marital status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng hôn nhân; trạng thái độc thân, đã kết hôn, ly thân, ly dị hoặc góa bụa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please indicate your marital status on the application form."
"Vui lòng cho biết tình trạng hôn nhân của bạn trên mẫu đơn đăng ký."
-
"Her marital status is divorced."
"Tình trạng hôn nhân của cô ấy là đã ly dị."
-
"The census collects data on marital status."
"Cuộc điều tra dân số thu thập dữ liệu về tình trạng hôn nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marital status' dùng để chỉ tình trạng hôn nhân hiện tại của một người. Nó là một thông tin cơ bản thường được yêu cầu trong các đơn đăng ký, hồ sơ cá nhân, hoặc các cuộc khảo sát. Nó mang tính chất khách quan, mô tả thực tế trạng thái hôn nhân chứ không đi sâu vào các khía cạnh cảm xúc hay mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
Ví dụ: 'Information *of* marital status is often collected.' (Thông tin về tình trạng hôn nhân thường được thu thập.) 'Questions *regarding* marital status are common in surveys.' (Các câu hỏi liên quan đến tình trạng hôn nhân là phổ biến trong các cuộc khảo sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current marital status (tình trạng hôn nhân hiện tại)
-
single single marital status (tình trạng hôn nhân độc thân)
-
official official marital status (tình trạng hôn nhân chính thức)
-
legal legal marital status (tình trạng hôn nhân hợp pháp)
-
state state your marital status (khai báo tình trạng hôn nhân của bạn)
-
declare declare one's marital status (công bố tình trạng hôn nhân của mình)
-
indicate indicate marital status (cho biết tình trạng hôn nhân)
-
change change marital status (thay đổi tình trạng hôn nhân)
-
update update your marital status (cập nhật tình trạng hôn nhân của bạn)
-
question about question about marital status (câu hỏi về tình trạng hôn nhân)
-
information on information on marital status (thông tin về tình trạng hôn nhân)
-
form for form for marital status (biểu mẫu về tình trạng hôn nhân)
Idioms
-
What is your marital status?
Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
"The application form asks, "What is your marital status?""
(Mẫu đơn xin việc hỏi, "Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?")
-
a change in marital status
một sự thay đổi trong tình trạng hôn nhân
"Please notify HR about any change in marital status."
(Vui lòng thông báo cho bộ phận nhân sự về bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng hôn nhân.)
-
declare one's marital status
khai báo tình trạng hôn nhân của mình
"You must declare your marital status for tax purposes."
(Bạn phải khai báo tình trạng hôn nhân của mình cho mục đích thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marital status
nounTình trạng hôn nhân; trạng thái độc thân, đã kết hôn, ly thân, ly dị hoặc góa bụa.
"Please indicate your marital status on the application form."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His application, which required his marital status, was approved quickly, and he received the visa promptly. |
Đơn đăng ký của anh ấy, yêu cầu tình trạng hôn nhân của anh ấy, đã được phê duyệt nhanh chóng và anh ấy đã nhận được visa kịp thời. |
| Phủ định | Despite the interviewer's insistence, she refused to disclose her marital status, and the company respected her privacy. |
Mặc dù người phỏng vấn khăng khăng, cô ấy vẫn từ chối tiết lộ tình trạng hôn nhân của mình và công ty tôn trọng quyền riêng tư của cô ấy. |
| Nghi vấn | Considering the sensitive nature of the question, is it really necessary to ask about marital status, or can we focus on qualifications? |
Xem xét tính chất nhạy cảm của câu hỏi, có thực sự cần thiết phải hỏi về tình trạng hôn nhân hay chúng ta có thể tập trung vào trình độ chuyên môn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital status".
