fundamental principles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving as, or being an essential component of, a foundation or basis; basic; underlying.
Vietnamese Meaning
Đóng vai trò như, hoặc là một thành phần thiết yếu của, một nền tảng hoặc cơ sở; cơ bản; nền tảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A fundamental misunderstanding can lead to problems later on."
"Một sự hiểu lầm cơ bản có thể dẫn đến các vấn đề sau này."
-
"Respect for human dignity is one of the fundamental principles of international law."
"Tôn trọng phẩm giá con người là một trong những nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."
-
"The company was built on the fundamental principles of honesty and integrity."
"Công ty được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản về sự trung thực và chính trực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fundamental | cơ bản, nền tảng, thiết yếu |
| Adv | fundamentally | về cơ bản, một cách nền tảng |
| N | principle | nguyên tắc, nguyên lý (số ít) |
| Adj | principled | có nguyên tắc, có đạo đức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The adjective 'fundamental' emphasizes the importance of the principle as a foundation for a system of belief or behavior. It suggests that if the principle is removed, the entire system will collapse. Compare to 'basic', which is a more general term for something simple or foundational.
Prepositions
'Fundamental to' indicates that something is essential for something else. 'Fundamental for' can similarly indicate essential nature, but 'to' is more common. For instance, 'Honesty is fundamental to a good relationship.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
uphold uphold fundamental principles (duy trì, đề cao các nguyên tắc cơ bản)
-
adhere to adhere to fundamental principles (tuân thủ các nguyên tắc cơ bản)
-
violate violate fundamental principles (vi phạm các nguyên tắc cơ bản)
-
establish establish fundamental principles (thiết lập các nguyên tắc cơ bản)
-
core core fundamental principles (những nguyên tắc cơ bản cốt lõi)
-
basic basic fundamental principles (những nguyên tắc cơ bản nền tảng)
-
sound sound fundamental principles (những nguyên tắc cơ bản vững chắc)
Idioms
-
Go back to fundamental principles
Quay về các nguyên tắc cơ bản (để xem xét lại từ đầu hoặc giải quyết vấn đề)
"When the project ran into trouble, we had to go back to fundamental principles to identify the root cause."
(Khi dự án gặp rắc rối, chúng tôi phải quay về các nguyên tắc cơ bản để xác định nguyên nhân gốc rễ.)
-
Stand firm on fundamental principles
Kiên định giữ vững các nguyên tắc cơ bản
"It's important to stand firm on fundamental principles, especially when facing pressure."
(Điều quan trọng là phải kiên định giữ vững các nguyên tắc cơ bản, đặc biệt khi đối mặt với áp lực.)
-
The fundamental principles of X
Các nguyên tắc cơ bản của X (nền tảng cốt lõi của một lĩnh vực, học thuyết, v.v.)
"Understanding the fundamental principles of economics is crucial for any business student."
(Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học là rất quan trọng đối với bất kỳ sinh viên kinh doanh nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental principles
adjectiveĐóng vai trò như, hoặc là một thành phần thiết yếu của, một nền tảng hoặc cơ sở; cơ bản; nền tảng.
"A fundamental misunderstanding can lead to problems later on."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations, which was founded on fundamental principles of peace and cooperation, strives to resolve global conflicts. |
Liên Hợp Quốc, tổ chức được thành lập dựa trên các nguyên tắc cơ bản về hòa bình và hợp tác, cố gắng giải quyết các xung đột toàn cầu. |
| Phủ định | A society that ignores the fundamental principles of justice, which are essential for its stability, is likely to face unrest. |
Một xã hội bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của công lý, vốn rất cần thiết cho sự ổn định của nó, có khả năng phải đối mặt với bất ổn. |
| Nghi vấn | Are these the fundamental principles that you, who are responsible for upholding the law, are willing to compromise? |
Đây có phải là những nguyên tắc cơ bản mà bạn, người chịu trách nhiệm duy trì luật pháp, sẵn sàng thỏa hiệp? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the fundamental principles of physics is to grasp the nature of reality. |
Để hiểu các nguyên tắc cơ bản của vật lý là nắm bắt bản chất của thực tế. |
| Phủ định | It is important not to abandon fundamental principles in times of crisis. |
Điều quan trọng là không từ bỏ các nguyên tắc cơ bản trong thời kỳ khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Why is it crucial to adhere to fundamental principles when making important decisions? |
Tại sao việc tuân thủ các nguyên tắc cơ bản lại rất quan trọng khi đưa ra các quyết định quan trọng? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been ignoring fundamental principles of ethical investing, leading to public outcry. |
Công ty đã phớt lờ các nguyên tắc cơ bản của đầu tư đạo đức, dẫn đến sự phản đối của công chúng. |
| Phủ định | The government hadn't been adhering to fundamental principles of economic policy, which contributed to the recession. |
Chính phủ đã không tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của chính sách kinh tế, điều này góp phần vào cuộc suy thoái. |
| Nghi vấn | Had the organization been violating fundamental principles of human rights before the investigation began? |
Tổ chức đó đã vi phạm các nguyên tắc cơ bản về quyền con người trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental principles".
