Back to basics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A return to the simplest and most important things.
Vietnamese Meaning
Trở lại những điều cơ bản và quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the company's recent failures, the new CEO decided to go back to basics and focus on the core products."
"Sau những thất bại gần đây của công ty, CEO mới quyết định quay lại những điều cơ bản và tập trung vào các sản phẩm cốt lõi."
-
"Let's go back to basics and review the grammar rules."
"Hãy quay lại những điều cơ bản và ôn lại các quy tắc ngữ pháp."
-
"The coach told the team to go back to basics after their poor performance."
"Huấn luyện viên bảo đội bóng quay lại những điều cơ bản sau màn trình diễn kém cỏi của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một quá trình hoặc hoạt động trở nên quá phức tạp, và cần phải quay lại những nguyên tắc và phương pháp đơn giản ban đầu. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc học lại những kiến thức hoặc kỹ năng nền tảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Go Go back to basics (Quay lại những nguyên tắc căn bản nhất)
-
Return Return to basics (Trở về với những yếu tố cốt lõi)
-
Call for Call for a return to basics (Kêu gọi trở lại những điều nền tảng)
-
Stick to Stick to the basics (Tuân thủ các nguyên tắc cơ bản)
-
A strict A strict back-to-basics approach (Một phương pháp tiếp cận nghiêm ngặt dựa trên nền tảng)
-
A simple A simple back-to-basics diet (Một chế độ ăn kiêng đơn giản dựa trên thực phẩm cơ bản)
Idioms
-
A back-to-basics approach
Một phương pháp tiếp cận tập trung vào những điều căn bản/cốt lõi
"The manager implemented a back-to-basics approach to improve team efficiency."
(Người quản lý đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên nền tảng để cải thiện hiệu suất của đội.)
-
Get back to basics
Bắt đầu lại từ những nguyên tắc cơ bản; Đừng làm phức tạp hóa vấn đề nữa
"We failed the test because we forgot the fundamental concepts; we need to get back to basics."
(Chúng ta trượt bài kiểm tra vì quên các khái niệm cơ bản; chúng ta cần phải quay lại từ những điều nền tảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Back to basics
IdiomTrở lại những điều cơ bản và quan trọng nhất.
"After the company's recent failures, the new CEO decided to go back to basics and focus on the core products."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, it's time to get back to basics and focus on fundamental skills. |
Wow, đã đến lúc quay trở lại những điều cơ bản và tập trung vào các kỹ năng nền tảng. |
| Phủ định | Oh no, we can't get back to basics now; the deadline is too close! |
Ôi không, chúng ta không thể quay lại những điều cơ bản bây giờ; thời hạn quá gần! |
| Nghi vấn | Hey, should we get back to basics before moving on to advanced techniques? |
Này, chúng ta có nên quay lại những điều cơ bản trước khi chuyển sang các kỹ thuật nâng cao không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to get back to basics in our approach to customer service; it's their right to expect that. |
Chúng ta cần quay trở lại những điều cơ bản trong cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình; đó là quyền của họ để mong đợi điều đó. |
| Phủ định | They didn't go back to basics, which is why their project failed. |
Họ đã không quay trở lại những điều cơ bản, đó là lý do tại sao dự án của họ thất bại. |
| Nghi vấn | Will you go back to basics if this new strategy doesn't work? |
Bạn sẽ quay trở lại những điều cơ bản nếu chiến lược mới này không hiệu quả chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to go back to basics: focusing on core products, reducing overhead, and improving customer service. |
Công ty quyết định quay trở lại những điều cơ bản: tập trung vào các sản phẩm cốt lõi, giảm chi phí quản lý và cải thiện dịch vụ khách hàng. |
| Phủ định | We shouldn't abandon advanced techniques altogether: going back to basics doesn't mean forgetting everything we've learned. |
Chúng ta không nên từ bỏ hoàn toàn các kỹ thuật nâng cao: quay trở lại những điều cơ bản không có nghĩa là quên đi mọi thứ chúng ta đã học. |
| Nghi vấn | Is it time for the team to go back to basics: reassessing our fundamental strategies and simplifying our approach? |
Đã đến lúc đội ngũ quay trở lại những điều cơ bản chưa: đánh giá lại các chiến lược cơ bản của chúng ta và đơn giản hóa phương pháp tiếp cận của chúng ta? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the team's losing streak, the coach decided to go back to basics with fundamental drills. |
Sau chuỗi trận thua của đội, huấn luyện viên quyết định quay trở lại những điều cơ bản với các bài tập nền tảng. |
| Phủ định | The complicated strategy didn't work; we didn't go back to basics, and that was a mistake. |
Chiến lược phức tạp đã không hiệu quả; chúng tôi đã không quay trở lại những điều cơ bản, và đó là một sai lầm. |
| Nghi vấn | Should we go back to basics to address these underlying problems? |
Chúng ta có nên quay trở lại những điều cơ bản để giải quyết những vấn đề tiềm ẩn này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach decided that the team needed to go back to basics to improve their performance. |
Huấn luyện viên quyết định rằng đội cần quay trở lại những điều cơ bản để cải thiện hiệu suất của họ. |
| Phủ định | Why didn't they go back to basics when they started losing games? |
Tại sao họ không quay trở lại những điều cơ bản khi họ bắt đầu thua các trận đấu? |
| Nghi vấn | What made the instructor decide to go back to basics? |
Điều gì đã khiến người hướng dẫn quyết định quay trở lại những điều cơ bản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back to basics".
