(Top Banner Ad)
basic
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Khoa học

basic

UK: /ˈbeɪsɪk/ • US: /ˈbeɪsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cơ bản nền tảng sơ đẳng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming an essential foundation or starting point; fundamental.

Vietnamese Meaning

Tạo thành một nền tảng thiết yếu hoặc điểm khởi đầu; cơ bản, nền tảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading and writing are basic skills."

    "Đọc và viết là những kỹ năng cơ bản."

  • "This is a basic introduction to the topic."

    "Đây là phần giới thiệu cơ bản về chủ đề này."

  • "She has a basic understanding of French."

    "Cô ấy có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Nền tảng, cơ sở; đáy; căn cứ
Noun basis Nền tảng, cơ sở (dùng rộng rãi hơn 'base')
Adverb basically Về cơ bản, nói chung
Verb base Đặt nền móng, dựa trên
Noun (plural) basics Những điều cơ bản, nguyên tắc cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bassus
Old French
bas
English
base
English
basic

Nguồn gốc của 'basic'

Từ 'basic' trong tiếng Anh được hình thành từ danh từ 'base' (nền tảng, cơ sở) và hậu tố '-ic'. Bản thân từ 'base' có nguồn gốc từ 'bas' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thấp, nông, khiêm tốn', mà từ này lại bắt nguồn từ 'bassus' trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'dày, thấp'. Như vậy, 'basic' ban đầu dùng để chỉ những gì liên quan đến nền tảng, gốc rễ hoặc cấp độ thấp nhất, quan trọng nhất.

Usage Note

Từ 'basic' thường được dùng để chỉ những thứ cần thiết, sơ đẳng, là nền tảng cho những thứ phức tạp hơn. Nó cũng có thể mang nghĩa đơn giản, không cầu kỳ. Phân biệt với 'fundamental' (cơ bản, cốt yếu) nhấn mạnh tính quan trọng, không thể thiếu; 'elementary' (sơ cấp, giản dị) thường dùng trong giáo dục.

Prepositions

to for

'basic to' dùng để chỉ cái gì là cơ bản cho cái gì khác. 'basic for' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

basic + Noun
  • needs basic needs
    (nhu cầu cơ bản)
  • information basic information
    (thông tin cơ bản)
  • skills basic skills
    (kỹ năng cơ bản)
  • principle basic principle
    (nguyên tắc cơ bản)
  • education basic education
    (giáo dục cơ bản)
  • rights basic rights
    (quyền cơ bản)
Adverb + basic
  • very very basic
    (rất cơ bản)
  • quite quite basic
    (khá cơ bản)
  • fairly fairly basic
    (tương đối cơ bản)
Verb + the basics
  • learn learn the basics
    (học những điều cơ bản)
  • cover cover the basics
    (bao quát những điều cơ bản)
  • master master the basics
    (nắm vững những điều cơ bản)

Idioms

  • back to basics

    trở lại những nguyên tắc cơ bản, tập trung vào những điều cốt lõi

    "After years of complex strategies, the company decided to go back to basics."

    (Sau nhiều năm với các chiến lược phức tạp, công ty quyết định quay trở lại những nguyên tắc cơ bản.)

  • the bare basics

    những thứ tối thiểu, chỉ những điều cơ bản nhất để tồn tại hoặc hoạt động

    "We only have the bare basics for survival in the wilderness."

    (Chúng tôi chỉ có những thứ tối thiểu để sống sót trong vùng hoang dã.)

  • basic instinct

    bản năng cơ bản, bản năng sinh tồn hoặc phản ứng tự nhiên

    "His basic instinct was to protect his family from danger."

    (Bản năng cơ bản của anh ấy là bảo vệ gia đình khỏi nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic

Tính từ
Lật mặt

Tạo thành một nền tảng thiết yếu hoặc điểm khởi đầu; cơ bản, nền tảng.

"Reading and writing are basic skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic".

Nhu cầu cơ bản của con người

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'basic needs' (nhu cầu cơ bản) thường được liên hệ với Tháp nhu cầu Maslow, một lý thuyết tâm lý học mô tả các nhu cầu thiết yếu của con người như thức ăn, nước uống, chỗ ở, an toàn, tình yêu thương và sự tự thể hiện. Việc đáp ứng những nhu cầu cơ bản này là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội.

Ý nghĩa không chính thức của 'basic' trong giới trẻ

Trong ngôn ngữ đời thường, đặc biệt là trong giới trẻ phương Tây, 'basic' đôi khi được dùng như một tính từ mang nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ người hoặc thứ gì đó quá phổ biến, dễ đoán, thiếu độc đáo, hoặc thiếu sự tinh tế – theo kiểu 'ai cũng như vậy'. Ví dụ, 'a basic girl' có thể chỉ một cô gái có sở thích và phong cách rất chung chung, không có gì nổi bật hoặc đặc sắc.