(Top Banner Ad)
bachelorhood/spinsterhood
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

bachelorhood/spinsterhood

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống độc thân tình trạng độc thân đời sống độc thân sống độc thân ế (chỉ phụ nữ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a bachelor (bachelorhood) or a spinster (spinsterhood). Bachelorhood refers to the state of being an unmarried man, while spinsterhood refers to the state of being an unmarried woman, often older and considered past the typical age for marriage.

Vietnamese Meaning

Trạng thái độc thân (bachelorhood) hoặc trạng thái gái ế (spinsterhood). Bachelorhood đề cập đến trạng thái của một người đàn ông chưa kết hôn, trong khi spinsterhood đề cập đến trạng thái của một người phụ nữ chưa kết hôn, thường lớn tuổi hơn và được coi là quá tuổi kết hôn thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoyed his bachelorhood, traveling the world and pursuing his hobbies."

    "Anh ấy tận hưởng cuộc sống độc thân của mình, đi du lịch khắp thế giới và theo đuổi những sở thích cá nhân."

  • "She embraced spinsterhood as a path of independence and self-discovery."

    "Cô ấy đón nhận cuộc sống độc thân như một con đường dẫn đến sự độc lập và khám phá bản thân."

  • "Many men enjoy the freedom that comes with bachelorhood."

    "Nhiều người đàn ông thích sự tự do đi kèm với cuộc sống độc thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bachelor Người đàn ông độc thân.
Noun spinster Người phụ nữ độc thân (thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ người đã quá tuổi kết hôn).
Noun bachelorhood Thời kỳ hoặc tình trạng độc thân của đàn ông.
Noun spinsterhood Tình trạng độc thân của phụ nữ (thường mang hàm ý tiêu cực).
Compound Noun bachelor pad Căn hộ của một người đàn ông độc thân, thường được cho là bừa bộn hoặc trang trí theo phong cách nam tính.

Synonyms

singleness (sự độc thân)unmarried state (tình trạng chưa kết hôn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin -> Old French
baccalarius -> bacheler (chàng hiệp sĩ trẻ, người giữ đất nhỏ)
Middle English
bacheler (chàng trai trẻ, người có bằng cấp thấp nhất của đại học)
Old English
spinnan + -estre (người phụ nữ chuyên kéo sợi)
Old English -> Modern English
-hād -> -hood (hậu tố chỉ 'trạng thái, tình trạng')

Nguồn gốc của 'Bachelor'

Từ 'bachelor' ban đầu không có nghĩa là 'đàn ông độc thân'. Trong thời trung cổ, nó dùng để chỉ một 'hiệp sĩ trẻ' chưa có quân đội riêng. Sau này, nó cũng được dùng để chỉ sinh viên đã nhận bằng cấp đầu tiên (bachelor's degree). Dần dần, ý nghĩa 'một người đàn ông chưa kết hôn' trở nên phổ biến nhất.

Nguồn gốc của 'Spinster'

Từ 'spinster' có nguồn gốc rất thực tế. Vào thời xưa ở Anh, kéo sợi (spinning) là một trong số ít những công việc mà phụ nữ chưa kết hôn có thể làm để tự nuôi sống bản thân. Vì vậy, 'spinster' ban đầu chỉ đơn giản là 'người phụ nữ kéo sợi'. Theo thời gian, nó được dùng như một thuật ngữ pháp lý để chỉ phụ nữ chưa kết hôn, và dần dần mang ý nghĩa tiêu cực như ngày nay.

Usage Note

Cả hai từ này đều mang sắc thái văn hóa và lịch sử. 'Bachelorhood' thường mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực (sự tự do, độc lập), trong khi 'spinsterhood' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn (cô đơn, bị xã hội bỏ rơi), đặc biệt trong quá khứ. Cần lưu ý sự khác biệt này trong cách sử dụng. Ngày nay, từ 'spinsterhood' ít được sử dụng hơn và có thể bị coi là xúc phạm.

Prepositions

in

Khi đề cập đến việc ở trong trạng thái độc thân: 'He is in bachelorhood.' 'She chose to remain in spinsterhood.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bachelorhood/spinsterhood
  • confirmed bachelorhood
    (tình trạng quyết không lấy vợ, độc thân cố hữu.)
  • lifelong bachelorhood/spinsterhood
    (cuộc sống độc thân trọn đời.)
  • lonely spinsterhood
    (cuộc sống độc thân cô đơn (của phụ nữ).)
  • enforced bachelorhood
    (tình trạng độc thân bắt buộc (do hoàn cảnh).)
Verb + bachelorhood/spinsterhood
  • enjoy bachelorhood
    (tận hưởng cuộc sống độc thân.)
  • embrace bachelorhood
    (chấp nhận/vui vẻ đón nhận cuộc sống độc thân.)
  • give up bachelorhood
    (từ bỏ cuộc sống độc thân (để kết hôn).)
  • resign oneself to spinsterhood
    (cam chịu cảnh sống độc thân không chồng.)

Idioms

  • a confirmed bachelor

    Người đàn ông quyết tâm không bao giờ lấy vợ vì yêu thích cuộc sống tự do.

    "My uncle is a confirmed bachelor; he says he enjoys his freedom too much to get married."

    (Chú tôi là một người độc thân cố hữu; chú nói rằng chú quá yêu thích tự do nên không muốn kết hôn.)

  • to be left on the shelf

    (Thường dùng cho phụ nữ) bị coi là quá tuổi để kết hôn, ế.

    "In the 19th century, a woman not married by her late twenties was often seen as being left on the shelf."

    (Vào thế kỷ 19, một người phụ nữ không kết hôn ở độ tuổi cuối 20 thường bị coi là gái ế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bachelorhood/spinsterhood

noun
Lật mặt

Trạng thái độc thân (bachelorhood) hoặc trạng thái gái ế (spinsterhood). Bachelorhood đề cập đến trạng thái của một người đàn ông chưa kết hôn, trong khi spinsterhood đề cập đến trạng thái của một người phụ nữ chưa kết hôn, thường lớn tuổi hơn và được coi là quá tuổi kết hôn thông thường.

"He enjoyed his bachelorhood, traveling the world and pursuing his hobbies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelorhood/spinsterhood".

Sự thay đổi trong cách nhìn nhận

Ngày nay, 'bachelor' là một từ trung tính hoặc thậm chí tích cực (ví dụ: 'eligible bachelor' - chàng độc thân sáng giá). Ngược lại, 'spinster' bị coi là một từ cũ, có ý xúc phạm và miệt thị phụ nữ không kết hôn. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ trung tính hơn như 'single woman' để thay thế.

Tiệc độc thân (Bachelor/Bachelorette Party)

Ở các nước phương Tây, trước đám cưới, chú rể và cô dâu thường có những buổi tiệc chia tay đời độc thân riêng với bạn bè thân thiết. Tiệc của chú rể gọi là 'bachelor party' (hoặc 'stag night' ở Anh), còn tiệc của cô dâu gọi là 'bachelorette party' (hoặc 'hen night'). Đây là một truyền thống phổ biến để ăn mừng những ngày tự do cuối cùng.