spinster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unmarried woman, typically an older woman, who is considered unlikely to marry.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ chưa kết hôn, thường là lớn tuổi, và được cho là khó có khả năng kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the past, being labeled a spinster carried a significant social stigma."
"Trong quá khứ, việc bị gán mác là một 'spinster' mang một sự kỳ thị xã hội đáng kể."
-
"She was determined not to become a stereotypical spinster."
"Cô ấy quyết tâm không trở thành một 'spinster' rập khuôn."
-
"The term 'spinster' is rarely used today."
"Thuật ngữ 'spinster' hiếm khi được sử dụng ngày nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spinster' mang sắc thái tiêu cực, thường được coi là xúc phạm hoặc không phù hợp trong bối cảnh hiện đại. Nó gợi ý rằng giá trị của người phụ nữ gắn liền với việc kết hôn và ngụ ý một sự thất bại cá nhân nếu cô ấy không lập gia đình. Trong lịch sử, từ này liên quan đến những phụ nữ kiếm sống bằng nghề прядильщица (kéo sợi). So sánh với các từ như 'bachelor' (đàn ông độc thân) thường không mang nhiều ý nghĩa tiêu cực như 'spinster'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old spinster (bà cô già; người phụ nữ độc thân lớn tuổi)
-
aging an aging spinster (một người phụ nữ độc thân đang già đi)
-
confirmed a confirmed spinster (người phụ nữ độc thân kiên định (không có ý định kết hôn))
-
defiant a defiant spinster (người phụ nữ độc thân đầy thách thức/bướng bỉnh)
-
remain remain a spinster (vẫn sống độc thân)
-
die die a spinster (chết khi vẫn còn độc thân)
Idioms
-
to be a confirmed spinster
là một người phụ nữ độc thân kiên định (không có ý định kết hôn)
"She seemed content to be a confirmed spinster, dedicating her life to her career."
(Cô ấy dường như hài lòng với cuộc sống độc thân kiên định, dành cả đời cho sự nghiệp.)
-
to die a spinster
chết khi vẫn còn độc thân
"Many feared she would die a spinster, given her strong independent nature."
(Nhiều người lo sợ cô ấy sẽ chết khi vẫn còn độc thân, vì tính cách độc lập mạnh mẽ của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spinster
nounMột người phụ nữ chưa kết hôn, thường là lớn tuổi, và được cho là khó có khả năng kết hôn.
"In the past, being labeled a spinster carried a significant social stigma."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers considered her a spinster. |
Dân làng xem cô ấy là một bà cô. |
| Phủ định | She did not consider herself a spinster. |
Cô ấy không tự coi mình là một bà cô. |
| Nghi vấn | Did they call her a spinster? |
Họ có gọi cô ấy là bà cô không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had met the right person, she wouldn't be a spinster. |
Nếu cô ấy gặp đúng người, cô ấy đã không phải là một bà cô. |
| Phủ định | If she weren't a spinster, she wouldn't live alone. |
Nếu cô ấy không phải là một bà cô, cô ấy đã không sống một mình. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she weren't a spinster? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không phải là một bà cô không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a spinster by choice, embracing her independence. |
Cô ấy là một người phụ nữ độc thân do lựa chọn, tận hưởng sự độc lập của mình. |
| Phủ định | Never had she imagined herself a spinster, yet life led her down that path. |
Chưa bao giờ cô ấy tưởng tượng mình là một người phụ nữ độc thân, nhưng cuộc đời đã dẫn cô ấy đi theo con đường đó. |
| Nghi vấn | Is she, in truth, a contented spinster, or does she harbor hidden longings? |
Cô ấy, thật sự, có phải là một người phụ nữ độc thân mãn nguyện, hay cô ấy che giấu những khát khao thầm kín? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinster".
