(Top Banner Ad)
basically
B1
Trạng từ B1 Ngôn ngữ học

basically

UK: /ˈbeɪsɪkli/ • US: /ˈbeɪsɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về cơ bản chủ yếu thực chất nói chung tóm lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the most important respects; essentially.

Vietnamese Meaning

Về cơ bản; chủ yếu; thực chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basically, we need more money to complete the project."

    "Về cơ bản, chúng ta cần thêm tiền để hoàn thành dự án."

  • "I'm basically finished with the report."

    "Về cơ bản tôi đã hoàn thành xong báo cáo rồi."

  • "The problem is basically one of communication."

    "Vấn đề về cơ bản là vấn đề giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở, phần đáy
Verb base dựa trên, đặt cơ sở tại
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun (plural) basics những điều cơ bản, kiến thức vỡ lòng
Noun basis cơ sở, nền tảng (thường trang trọng hơn 'base')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
basis
Late Latin
basicus
English
basic
English
basically

Từ Nền Móng đến Ý Chính

Từ 'basically' bắt nguồn từ 'base', trong tiếng Latin là 'basis', có nghĩa là 'nền móng' của một công trình. Giống như việc một tòa nhà cần có nền móng vững chắc, một ý tưởng cũng cần có những điểm cốt lõi. Vì vậy, khi bạn dùng 'basically', bạn đang gạt bỏ những chi tiết phụ để đi thẳng vào 'nền móng' hay phần quan trọng nhất của vấn đề.

Usage Note

Từ "basically" được sử dụng để giới thiệu một sự tóm tắt, đơn giản hóa, hoặc diễn giải lại một điều gì đó. Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất của một tình huống hoặc ý kiến. Cần phân biệt với các trạng từ như "essentially" (về bản chất) và "fundamentally" (một cách cơ bản) để hiểu rõ sắc thái khác nhau. "Essentially" nhấn mạnh bản chất cốt lõi, còn "fundamentally" nhấn mạnh nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basically
  • is basically a way of...
    (về cơ bản là một cách để...)
  • means basically that...
    (về cơ bản có nghĩa là...)
  • works basically by...
    (về cơ bản hoạt động bằng cách...)
basically + Adjective/Adverb
  • basically the same
    (về cơ bản là giống nhau)
  • basically impossible
    (về cơ bản là không thể)
  • basically correct
    (về cơ bản là đúng)
At the start of a sentence
  • Basically, the problem is a lack of funding.
    (Về cơ bản, vấn đề là thiếu kinh phí.)
  • Basically, I'm saying we should wait.
    (Nói một cách đơn giản, tôi đang nói rằng chúng ta nên chờ đợi.)

Idioms

  • That's basically it.

    Về cơ bản là vậy đó. / Chỉ có vậy thôi.

    "You just need to fill out this form and sign at the bottom. That's basically it."

    (Bạn chỉ cần điền vào biểu mẫu này và ký ở phía dưới. Về cơ bản là vậy đó.)

  • Basically, what I'm trying to say is...

    Về cơ bản, điều tôi đang cố nói là...

    "I know I explained all the technical details, but basically, what I'm trying to say is that the project is too risky."

    (Tôi biết tôi đã giải thích tất cả các chi tiết kỹ thuật, nhưng về cơ bản, điều tôi đang cố nói là dự án này quá rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basically

Trạng từ
Lật mặt

Về cơ bản; chủ yếu; thực chất.

"Basically, we need more money to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Basically, the project is complete, we just need to submit it.
Về cơ bản, dự án đã hoàn thành, chúng ta chỉ cần nộp nó.
Phủ định
The problem isn't basically a technical one; it's about communication.
Vấn đề không phải chủ yếu là vấn đề kỹ thuật; mà là về giao tiếp.
Nghi vấn
Basically, are you saying we have to start over?
Về cơ bản, bạn đang nói rằng chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we finish this project, we will basically have completed all the necessary tasks.
Đến khi chúng ta hoàn thành dự án này, chúng ta về cơ bản sẽ đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ cần thiết.
Phủ định
By next year, he won't basically have improved his skills enough to be promoted.
Đến năm sau, về cơ bản anh ấy sẽ chưa cải thiện kỹ năng đủ để được thăng chức.
Nghi vấn
Will they basically have finished the report by the deadline?
Liệu họ về cơ bản đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basically".

'Basically' - Công cụ đơn giản hóa

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'basically' rất phổ biến trong văn nói. Nó được dùng như một công cụ để đơn giản hóa một ý tưởng phức tạp, giúp người nghe nắm bắt được điểm chính một cách nhanh chóng. Nó thể hiện sự thực tế và mong muốn đi thẳng vào vấn đề.

Từ đệm và sự thiếu chắc chắn

Đôi khi, 'basically' được dùng như một từ đệm (filler word), tương tự 'like' hoặc 'you know'. Việc lạm dụng nó có thể khiến người nói bị đánh giá là không chắc chắn về điều mình nói hoặc chưa chuẩn bị kỹ. Trong các tình huống trang trọng như thuyết trình hay phỏng vấn, người bản xứ thường cố gắng hạn chế dùng từ này.