backtrack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To retrace one's steps; to return along a route one has already taken.
Vietnamese Meaning
Đi ngược lại dấu vết; quay trở lại con đường mà ai đó đã đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers had to backtrack when they realized they were lost."
"Những người đi bộ đường dài phải quay lại khi họ nhận ra mình đã bị lạc."
-
"They backtracked along the muddy path."
"Họ đi ngược lại con đường lầy lội."
-
"The company backtracked on its earlier promise."
"Công ty đã rút lại lời hứa trước đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | backtrack | Rút lại (lời nói, tuyên bố); đi ngược lại đường đã đi |
| Noun (informal) | backtrack | Sự rút lại lời nói; hành động quay trở lại |
| Adjective/Participle | backtracking | Đang rút lại; thuộc về việc quay lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng khi nói về việc quay trở lại một địa điểm cụ thể hoặc thay đổi một quyết định/ý tưởng đã đưa ra trước đó. Gần nghĩa với 'retrace one's steps' nhưng 'backtrack' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thay đổi quan điểm.
Prepositions
'backtrack on' có nghĩa là rút lại lời hứa hoặc thay đổi quyết định. 'backtrack from' có nghĩa là rút lui khỏi một vị trí hoặc quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swiftly swiftly backtrack (nhanh chóng rút lại (lời hứa))
-
reluctantly reluctantly backtrack (miễn cưỡng rút lại/quay lại)
-
immediately immediately backtrack (lập tức rút lại)
-
refuse to refuse to backtrack (từ chối rút lại (tuyên bố))
-
be forced to be forced to backtrack (bị buộc phải rút lại/quay lại)
-
attempt to attempt to backtrack (cố gắng rút lại)
-
on backtrack on a promise (rút lại lời hứa)
-
from backtrack from the decision (quay lại/rút lại khỏi quyết định)
Idioms
-
Backtrack on one's word
Nuốt lời, rút lại lời đã nói (thể hiện sự thiếu đáng tin cậy)
"The politician promised lower taxes but had to backtrack on his word when the budget deficit grew."
(Vị chính trị gia hứa giảm thuế nhưng đã phải nuốt lời khi thâm hụt ngân sách tăng lên.)
-
Have to backtrack all the way
Phải quay lại toàn bộ, phải rút lui hoàn toàn (thường là vì sai lầm ban đầu)
"After realizing the instructions were wrong, the whole team had to backtrack all the way to step one."
(Sau khi nhận ra hướng dẫn bị sai, cả đội phải quay lại hoàn toàn ngay từ bước một.)
-
A clumsy backtrack
Một sự rút lại vụng về/lúng túng (khi cố gắng thay đổi ý kiến nhưng không thành công)
"His denial was followed by a clumsy backtrack, making him look guilty."
(Sự phủ nhận của anh ta ngay sau đó là một sự rút lui vụng về, khiến anh ta trông có vẻ có tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backtrack
verbĐi ngược lại dấu vết; quay trở lại con đường mà ai đó đã đi qua.
"The hikers had to backtrack when they realized they were lost."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't had to backtrack on my decision; it made me look indecisive. |
Tôi ước tôi đã không phải rút lại quyết định của mình; nó khiến tôi trông do dự. |
| Phủ định | If only the company wouldn't backtrack on their promises to their employees. |
Giá mà công ty không nuốt lời hứa với nhân viên của họ. |
| Nghi vấn | Do you wish you could backtrack and choose a different path in your career? |
Bạn có ước mình có thể quay lại và chọn một con đường khác trong sự nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backtrack".
