(Top Banner Ad)
core elements
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

core elements

UK: /kɔːr ˈelɪmənts/ • US: /kɔːr ˈelɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các yếu tố cốt lõi những yếu tố then chốt những thành phần chủ chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or essential parts of something.

Vietnamese Meaning

Những phần quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một cái gì đó; những yếu tố cốt lõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the core elements of marketing is crucial for business success."

    "Hiểu được những yếu tố cốt lõi của marketing là rất quan trọng đối với sự thành công trong kinh doanh."

  • "The core elements of the software are written in C++."

    "Các yếu tố cốt lõi của phần mềm được viết bằng C++."

  • "Honesty and integrity are core elements of our company's values."

    "Trung thực và chính trực là những yếu tố cốt lõi trong các giá trị của công ty chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core cốt lõi, chính yếu
Noun element yếu tố, thành phần
Adjective elemental thuộc về yếu tố cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corps
English
core
Late Latin
elementa
French
élément
English
element

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần trung tâm'. Hình ảnh này về sự quan trọng và trung tâm của một vật thể đã được giữ lại trong ý nghĩa hiện đại của từ này. Tưởng tượng quả táo: 'core' là phần quan trọng nhất để mầm cây mới nảy nở.

Nguồn gốc của 'Element'

Từ 'element' xuất phát từ tiếng Latin 'elementa', nghĩa là 'những thành phần cơ bản'. Trong triết học Hy Lạp cổ đại, người ta tin rằng thế giới được tạo thành từ các yếu tố cơ bản như đất, nước, lửa và không khí. Ngày nay, 'element' vẫn mang ý nghĩa là một phần thiết yếu hoặc cơ bản của một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ 'core elements' thường được sử dụng để nhấn mạnh những yếu tố không thể thiếu, mang tính chất nền tảng hoặc quyết định sự thành công/bản chất của một vấn đề, hệ thống, hoặc ý tưởng. Nó khác với 'basic elements' ở chỗ 'core' nhấn mạnh tính quan trọng hơn là tính đơn giản. Ví dụ: 'Basic elements' của một ngôi nhà có thể là gạch, vữa, gỗ, nhưng 'core elements' sẽ là nền móng vững chắc và hệ thống chịu lực chính.

Prepositions

of in for

* **of:** Sử dụng để chỉ ra những yếu tố cốt lõi *của* một thứ gì đó. Ví dụ: 'The core elements *of* a successful business.'
* **in:** Sử dụng để chỉ ra những yếu tố cốt lõi *trong* một lĩnh vực hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'The core elements *in* effective communication.'
* **for:** Sử dụng để chỉ ra những yếu tố cốt lõi cần thiết *cho* một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The core elements *for* a healthy lifestyle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core elements
  • basic core elements
    (những yếu tố cốt lõi cơ bản)
  • essential core elements
    (những yếu tố cốt lõi thiết yếu)
  • fundamental core elements
    (những yếu tố cốt lõi nền tảng)
  • key core elements
    (những yếu tố cốt lõi then chốt)
Verb + core elements
  • identify core elements
    (xác định các yếu tố cốt lõi)
  • define core elements
    (định nghĩa các yếu tố cốt lõi)
  • understand the core elements
    (hiểu rõ các yếu tố cốt lõi)
  • focus on the core elements
    (tập trung vào các yếu tố cốt lõi)

Idioms

  • get to the core elements

    đi thẳng vào vấn đề cốt lõi

    "Let's stop discussing the details and get to the core elements."

    (Hãy ngừng thảo luận chi tiết và đi thẳng vào vấn đề cốt lõi thôi.)

  • at its core elements

    về bản chất, ở những yếu tố căn bản nhất

    "At its core elements, the movie is a story about love and loss."

    (Về bản chất, bộ phim là một câu chuyện về tình yêu và sự mất mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core elements

Danh từ
Lật mặt

Những phần quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một cái gì đó; những yếu tố cốt lõi.

"Understanding the core elements of marketing is crucial for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The core elements of the training program will be updated next year.
Các yếu tố cốt lõi của chương trình đào tạo sẽ được cập nhật vào năm tới.
Phủ định
The team is not going to change the core elements of the project.
Nhóm sẽ không thay đổi các yếu tố cốt lõi của dự án.
Nghi vấn
Will understanding the core elements help students succeed?
Liệu việc hiểu các yếu tố cốt lõi có giúp sinh viên thành công không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been identifying the core elements of its strategy for the last few months.
Công ty đã và đang xác định các yếu tố cốt lõi của chiến lược của mình trong vài tháng qua.
Phủ định
The team hasn't been focusing on the core elements of the project recently.
Gần đây, nhóm đã không tập trung vào các yếu tố cốt lõi của dự án.
Nghi vấn
Has the government been addressing the core elements of the climate crisis effectively?
Chính phủ đã và đang giải quyết hiệu quả các yếu tố cốt lõi của cuộc khủng hoảng khí hậu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core elements".

Giá trị cốt lõi trong văn hóa doanh nghiệp

Nhiều công ty phương Tây xác định các 'core elements' (giá trị cốt lõi) để định hình văn hóa doanh nghiệp của họ. Những giá trị này hướng dẫn hành vi của nhân viên và giúp xây dựng một bản sắc mạnh mẽ cho công ty. Ví dụ, một công ty có thể coi trọng 'sự đổi mới', 'tính chính trực' và 'hợp tác' làm các yếu tố cốt lõi của mình.

Giáo dục cốt lõi

Ở nhiều nước phương Tây, 'core elements' (các môn học cốt lõi) như toán, khoa học, đọc viết và nghiên cứu xã hội được coi là nền tảng của giáo dục. Học sinh được kỳ vọng sẽ nắm vững những lĩnh vực này để chuẩn bị cho các nghiên cứu cao hơn và sự nghiệp sau này.