(Top Banner Ad)
backtrack
B2
verb B2 Tổng quát

backtrack

UK: /ˈbækˌtræk/ • US: /ˈbækˌtræk/

Nghĩa tiếng Việt

quay lại rút lui thay đổi ý kiến đổi ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To retrace one's steps; to return along a route one has already taken.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại dấu vết; quay trở lại con đường mà ai đó đã đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers had to backtrack when they realized they were lost."

    "Những người đi bộ đường dài phải quay lại khi họ nhận ra mình đã bị lạc."

  • "They backtracked along the muddy path."

    "Họ đi ngược lại con đường lầy lội."

  • "The company backtracked on its earlier promise."

    "Công ty đã rút lại lời hứa trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backtrack Rút lại (lời nói, tuyên bố); đi ngược lại đường đã đi
Noun (informal) backtrack Sự rút lại lời nói; hành động quay trở lại
Adjective/Participle backtracking Đang rút lại; thuộc về việc quay lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
back (c. 1300)
English
track (c. 1500s)
English Compound
backtrack (c. 1820s)

Nguồn gốc đường mòn

Từ 'backtrack' là sự kết hợp đơn giản của 'back' (trở lại, phía sau) và 'track' (dấu vết, đường mòn). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc thám hiểm ở Mỹ vào thế kỷ 19, mô tả hành động đi ngược lại trên chính con đường hoặc dấu vết đã đi để thoát khỏi kẻ truy đuổi hoặc tìm lại vật đã mất. Nghĩa bóng 'rút lại lời nói' chỉ xuất hiện và trở nên phổ biến sau này.

Nghĩa bóng trong tranh luận

Việc đi ngược lại một tuyên bố giống như việc bạn đã đi sai đường và buộc phải quay đầu. Trong các cuộc tranh luận, đặc biệt là chính trị, hành động 'backtrack' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nhất quán hoặc việc thay đổi quan điểm vì áp lực.

Usage Note

Thường được dùng khi nói về việc quay trở lại một địa điểm cụ thể hoặc thay đổi một quyết định/ý tưởng đã đưa ra trước đó. Gần nghĩa với 'retrace one's steps' nhưng 'backtrack' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thay đổi quan điểm.

Prepositions

on from

'backtrack on' có nghĩa là rút lại lời hứa hoặc thay đổi quyết định. 'backtrack from' có nghĩa là rút lui khỏi một vị trí hoặc quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + backtrack
  • swiftly swiftly backtrack
    (nhanh chóng rút lại (lời hứa))
  • reluctantly reluctantly backtrack
    (miễn cưỡng rút lại/quay lại)
  • immediately immediately backtrack
    (lập tức rút lại)
Verb + backtrack
  • refuse to refuse to backtrack
    (từ chối rút lại (tuyên bố))
  • be forced to be forced to backtrack
    (bị buộc phải rút lại/quay lại)
  • attempt to attempt to backtrack
    (cố gắng rút lại)
backtrack + Preposition
  • on backtrack on a promise
    (rút lại lời hứa)
  • from backtrack from the decision
    (quay lại/rút lại khỏi quyết định)

Idioms

  • Backtrack on one's word

    Nuốt lời, rút lại lời đã nói (thể hiện sự thiếu đáng tin cậy)

    "The politician promised lower taxes but had to backtrack on his word when the budget deficit grew."

    (Vị chính trị gia hứa giảm thuế nhưng đã phải nuốt lời khi thâm hụt ngân sách tăng lên.)

  • Have to backtrack all the way

    Phải quay lại toàn bộ, phải rút lui hoàn toàn (thường là vì sai lầm ban đầu)

    "After realizing the instructions were wrong, the whole team had to backtrack all the way to step one."

    (Sau khi nhận ra hướng dẫn bị sai, cả đội phải quay lại hoàn toàn ngay từ bước một.)

  • A clumsy backtrack

    Một sự rút lại vụng về/lúng túng (khi cố gắng thay đổi ý kiến nhưng không thành công)

    "His denial was followed by a clumsy backtrack, making him look guilty."

    (Sự phủ nhận của anh ta ngay sau đó là một sự rút lui vụng về, khiến anh ta trông có vẻ có tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backtrack

verb
Lật mặt

Đi ngược lại dấu vết; quay trở lại con đường mà ai đó đã đi qua.

"The hikers had to backtrack when they realized they were lost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had to backtrack on my decision; it made me look indecisive.
Tôi ước tôi đã không phải rút lại quyết định của mình; nó khiến tôi trông do dự.
Phủ định
If only the company wouldn't backtrack on their promises to their employees.
Giá mà công ty không nuốt lời hứa với nhân viên của họ.
Nghi vấn
Do you wish you could backtrack and choose a different path in your career?
Bạn có ước mình có thể quay lại và chọn một con đường khác trong sự nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backtrack".

Backtrack trong Chính trị và Truyền thông

'Backtrack' là thuật ngữ phổ biến trong tin tức chính trị. Khi một quan chức hoặc công ty 'backtrack' (rút lại tuyên bố), điều này thường được coi là dấu hiệu của áp lực công chúng hoặc sự bất nhất, và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín. Truyền thông phương Tây thường khai thác triệt để những lần 'backtrack' này.

Thuật toán Backtracking trong Khoa học Máy tính

Trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, 'Backtracking' là tên của một kỹ thuật giải quyết vấn đề bằng cách thử từng giải pháp một. Nếu một giải pháp không dẫn đến kết quả mong muốn, thuật toán sẽ 'backtrack' (quay lui) về trạng thái trước đó để thử con đường khác. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc giải các bài toán phức tạp như Sudoku hoặc tìm đường đi trong mê cung.