba as enthusiastically as his partner.
Anh ấy không nhảy rumba nhiệt tình bằng bạn nhảy của mình.
Nghi vấn
Does she dance the rumba more passionately than he does?
Cô ấy nhảy rumba có đam mê hơn anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumba".

Rumba: Nữ hoàng của các điệu nhảy Latin

Rumba thường được mệnh danh là 'Nữ hoàng của các điệu nhảy Latin' vì tính chất lãng mạn, quyến rũ và những chuyển động tình cảm mãnh liệt. Đây là một điệu nhảy tiêu chuẩn trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao quốc tế, nổi tiếng với sự kết nối và giao tiếp cảm xúc giữa hai người nhảy.

Ảnh hưởng từ văn hóa Phi-Cuba

Rumba không chỉ là một điệu nhảy mà còn là sự kết hợp phong phú của các yếu tố văn hóa Tây Ban Nha và Phi-Cuba. Các nhịp điệu và phong cách di chuyển của nó phản ánh lịch sử nô lệ và cuộc đấu tranh, biến nó thành một hình thức biểu đạt văn hóa sâu sắc.