backdate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assign a date to something that is earlier than the actual date.
Vietnamese Meaning
Ghi lùi ngày; ấn định một ngày cho một văn bản, hợp đồng, séc… trước ngày thực tế mà nó được tạo ra hoặc có hiệu lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was backdated to give the company a tax advantage."
"Hợp đồng đã được ghi lùi ngày để mang lại lợi thế về thuế cho công ty."
-
"The check was backdated so that it would be processed in the previous fiscal year."
"Tấm séc đã được ghi lùi ngày để nó có thể được xử lý trong năm tài chính trước."
-
"She backdated her resignation letter to avoid losing her benefits."
"Cô ấy đã ghi lùi ngày trong đơn từ chức để tránh mất các quyền lợi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | backdate | Ghi ngày lùi lại; làm cho có hiệu lực từ một ngày trước đó. |
| Noun | backdating | Hành động ghi ngày lùi lại (thường trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng). |
| Adjective | backdated | Đã được ghi ngày lùi lại; có hiệu lực hồi tố. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'backdate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tài chính, pháp luật và hành chính, khi cần thiết phải thay đổi hoặc điều chỉnh thời gian hiệu lực của một tài liệu hoặc sự kiện. Nó thường mang ý nghĩa về sự điều chỉnh hợp lệ, nhưng cũng có thể ngụ ý sự gian lận hoặc lừa dối nếu được sử dụng một cách không trung thực. Khác với 'postdate' (ghi ngày sau), 'backdate' chỉ hành động ghi ngày trước.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với đối tượng hoặc tài liệu mà ngày được điều chỉnh lùi lại. Ví dụ: 'They backdated the contract to January 1st.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract backdate a contract (Lùi ngày hợp đồng (ghi ngày hợp đồng là một ngày trong quá khứ))
-
insurance policy backdate an insurance policy (Lùi ngày hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm)
-
salary increase backdate a salary increase (Cho phép tăng lương có hiệu lực hồi tố (tính từ ngày trước đó))
-
legally legally backdate (Ghi ngày lùi lại một cách hợp pháp)
-
fraudulently fraudulently backdate (Gian lận bằng cách ghi ngày lùi lại (hành vi phạm pháp))
Idioms
-
To backdate something to [date]
Lùi ngày của cái gì đó về ngày [cụ thể]
"We decided to backdate the agreement to January 1st."
(Chúng tôi quyết định lùi ngày thỏa thuận về ngày 1 tháng Giêng.)
-
Backdated pay/arrears
Khoản thanh toán lương truy lĩnh (do hiệu lực hồi tố)
"The staff received $500 in backdated pay after the negotiation."
(Nhân viên đã nhận được 500 đô la tiền lương truy lĩnh sau khi đàm phán.)
-
Backdate the commencement of benefits
Lùi ngày bắt đầu hưởng quyền lợi/phúc lợi
"The HR department agreed to backdate the commencement of her benefits due to the administrative delay."
(Bộ phận Nhân sự đồng ý lùi ngày bắt đầu hưởng phúc lợi của cô ấy do sự chậm trễ hành chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backdate
Động từGhi lùi ngày; ấn định một ngày cho một văn bản, hợp đồng, séc… trước ngày thực tế mà nó được tạo ra hoặc có hiệu lực.
"The contract was backdated to give the company a tax advantage."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were backdating the documents to hide the evidence. |
Họ đang ghi lùi ngày tháng các tài liệu để che giấu bằng chứng. |
| Phủ định | She wasn't backdating the check; it was a genuine mistake. |
Cô ấy không cố ý ghi lùi ngày trên séc; đó chỉ là một sai sót thật sự. |
| Nghi vấn | Were you backdating the contract when the auditors arrived? |
Có phải bạn đang ghi lùi ngày hợp đồng khi các kiểm toán viên đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backdate".
