(Top Banner Ad)
marital status
B1
noun B1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Hành chính

marital status

UK: /ˈmærɪtəl ˈsteɪtəs/ • US: /ˈmærɪtəl ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng hôn nhân tình trạng gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being single, married, separated, divorced, or widowed.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hôn nhân; trạng thái độc thân, đã kết hôn, ly thân, ly dị hoặc góa bụa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please indicate your marital status on the application form."

    "Vui lòng cho biết tình trạng hôn nhân của bạn trên mẫu đơn đăng ký."

  • "Her marital status is divorced."

    "Tình trạng hôn nhân của cô ấy là đã ly dị."

  • "The census collects data on marital status."

    "Cuộc điều tra dân số thu thập dữ liệu về tình trạng hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage Hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry Kết hôn, cưới
Adjective married Đã kết hôn
Adjective unmarried Chưa kết hôn
Adjective marital Thuộc về hôn nhân
Noun status Trạng thái, địa vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritus
Old French
marital
English
marital
Latin
status
English
status

Nguồn gốc của "Marital Status"

Cụm từ "marital status" (tình trạng hôn nhân) được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ "marital" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "maritus", có nghĩa là 'chồng', và phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "marital". Nó liên quan đến hôn nhân. Từ "status" cũng từ tiếng La-tinh "status", có nghĩa là 'vị trí, trạng thái'. Khi ghép lại, "marital status" mô tả trạng thái hay tình hình hôn nhân của một người.

Usage Note

Cụm từ 'marital status' dùng để chỉ tình trạng hôn nhân hiện tại của một người. Nó là một thông tin cơ bản thường được yêu cầu trong các đơn đăng ký, hồ sơ cá nhân, hoặc các cuộc khảo sát. Nó mang tính chất khách quan, mô tả thực tế trạng thái hôn nhân chứ không đi sâu vào các khía cạnh cảm xúc hay mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

of regarding

Ví dụ: 'Information *of* marital status is often collected.' (Thông tin về tình trạng hôn nhân thường được thu thập.) 'Questions *regarding* marital status are common in surveys.' (Các câu hỏi liên quan đến tình trạng hôn nhân là phổ biến trong các cuộc khảo sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marital status
  • current current marital status
    (tình trạng hôn nhân hiện tại)
  • single single marital status
    (tình trạng hôn nhân độc thân)
  • official official marital status
    (tình trạng hôn nhân chính thức)
  • legal legal marital status
    (tình trạng hôn nhân hợp pháp)
Verb + marital status
  • state state your marital status
    (khai báo tình trạng hôn nhân của bạn)
  • declare declare one's marital status
    (công bố tình trạng hôn nhân của mình)
  • indicate indicate marital status
    (cho biết tình trạng hôn nhân)
  • change change marital status
    (thay đổi tình trạng hôn nhân)
  • update update your marital status
    (cập nhật tình trạng hôn nhân của bạn)
Noun/Preposition + marital status
  • question about question about marital status
    (câu hỏi về tình trạng hôn nhân)
  • information on information on marital status
    (thông tin về tình trạng hôn nhân)
  • form for form for marital status
    (biểu mẫu về tình trạng hôn nhân)

Idioms

  • What is your marital status?

    Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?

    "The application form asks, "What is your marital status?""

    (Mẫu đơn xin việc hỏi, "Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?")

  • a change in marital status

    một sự thay đổi trong tình trạng hôn nhân

    "Please notify HR about any change in marital status."

    (Vui lòng thông báo cho bộ phận nhân sự về bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng hôn nhân.)

  • declare one's marital status

    khai báo tình trạng hôn nhân của mình

    "You must declare your marital status for tax purposes."

    (Bạn phải khai báo tình trạng hôn nhân của mình cho mục đích thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital status

noun
Lật mặt

Tình trạng hôn nhân; trạng thái độc thân, đã kết hôn, ly thân, ly dị hoặc góa bụa.

"Please indicate your marital status on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His application, which required his marital status, was approved quickly, and he received the visa promptly.
Đơn đăng ký của anh ấy, yêu cầu tình trạng hôn nhân của anh ấy, đã được phê duyệt nhanh chóng và anh ấy đã nhận được visa kịp thời.
Phủ định
Despite the interviewer's insistence, she refused to disclose her marital status, and the company respected her privacy.
Mặc dù người phỏng vấn khăng khăng, cô ấy vẫn từ chối tiết lộ tình trạng hôn nhân của mình và công ty tôn trọng quyền riêng tư của cô ấy.
Nghi vấn
Considering the sensitive nature of the question, is it really necessary to ask about marital status, or can we focus on qualifications?
Xem xét tính chất nhạy cảm của câu hỏi, có thực sự cần thiết phải hỏi về tình trạng hôn nhân hay chúng ta có thể tập trung vào trình độ chuyên môn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital status".

Tầm quan trọng của Tình trạng Hôn nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tình trạng hôn nhân là một thông tin cá nhân quan trọng, thường được yêu cầu trên các giấy tờ hành chính, pháp lý, hồ sơ việc làm, và các biểu mẫu tài chính. Nó có thể ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý, thuế, bảo hiểm và thừa kế.

Các loại Tình trạng Hôn nhân phổ biến

Các lựa chọn phổ biến cho tình trạng hôn nhân bao gồm: 'Single' (Độc thân - chưa từng kết hôn), 'Married' (Đã kết hôn), 'Divorced' (Đã ly hôn), 'Widowed' (Góa vợ/chồng), và đôi khi 'Separated' (Ly thân).