(Top Banner Ad)
backdate
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Pháp luật, Hành chính

backdate

UK: /ˈbækdeɪt/ • US: /ˈbækdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghi lùi ngày ấn định ngày trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assign a date to something that is earlier than the actual date.

Vietnamese Meaning

Ghi lùi ngày; ấn định một ngày cho một văn bản, hợp đồng, séc… trước ngày thực tế mà nó được tạo ra hoặc có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was backdated to give the company a tax advantage."

    "Hợp đồng đã được ghi lùi ngày để mang lại lợi thế về thuế cho công ty."

  • "The check was backdated so that it would be processed in the previous fiscal year."

    "Tấm séc đã được ghi lùi ngày để nó có thể được xử lý trong năm tài chính trước."

  • "She backdated her resignation letter to avoid losing her benefits."

    "Cô ấy đã ghi lùi ngày trong đơn từ chức để tránh mất các quyền lợi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backdate Ghi ngày lùi lại; làm cho có hiệu lực từ một ngày trước đó.
Noun backdating Hành động ghi ngày lùi lại (thường trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng).
Adjective backdated Đã được ghi ngày lùi lại; có hiệu lực hồi tố.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
back
English
date
Modern English (19th Century)
backdate

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'backdate' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, kết hợp từ 'back' (ngược, trở lại) và 'date' (ngày tháng). Nó mô tả hành động gán một ngày tháng xảy ra trước ngày hiện tại, di chuyển thời điểm của sự việc 'trở lại' trong quá khứ.

Usage Note

Động từ 'backdate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tài chính, pháp luật và hành chính, khi cần thiết phải thay đổi hoặc điều chỉnh thời gian hiệu lực của một tài liệu hoặc sự kiện. Nó thường mang ý nghĩa về sự điều chỉnh hợp lệ, nhưng cũng có thể ngụ ý sự gian lận hoặc lừa dối nếu được sử dụng một cách không trung thực. Khác với 'postdate' (ghi ngày sau), 'backdate' chỉ hành động ghi ngày trước.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với đối tượng hoặc tài liệu mà ngày được điều chỉnh lùi lại. Ví dụ: 'They backdated the contract to January 1st.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Object + backdate
  • contract backdate a contract
    (Lùi ngày hợp đồng (ghi ngày hợp đồng là một ngày trong quá khứ))
  • insurance policy backdate an insurance policy
    (Lùi ngày hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm)
  • salary increase backdate a salary increase
    (Cho phép tăng lương có hiệu lực hồi tố (tính từ ngày trước đó))
Adverb + backdate
  • legally legally backdate
    (Ghi ngày lùi lại một cách hợp pháp)
  • fraudulently fraudulently backdate
    (Gian lận bằng cách ghi ngày lùi lại (hành vi phạm pháp))

Idioms

  • To backdate something to [date]

    Lùi ngày của cái gì đó về ngày [cụ thể]

    "We decided to backdate the agreement to January 1st."

    (Chúng tôi quyết định lùi ngày thỏa thuận về ngày 1 tháng Giêng.)

  • Backdated pay/arrears

    Khoản thanh toán lương truy lĩnh (do hiệu lực hồi tố)

    "The staff received $500 in backdated pay after the negotiation."

    (Nhân viên đã nhận được 500 đô la tiền lương truy lĩnh sau khi đàm phán.)

  • Backdate the commencement of benefits

    Lùi ngày bắt đầu hưởng quyền lợi/phúc lợi

    "The HR department agreed to backdate the commencement of her benefits due to the administrative delay."

    (Bộ phận Nhân sự đồng ý lùi ngày bắt đầu hưởng phúc lợi của cô ấy do sự chậm trễ hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backdate

Động từ
Lật mặt

Ghi lùi ngày; ấn định một ngày cho một văn bản, hợp đồng, séc… trước ngày thực tế mà nó được tạo ra hoặc có hiệu lực.

"The contract was backdated to give the company a tax advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were backdating the documents to hide the evidence.
Họ đang ghi lùi ngày tháng các tài liệu để che giấu bằng chứng.
Phủ định
She wasn't backdating the check; it was a genuine mistake.
Cô ấy không cố ý ghi lùi ngày trên séc; đó chỉ là một sai sót thật sự.
Nghi vấn
Were you backdating the contract when the auditors arrived?
Có phải bạn đang ghi lùi ngày hợp đồng khi các kiểm toán viên đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backdate".

Hồi tố trong Tăng lương

Một trong những ứng dụng hợp pháp và phổ biến nhất của 'backdate' là trong các vấn đề lương bổng. Nếu việc tăng lương của nhân viên được phê duyệt hôm nay nhưng có hiệu lực từ ba tháng trước, công ty sẽ 'backdate' khoản lương chênh lệch đó để trả cho nhân viên (thường gọi là 'lương truy lĩnh').

Gian lận ghi ngày lùi (Backdating Fraud)

Trong tài chính và chứng khoán, hành vi cố ý ghi ngày lùi lại các giao dịch để trục lợi hoặc trốn thuế là bất hợp pháp và được gọi là gian lận. Điều này đặc biệt nghiêm trọng trong các vụ bê bối liên quan đến quyền chọn cổ phiếu (stock options), nơi việc 'backdate' có thể thay đổi lợi nhuận khổng lồ.