(Top Banner Ad)
spinster
C1
noun C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

spinster

UK: /ˈspɪnstə(r)/ • US: /ˈspɪnstər/

Nghĩa tiếng Việt

gái ế gái già chưa chồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmarried woman, typically an older woman, who is considered unlikely to marry.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ chưa kết hôn, thường là lớn tuổi, và được cho là khó có khả năng kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, being labeled a spinster carried a significant social stigma."

    "Trong quá khứ, việc bị gán mác là một 'spinster' mang một sự kỳ thị xã hội đáng kể."

  • "She was determined not to become a stereotypical spinster."

    "Cô ấy quyết tâm không trở thành một 'spinster' rập khuôn."

  • "The term 'spinster' is rarely used today."

    "Thuật ngữ 'spinster' hiếm khi được sử dụng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin se sợi; quay tròn
Noun spinner người se sợi; máy quay sợi
Noun spinning việc se sợi; sự quay tròn
Noun spinsterhood tình trạng độc thân của phụ nữ (thường là phụ nữ lớn tuổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spinnan
Middle English
spinnestre
Modern English
spinster

Người phụ nữ se sợi

Từ 'spinster' bắt nguồn từ từ 'spin' (se sợi) và hậu tố '-ster' dùng để chỉ người làm một nghề nào đó, ban đầu có thể chỉ cả nam lẫn nữ nhưng sau này thường dùng cho phụ nữ. Trong thời Trung cổ, se sợi là một công việc phổ biến và thiết yếu đối với phụ nữ độc thân để tự nuôi sống mình. Vì vậy, từ này dần trở thành cách gọi chung cho những người phụ phụ nữ chưa lập gia đình.

Usage Note

Từ 'spinster' mang sắc thái tiêu cực, thường được coi là xúc phạm hoặc không phù hợp trong bối cảnh hiện đại. Nó gợi ý rằng giá trị của người phụ nữ gắn liền với việc kết hôn và ngụ ý một sự thất bại cá nhân nếu cô ấy không lập gia đình. Trong lịch sử, từ này liên quan đến những phụ nữ kiếm sống bằng nghề прядильщица (kéo sợi). So sánh với các từ như 'bachelor' (đàn ông độc thân) thường không mang nhiều ý nghĩa tiêu cực như 'spinster'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinster
  • old old spinster
    (bà cô già; người phụ nữ độc thân lớn tuổi)
  • aging an aging spinster
    (một người phụ nữ độc thân đang già đi)
  • confirmed a confirmed spinster
    (người phụ nữ độc thân kiên định (không có ý định kết hôn))
  • defiant a defiant spinster
    (người phụ nữ độc thân đầy thách thức/bướng bỉnh)
Verb + spinster
  • remain remain a spinster
    (vẫn sống độc thân)
  • die die a spinster
    (chết khi vẫn còn độc thân)

Idioms

  • to be a confirmed spinster

    là một người phụ nữ độc thân kiên định (không có ý định kết hôn)

    "She seemed content to be a confirmed spinster, dedicating her life to her career."

    (Cô ấy dường như hài lòng với cuộc sống độc thân kiên định, dành cả đời cho sự nghiệp.)

  • to die a spinster

    chết khi vẫn còn độc thân

    "Many feared she would die a spinster, given her strong independent nature."

    (Nhiều người lo sợ cô ấy sẽ chết khi vẫn còn độc thân, vì tính cách độc lập mạnh mẽ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinster

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ chưa kết hôn, thường là lớn tuổi, và được cho là khó có khả năng kết hôn.

"In the past, being labeled a spinster carried a significant social stigma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers considered her a spinster.
Dân làng xem cô ấy là một bà cô.
Phủ định
She did not consider herself a spinster.
Cô ấy không tự coi mình là một bà cô.
Nghi vấn
Did they call her a spinster?
Họ có gọi cô ấy là bà cô không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had met the right person, she wouldn't be a spinster.
Nếu cô ấy gặp đúng người, cô ấy đã không phải là một bà cô.
Phủ định
If she weren't a spinster, she wouldn't live alone.
Nếu cô ấy không phải là một bà cô, cô ấy đã không sống một mình.
Nghi vấn
Would she be happier if she weren't a spinster?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không phải là một bà cô không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a spinster by choice, embracing her independence.
Cô ấy là một người phụ nữ độc thân do lựa chọn, tận hưởng sự độc lập của mình.
Phủ định
Never had she imagined herself a spinster, yet life led her down that path.
Chưa bao giờ cô ấy tưởng tượng mình là một người phụ nữ độc thân, nhưng cuộc đời đã dẫn cô ấy đi theo con đường đó.
Nghi vấn
Is she, in truth, a contented spinster, or does she harbor hidden longings?
Cô ấy, thật sự, có phải là một người phụ nữ độc thân mãn nguyện, hay cô ấy che giấu những khát khao thầm kín?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinster".

Vai trò của phụ nữ trong lịch sử và định kiến xã hội

Trong lịch sử phương Tây, 'spinster' từng chỉ người phụ nữ se sợi, một nghề phổ biến của phụ nữ độc thân. Sau này, từ này dần mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người phụ nữ đã qua tuổi kết hôn nhưng vẫn còn độc thân, thường đi kèm với định kiến xã hội rằng họ là những người cô đơn, khó tính hoặc có lựa chọn khác thường. Hiện nay, từ này đã lỗi thời và có phần xúc phạm.

Thuật ngữ pháp lý

Ở một số quốc gia nói tiếng Anh, 'spinster' từng là một thuật ngữ pháp lý chính thức để chỉ phụ nữ chưa kết hôn trong các tài liệu như giấy khai sinh hoặc giấy tờ thừa kế, phân biệt với 'married woman' (phụ nữ đã kết hôn) hoặc 'widow' (góa phụ). Ngày nay, cách dùng này đã lỗi thời và được thay thế bằng các thuật ngữ trung lập hơn như 'single woman'.