bachelorhood/spinsterhood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being a bachelor (bachelorhood) or a spinster (spinsterhood). Bachelorhood refers to the state of being an unmarried man, while spinsterhood refers to the state of being an unmarried woman, often older and considered past the typical age for marriage.
Vietnamese Meaning
Trạng thái độc thân (bachelorhood) hoặc trạng thái gái ế (spinsterhood). Bachelorhood đề cập đến trạng thái của một người đàn ông chưa kết hôn, trong khi spinsterhood đề cập đến trạng thái của một người phụ nữ chưa kết hôn, thường lớn tuổi hơn và được coi là quá tuổi kết hôn thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoyed his bachelorhood, traveling the world and pursuing his hobbies."
"Anh ấy tận hưởng cuộc sống độc thân của mình, đi du lịch khắp thế giới và theo đuổi những sở thích cá nhân."
-
"She embraced spinsterhood as a path of independence and self-discovery."
"Cô ấy đón nhận cuộc sống độc thân như một con đường dẫn đến sự độc lập và khám phá bản thân."
-
"Many men enjoy the freedom that comes with bachelorhood."
"Nhiều người đàn ông thích sự tự do đi kèm với cuộc sống độc thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bachelor | Người đàn ông độc thân. |
| Noun | spinster | Người phụ nữ độc thân (thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ người đã quá tuổi kết hôn). |
| Noun | bachelorhood | Thời kỳ hoặc tình trạng độc thân của đàn ông. |
| Noun | spinsterhood | Tình trạng độc thân của phụ nữ (thường mang hàm ý tiêu cực). |
| Compound Noun | bachelor pad | Căn hộ của một người đàn ông độc thân, thường được cho là bừa bộn hoặc trang trí theo phong cách nam tính. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cả hai từ này đều mang sắc thái văn hóa và lịch sử. 'Bachelorhood' thường mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực (sự tự do, độc lập), trong khi 'spinsterhood' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn (cô đơn, bị xã hội bỏ rơi), đặc biệt trong quá khứ. Cần lưu ý sự khác biệt này trong cách sử dụng. Ngày nay, từ 'spinsterhood' ít được sử dụng hơn và có thể bị coi là xúc phạm.
Prepositions
Khi đề cập đến việc ở trong trạng thái độc thân: 'He is in bachelorhood.' 'She chose to remain in spinsterhood.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
confirmed bachelorhood (tình trạng quyết không lấy vợ, độc thân cố hữu.)
-
lifelong bachelorhood/spinsterhood (cuộc sống độc thân trọn đời.)
-
lonely spinsterhood (cuộc sống độc thân cô đơn (của phụ nữ).)
-
enforced bachelorhood (tình trạng độc thân bắt buộc (do hoàn cảnh).)
-
enjoy bachelorhood (tận hưởng cuộc sống độc thân.)
-
embrace bachelorhood (chấp nhận/vui vẻ đón nhận cuộc sống độc thân.)
-
give up bachelorhood (từ bỏ cuộc sống độc thân (để kết hôn).)
-
resign oneself to spinsterhood (cam chịu cảnh sống độc thân không chồng.)
Idioms
-
a confirmed bachelor
Người đàn ông quyết tâm không bao giờ lấy vợ vì yêu thích cuộc sống tự do.
"My uncle is a confirmed bachelor; he says he enjoys his freedom too much to get married."
(Chú tôi là một người độc thân cố hữu; chú nói rằng chú quá yêu thích tự do nên không muốn kết hôn.)
-
to be left on the shelf
(Thường dùng cho phụ nữ) bị coi là quá tuổi để kết hôn, ế.
"In the 19th century, a woman not married by her late twenties was often seen as being left on the shelf."
(Vào thế kỷ 19, một người phụ nữ không kết hôn ở độ tuổi cuối 20 thường bị coi là gái ế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bachelorhood/spinsterhood
nounTrạng thái độc thân (bachelorhood) hoặc trạng thái gái ế (spinsterhood). Bachelorhood đề cập đến trạng thái của một người đàn ông chưa kết hôn, trong khi spinsterhood đề cập đến trạng thái của một người phụ nữ chưa kết hôn, thường lớn tuổi hơn và được coi là quá tuổi kết hôn thông thường.
"He enjoyed his bachelorhood, traveling the world and pursuing his hobbies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelorhood/spinsterhood".
