(Top Banner Ad)
Back to basics
B2
Idiom B2 Tổng quát

Back to basics

Nghĩa tiếng Việt

trở lại những điều cơ bản quay lại nền tảng về lại với gốc rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A return to the simplest and most important things.

Vietnamese Meaning

Trở lại những điều cơ bản và quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the company's recent failures, the new CEO decided to go back to basics and focus on the core products."

    "Sau những thất bại gần đây của công ty, CEO mới quyết định quay lại những điều cơ bản và tập trung vào các sản phẩm cốt lõi."

  • "Let's go back to basics and review the grammar rules."

    "Hãy quay lại những điều cơ bản và ôn lại các quy tắc ngữ pháp."

  • "The coach told the team to go back to basics after their poor performance."

    "Huấn luyện viên bảo đội bóng quay lại những điều cơ bản sau màn trình diễn kém cỏi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Basic Nguyên tắc cơ bản; Điều thiết yếu
Adjective Basic Cơ bản, nền tảng, sơ đẳng
Adverb Basically Về cơ bản; Nói chung
Noun Phrase The basics Những kiến thức/kỹ năng cơ bản nhất
Verb (related component) Backtrack Rút lại lời nói; Lùi bước

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
Back
English
Basics
Modern English Phrase
Back to basics

Nguồn gốc và sự phổ biến

Cụm từ 'Back to basics' (Trở lại những điều cơ bản) trở nên phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh, đặc biệt là vào những năm 1970 và 1980. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị và giáo dục khi người ta cảm thấy rằng các phương pháp hiện đại đã trở nên quá phức tạp hoặc kém hiệu quả, và cần phải quay lại những nguyên tắc nền tảng đã được chứng minh là đúng đắn.

Bối cảnh chính trị

Một trong những lần cụm từ này nổi tiếng nhất là khi nó được các chính trị gia tại Anh và Mỹ sử dụng để kêu gọi cải cách, đòi hỏi các trường học hoặc chính phủ phải tập trung lại vào các vấn đề cốt lõi thay vì phân tán nguồn lực vào các sáng kiến mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một quá trình hoặc hoạt động trở nên quá phức tạp, và cần phải quay lại những nguyên tắc và phương pháp đơn giản ban đầu. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc học lại những kiến thức hoặc kỹ năng nền tảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Back to basics
  • Go Go back to basics
    (Quay lại những nguyên tắc căn bản nhất)
  • Return Return to basics
    (Trở về với những yếu tố cốt lõi)
  • Call for Call for a return to basics
    (Kêu gọi trở lại những điều nền tảng)
  • Stick to Stick to the basics
    (Tuân thủ các nguyên tắc cơ bản)
Adjective + Back to basics
  • A strict A strict back-to-basics approach
    (Một phương pháp tiếp cận nghiêm ngặt dựa trên nền tảng)
  • A simple A simple back-to-basics diet
    (Một chế độ ăn kiêng đơn giản dựa trên thực phẩm cơ bản)

Idioms

  • A back-to-basics approach

    Một phương pháp tiếp cận tập trung vào những điều căn bản/cốt lõi

    "The manager implemented a back-to-basics approach to improve team efficiency."

    (Người quản lý đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên nền tảng để cải thiện hiệu suất của đội.)

  • Get back to basics

    Bắt đầu lại từ những nguyên tắc cơ bản; Đừng làm phức tạp hóa vấn đề nữa

    "We failed the test because we forgot the fundamental concepts; we need to get back to basics."

    (Chúng ta trượt bài kiểm tra vì quên các khái niệm cơ bản; chúng ta cần phải quay lại từ những điều nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Back to basics

Idiom
Lật mặt

Trở lại những điều cơ bản và quan trọng nhất.

"After the company's recent failures, the new CEO decided to go back to basics and focus on the core products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's time to get back to basics and focus on fundamental skills.
Wow, đã đến lúc quay trở lại những điều cơ bản và tập trung vào các kỹ năng nền tảng.
Phủ định
Oh no, we can't get back to basics now; the deadline is too close!
Ôi không, chúng ta không thể quay lại những điều cơ bản bây giờ; thời hạn quá gần!
Nghi vấn
Hey, should we get back to basics before moving on to advanced techniques?
Này, chúng ta có nên quay lại những điều cơ bản trước khi chuyển sang các kỹ thuật nâng cao không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to get back to basics in our approach to customer service; it's their right to expect that.
Chúng ta cần quay trở lại những điều cơ bản trong cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình; đó là quyền của họ để mong đợi điều đó.
Phủ định
They didn't go back to basics, which is why their project failed.
Họ đã không quay trở lại những điều cơ bản, đó là lý do tại sao dự án của họ thất bại.
Nghi vấn
Will you go back to basics if this new strategy doesn't work?
Bạn sẽ quay trở lại những điều cơ bản nếu chiến lược mới này không hiệu quả chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to go back to basics: focusing on core products, reducing overhead, and improving customer service.
Công ty quyết định quay trở lại những điều cơ bản: tập trung vào các sản phẩm cốt lõi, giảm chi phí quản lý và cải thiện dịch vụ khách hàng.
Phủ định
We shouldn't abandon advanced techniques altogether: going back to basics doesn't mean forgetting everything we've learned.
Chúng ta không nên từ bỏ hoàn toàn các kỹ thuật nâng cao: quay trở lại những điều cơ bản không có nghĩa là quên đi mọi thứ chúng ta đã học.
Nghi vấn
Is it time for the team to go back to basics: reassessing our fundamental strategies and simplifying our approach?
Đã đến lúc đội ngũ quay trở lại những điều cơ bản chưa: đánh giá lại các chiến lược cơ bản của chúng ta và đơn giản hóa phương pháp tiếp cận của chúng ta?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the team's losing streak, the coach decided to go back to basics with fundamental drills.
Sau chuỗi trận thua của đội, huấn luyện viên quyết định quay trở lại những điều cơ bản với các bài tập nền tảng.
Phủ định
The complicated strategy didn't work; we didn't go back to basics, and that was a mistake.
Chiến lược phức tạp đã không hiệu quả; chúng tôi đã không quay trở lại những điều cơ bản, và đó là một sai lầm.
Nghi vấn
Should we go back to basics to address these underlying problems?
Chúng ta có nên quay trở lại những điều cơ bản để giải quyết những vấn đề tiềm ẩn này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach decided that the team needed to go back to basics to improve their performance.
Huấn luyện viên quyết định rằng đội cần quay trở lại những điều cơ bản để cải thiện hiệu suất của họ.
Phủ định
Why didn't they go back to basics when they started losing games?
Tại sao họ không quay trở lại những điều cơ bản khi họ bắt đầu thua các trận đấu?
Nghi vấn
What made the instructor decide to go back to basics?
Điều gì đã khiến người hướng dẫn quyết định quay trở lại những điều cơ bản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back to basics".

Khẩu hiệu trong Giáo dục

Ở các nước phương Tây, khẩu hiệu 'Back to basics' đặc biệt mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận về cải cách giáo dục. Nó thường được dùng để kêu gọi các trường học ngừng tập trung vào những môn học 'mềm' hoặc những phương pháp mới, và thay vào đó, dồn trọng tâm vào 3 kỹ năng cốt lõi (thường được gọi là '3 R’s'): Reading (Đọc), wRiting (Viết) và aRithmetic (Số học).

Triết lý Quản lý và Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, cụm từ này là lời khuyên dành cho các công ty đang gặp khó khăn hoặc đã mất phương hướng. Nó gợi ý rằng ban quản lý nên loại bỏ các chiến lược phức tạp và tập trung vào việc củng cố các giá trị cốt lõi, chẳng hạn như chất lượng sản phẩm ban đầu hoặc dịch vụ khách hàng cơ bản.