basic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forming an essential foundation or starting point; fundamental.
Vietnamese Meaning
Tạo thành một nền tảng thiết yếu hoặc điểm khởi đầu; cơ bản, nền tảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading and writing are basic skills."
"Đọc và viết là những kỹ năng cơ bản."
-
"This is a basic introduction to the topic."
"Đây là phần giới thiệu cơ bản về chủ đề này."
-
"She has a basic understanding of French."
"Cô ấy có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'basic' thường được dùng để chỉ những thứ cần thiết, sơ đẳng, là nền tảng cho những thứ phức tạp hơn. Nó cũng có thể mang nghĩa đơn giản, không cầu kỳ. Phân biệt với 'fundamental' (cơ bản, cốt yếu) nhấn mạnh tính quan trọng, không thể thiếu; 'elementary' (sơ cấp, giản dị) thường dùng trong giáo dục.
Prepositions
'basic to' dùng để chỉ cái gì là cơ bản cho cái gì khác. 'basic for' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
needs basic needs (nhu cầu cơ bản)
-
information basic information (thông tin cơ bản)
-
skills basic skills (kỹ năng cơ bản)
-
principle basic principle (nguyên tắc cơ bản)
-
education basic education (giáo dục cơ bản)
-
rights basic rights (quyền cơ bản)
-
very very basic (rất cơ bản)
-
quite quite basic (khá cơ bản)
-
fairly fairly basic (tương đối cơ bản)
-
learn learn the basics (học những điều cơ bản)
-
cover cover the basics (bao quát những điều cơ bản)
-
master master the basics (nắm vững những điều cơ bản)
Idioms
-
back to basics
trở lại những nguyên tắc cơ bản, tập trung vào những điều cốt lõi
"After years of complex strategies, the company decided to go back to basics."
(Sau nhiều năm với các chiến lược phức tạp, công ty quyết định quay trở lại những nguyên tắc cơ bản.)
-
the bare basics
những thứ tối thiểu, chỉ những điều cơ bản nhất để tồn tại hoặc hoạt động
"We only have the bare basics for survival in the wilderness."
(Chúng tôi chỉ có những thứ tối thiểu để sống sót trong vùng hoang dã.)
-
basic instinct
bản năng cơ bản, bản năng sinh tồn hoặc phản ứng tự nhiên
"His basic instinct was to protect his family from danger."
(Bản năng cơ bản của anh ấy là bảo vệ gia đình khỏi nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic
Tính từTạo thành một nền tảng thiết yếu hoặc điểm khởi đầu; cơ bản, nền tảng.
"Reading and writing are basic skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic".
