(Top Banner Ad)
postdate
B2
Động từ B2 Pháp lý, Tài chính, Tổng quát

postdate

UK: /ˌpəʊstˈdeɪt/ • US: /ˌpoʊstˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghi ngày sau ghi lùi ngày (về mặt ngữ nghĩa, tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assign a date later than the actual date to (a document).

Vietnamese Meaning

Ghi ngày trên (một tài liệu) trễ hơn ngày thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to postdate the check to ensure the funds were available."

    "Anh ấy quyết định ghi lùi ngày trên tấm séc để đảm bảo có đủ tiền trong tài khoản."

  • "The contract was postdated to January 1st."

    "Hợp đồng được ghi ngày sau là ngày 1 tháng 1."

  • "Please do not postdate any of the invoices."

    "Vui lòng không ghi lùi ngày trên bất kỳ hóa đơn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb postdate ghi lùi ngày, đặt sau ngày
Adjective postdated đã được ghi lùi ngày
Noun postdating hành động ghi lùi ngày
Verb predate ghi trước ngày, xảy ra trước, có trước
Verb antedate ghi trước ngày (thường dùng trong văn bản chính thức), xảy ra trước, có trước
Noun date ngày, ngày tháng
Verb date ghi ngày tháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
dare
English
postdate

Từ 'Sau' và 'Ngày'

Từ 'postdate' được ghép từ tiền tố Latin 'post-' nghĩa là 'sau' và từ 'date' (ngày). 'Date' ban đầu xuất phát từ động từ Latin 'dare' nghĩa là 'cho', ám chỉ ngày một bức thư được 'cho đi' hay gửi đi. Khi ghép lại, 'postdate' có nghĩa là ghi một ngày sau ngày thực tế viết hoặc phát hành, thường dùng để trì hoãn hiệu lực của một tài liệu hoặc giao dịch cụ thể, ví dụ như một tấm séc.

Usage Note

Động từ 'postdate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, pháp lý, và hành chính, nơi việc ghi ngày tháng chính xác rất quan trọng. Nó ám chỉ việc cố ý ghi một ngày trong tương lai lên một văn bản, thường là để trì hoãn hiệu lực của nó hoặc để đáp ứng một yêu cầu cụ thể nào đó. Cần phân biệt với 'antedate' (ghi lùi ngày), có nghĩa là ghi ngày sớm hơn ngày thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + postdate
  • a check postdate a check
    (ghi lùi ngày một tấm séc)
  • an invoice postdate an invoice
    (ghi lùi ngày một hóa đơn)
  • a document postdate a document
    (ghi lùi ngày một tài liệu)
  • a letter postdate a letter
    (ghi lùi ngày một lá thư)
Adjective + Noun (Postdated as adjective)
  • postdated a postdated check
    (một tấm séc ghi lùi ngày)
  • postdated a postdated payment
    (một khoản thanh toán ghi lùi ngày)
  • postdated a postdated invoice
    (một hóa đơn ghi lùi ngày)
Passive Voice
  • be The check was postdated to next month.
    (Tấm séc đã được ghi lùi ngày đến tháng tới.)
  • be The agreement was postdated to avoid immediate legal implications.
    (Thỏa thuận đã được ghi lùi ngày để tránh các hệ lụy pháp lý tức thì.)

Idioms

  • to postdate a check

    ghi lùi ngày một tấm séc (thường để trì hoãn việc thanh toán)

    "I asked the landlord if I could postdate a check for the rent until my next paycheck."

    (Tôi hỏi chủ nhà xem tôi có thể ghi lùi ngày một tấm séc tiền thuê nhà cho đến khi tôi nhận được lương tiếp theo không.)

  • a postdated payment

    một khoản thanh toán đã được ghi lùi ngày

    "The company accepted a postdated payment for the outstanding balance."

    (Công ty đã chấp nhận một khoản thanh toán ghi lùi ngày cho số dư công nợ.)

  • postdate an agreement/contract

    ghi lùi ngày một thỏa thuận/hợp đồng

    "They decided to postdate the agreement to ensure all conditions were met by the later date."

    (Họ quyết định ghi lùi ngày thỏa thuận để đảm bảo tất cả các điều kiện được đáp ứng vào ngày sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postdate

Động từ
Lật mặt

Ghi ngày trên (một tài liệu) trễ hơn ngày thực tế.

"He decided to postdate the check to ensure the funds were available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the package arrives, they will have postdated the check.
Vào thời điểm kiện hàng đến, họ sẽ đã ghi lùi ngày trên tấm séc.
Phủ định
By next week, the company won't have postdated any invoices.
Đến tuần sau, công ty sẽ không ghi lùi ngày trên bất kỳ hóa đơn nào.
Nghi vấn
Will he have postdated the document by the time it's needed?
Liệu anh ấy đã ghi lùi ngày trên tài liệu vào thời điểm nó cần thiết chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will postdate the check to ensure sufficient funds.
Công ty sẽ ghi lùi ngày của séc để đảm bảo có đủ tiền.
Phủ định
They are not going to postdate the contract, as it's against company policy.
Họ sẽ không ghi lùi ngày hợp đồng, vì điều đó trái với chính sách của công ty.
Nghi vấn
Will they postdate the shipment documents to avoid penalties?
Họ sẽ ghi lùi ngày các chứng từ vận chuyển để tránh bị phạt chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postdate".

Séc ghi lùi ngày trong kinh doanh

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng séc ghi lùi ngày (postdated check) là một thông lệ phổ biến trong kinh doanh và giao dịch cá nhân. Nó cho phép người viết séc đảm bảo có đủ tiền trong tài khoản vào ngày ghi trên séc, thường là để trì hoãn việc thanh toán. Điều này đòi hỏi sự tin tưởng giữa người chi trả và người nhận, rằng séc sẽ không được nộp trước ngày ghi.

Ý nghĩa pháp lý của việc ghi lùi ngày

Mặc dù phổ biến, việc ghi lùi ngày có thể có các ý nghĩa pháp lý khác nhau tùy thuộc vào khu vực. Ví dụ, trong một số hệ thống pháp luật, một tấm séc ghi lùi ngày vẫn có thể được ngân hàng thanh toán trước ngày ghi trên séc nếu được nộp. Người học cần lưu ý rằng không phải lúc nào việc ghi lùi ngày cũng đảm bảo rằng giao dịch sẽ chỉ có hiệu lực vào đúng ngày đó.