core elements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or essential parts of something.
Vietnamese Meaning
Những phần quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một cái gì đó; những yếu tố cốt lõi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the core elements of marketing is crucial for business success."
"Hiểu được những yếu tố cốt lõi của marketing là rất quan trọng đối với sự thành công trong kinh doanh."
-
"The core elements of the software are written in C++."
"Các yếu tố cốt lõi của phần mềm được viết bằng C++."
-
"Honesty and integrity are core elements of our company's values."
"Trung thực và chính trực là những yếu tố cốt lõi trong các giá trị của công ty chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'core elements' thường được sử dụng để nhấn mạnh những yếu tố không thể thiếu, mang tính chất nền tảng hoặc quyết định sự thành công/bản chất của một vấn đề, hệ thống, hoặc ý tưởng. Nó khác với 'basic elements' ở chỗ 'core' nhấn mạnh tính quan trọng hơn là tính đơn giản. Ví dụ: 'Basic elements' của một ngôi nhà có thể là gạch, vữa, gỗ, nhưng 'core elements' sẽ là nền móng vững chắc và hệ thống chịu lực chính.
Prepositions
* **of:** Sử dụng để chỉ ra những yếu tố cốt lõi *của* một thứ gì đó. Ví dụ: 'The core elements *of* a successful business.'
* **in:** Sử dụng để chỉ ra những yếu tố cốt lõi *trong* một lĩnh vực hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'The core elements *in* effective communication.'
* **for:** Sử dụng để chỉ ra những yếu tố cốt lõi cần thiết *cho* một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The core elements *for* a healthy lifestyle.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic core elements (những yếu tố cốt lõi cơ bản)
-
essential core elements (những yếu tố cốt lõi thiết yếu)
-
fundamental core elements (những yếu tố cốt lõi nền tảng)
-
key core elements (những yếu tố cốt lõi then chốt)
-
identify core elements (xác định các yếu tố cốt lõi)
-
define core elements (định nghĩa các yếu tố cốt lõi)
-
understand the core elements (hiểu rõ các yếu tố cốt lõi)
-
focus on the core elements (tập trung vào các yếu tố cốt lõi)
Idioms
-
get to the core elements
đi thẳng vào vấn đề cốt lõi
"Let's stop discussing the details and get to the core elements."
(Hãy ngừng thảo luận chi tiết và đi thẳng vào vấn đề cốt lõi thôi.)
-
at its core elements
về bản chất, ở những yếu tố căn bản nhất
"At its core elements, the movie is a story about love and loss."
(Về bản chất, bộ phim là một câu chuyện về tình yêu và sự mất mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core elements
Danh từNhững phần quan trọng hoặc thiết yếu nhất của một cái gì đó; những yếu tố cốt lõi.
"Understanding the core elements of marketing is crucial for business success."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The core elements of the training program will be updated next year. |
Các yếu tố cốt lõi của chương trình đào tạo sẽ được cập nhật vào năm tới. |
| Phủ định | The team is not going to change the core elements of the project. |
Nhóm sẽ không thay đổi các yếu tố cốt lõi của dự án. |
| Nghi vấn | Will understanding the core elements help students succeed? |
Liệu việc hiểu các yếu tố cốt lõi có giúp sinh viên thành công không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been identifying the core elements of its strategy for the last few months. |
Công ty đã và đang xác định các yếu tố cốt lõi của chiến lược của mình trong vài tháng qua. |
| Phủ định | The team hasn't been focusing on the core elements of the project recently. |
Gần đây, nhóm đã không tập trung vào các yếu tố cốt lõi của dự án. |
| Nghi vấn | Has the government been addressing the core elements of the climate crisis effectively? |
Chính phủ đã và đang giải quyết hiệu quả các yếu tố cốt lõi của cuộc khủng hoảng khí hậu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core elements".
