basically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the most important respects; essentially.
Vietnamese Meaning
Về cơ bản; chủ yếu; thực chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Basically, we need more money to complete the project."
"Về cơ bản, chúng ta cần thêm tiền để hoàn thành dự án."
-
"I'm basically finished with the report."
"Về cơ bản tôi đã hoàn thành xong báo cáo rồi."
-
"The problem is basically one of communication."
"Vấn đề về cơ bản là vấn đề giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "basically" được sử dụng để giới thiệu một sự tóm tắt, đơn giản hóa, hoặc diễn giải lại một điều gì đó. Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất của một tình huống hoặc ý kiến. Cần phân biệt với các trạng từ như "essentially" (về bản chất) và "fundamentally" (một cách cơ bản) để hiểu rõ sắc thái khác nhau. "Essentially" nhấn mạnh bản chất cốt lõi, còn "fundamentally" nhấn mạnh nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is basically a way of... (về cơ bản là một cách để...)
-
means basically that... (về cơ bản có nghĩa là...)
-
works basically by... (về cơ bản hoạt động bằng cách...)
-
basically the same (về cơ bản là giống nhau)
-
basically impossible (về cơ bản là không thể)
-
basically correct (về cơ bản là đúng)
-
Basically, the problem is a lack of funding. (Về cơ bản, vấn đề là thiếu kinh phí.)
-
Basically, I'm saying we should wait. (Nói một cách đơn giản, tôi đang nói rằng chúng ta nên chờ đợi.)
Idioms
-
That's basically it.
Về cơ bản là vậy đó. / Chỉ có vậy thôi.
"You just need to fill out this form and sign at the bottom. That's basically it."
(Bạn chỉ cần điền vào biểu mẫu này và ký ở phía dưới. Về cơ bản là vậy đó.)
-
Basically, what I'm trying to say is...
Về cơ bản, điều tôi đang cố nói là...
"I know I explained all the technical details, but basically, what I'm trying to say is that the project is too risky."
(Tôi biết tôi đã giải thích tất cả các chi tiết kỹ thuật, nhưng về cơ bản, điều tôi đang cố nói là dự án này quá rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basically
Trạng từVề cơ bản; chủ yếu; thực chất.
"Basically, we need more money to complete the project."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Basically, the project is complete, we just need to submit it. |
Về cơ bản, dự án đã hoàn thành, chúng ta chỉ cần nộp nó. |
| Phủ định | The problem isn't basically a technical one; it's about communication. |
Vấn đề không phải chủ yếu là vấn đề kỹ thuật; mà là về giao tiếp. |
| Nghi vấn | Basically, are you saying we have to start over? |
Về cơ bản, bạn đang nói rằng chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we finish this project, we will basically have completed all the necessary tasks. |
Đến khi chúng ta hoàn thành dự án này, chúng ta về cơ bản sẽ đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ cần thiết. |
| Phủ định | By next year, he won't basically have improved his skills enough to be promoted. |
Đến năm sau, về cơ bản anh ấy sẽ chưa cải thiện kỹ năng đủ để được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will they basically have finished the report by the deadline? |
Liệu họ về cơ bản đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basically".
