postdate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assign a date later than the actual date to (a document).
Vietnamese Meaning
Ghi ngày trên (một tài liệu) trễ hơn ngày thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to postdate the check to ensure the funds were available."
"Anh ấy quyết định ghi lùi ngày trên tấm séc để đảm bảo có đủ tiền trong tài khoản."
-
"The contract was postdated to January 1st."
"Hợp đồng được ghi ngày sau là ngày 1 tháng 1."
-
"Please do not postdate any of the invoices."
"Vui lòng không ghi lùi ngày trên bất kỳ hóa đơn nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | postdate | ghi lùi ngày, đặt sau ngày |
| Adjective | postdated | đã được ghi lùi ngày |
| Noun | postdating | hành động ghi lùi ngày |
| Verb | predate | ghi trước ngày, xảy ra trước, có trước |
| Verb | antedate | ghi trước ngày (thường dùng trong văn bản chính thức), xảy ra trước, có trước |
| Noun | date | ngày, ngày tháng |
| Verb | date | ghi ngày tháng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'postdate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, pháp lý, và hành chính, nơi việc ghi ngày tháng chính xác rất quan trọng. Nó ám chỉ việc cố ý ghi một ngày trong tương lai lên một văn bản, thường là để trì hoãn hiệu lực của nó hoặc để đáp ứng một yêu cầu cụ thể nào đó. Cần phân biệt với 'antedate' (ghi lùi ngày), có nghĩa là ghi ngày sớm hơn ngày thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a check postdate a check (ghi lùi ngày một tấm séc)
-
an invoice postdate an invoice (ghi lùi ngày một hóa đơn)
-
a document postdate a document (ghi lùi ngày một tài liệu)
-
a letter postdate a letter (ghi lùi ngày một lá thư)
-
postdated a postdated check (một tấm séc ghi lùi ngày)
-
postdated a postdated payment (một khoản thanh toán ghi lùi ngày)
-
postdated a postdated invoice (một hóa đơn ghi lùi ngày)
-
be The check was postdated to next month. (Tấm séc đã được ghi lùi ngày đến tháng tới.)
-
be The agreement was postdated to avoid immediate legal implications. (Thỏa thuận đã được ghi lùi ngày để tránh các hệ lụy pháp lý tức thì.)
Idioms
-
to postdate a check
ghi lùi ngày một tấm séc (thường để trì hoãn việc thanh toán)
"I asked the landlord if I could postdate a check for the rent until my next paycheck."
(Tôi hỏi chủ nhà xem tôi có thể ghi lùi ngày một tấm séc tiền thuê nhà cho đến khi tôi nhận được lương tiếp theo không.)
-
a postdated payment
một khoản thanh toán đã được ghi lùi ngày
"The company accepted a postdated payment for the outstanding balance."
(Công ty đã chấp nhận một khoản thanh toán ghi lùi ngày cho số dư công nợ.)
-
postdate an agreement/contract
ghi lùi ngày một thỏa thuận/hợp đồng
"They decided to postdate the agreement to ensure all conditions were met by the later date."
(Họ quyết định ghi lùi ngày thỏa thuận để đảm bảo tất cả các điều kiện được đáp ứng vào ngày sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postdate
Động từGhi ngày trên (một tài liệu) trễ hơn ngày thực tế.
"He decided to postdate the check to ensure the funds were available."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the package arrives, they will have postdated the check. |
Vào thời điểm kiện hàng đến, họ sẽ đã ghi lùi ngày trên tấm séc. |
| Phủ định | By next week, the company won't have postdated any invoices. |
Đến tuần sau, công ty sẽ không ghi lùi ngày trên bất kỳ hóa đơn nào. |
| Nghi vấn | Will he have postdated the document by the time it's needed? |
Liệu anh ấy đã ghi lùi ngày trên tài liệu vào thời điểm nó cần thiết chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will postdate the check to ensure sufficient funds. |
Công ty sẽ ghi lùi ngày của séc để đảm bảo có đủ tiền. |
| Phủ định | They are not going to postdate the contract, as it's against company policy. |
Họ sẽ không ghi lùi ngày hợp đồng, vì điều đó trái với chính sách của công ty. |
| Nghi vấn | Will they postdate the shipment documents to avoid penalties? |
Họ sẽ ghi lùi ngày các chứng từ vận chuyển để tránh bị phạt chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postdate".
