(Top Banner Ad)
antedated
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ) C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Pháp luật

antedated

UK: /ˌæntiˈdeɪtɪd/ • US: /ˌæntiˈdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có niên đại trước ghi ngày trước trước ngày tháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having occurred or existed at an earlier date.

Vietnamese Meaning

Đã xảy ra hoặc tồn tại vào một ngày trước đó; được ghi ngày trước một ngày thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty was antedated to give it a semblance of legitimacy."

    "Hiệp ước đã được ghi ngày trước để tạo cho nó một vẻ hợp pháp."

  • "The fossils antedated any previously discovered remains."

    "Các hóa thạch này có niên đại trước bất kỳ di tích nào được phát hiện trước đó."

  • "The law was antedated to apply retroactively."

    "Luật này đã được ghi ngày trước để áp dụng hồi tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb antedate Ghi lùi ngày, xảy ra trước (một sự kiện, thời điểm)
Noun antedation Hành động ghi lùi ngày, sự xảy ra trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante-
Latin
datare
English
antedate
English
antedated

Nguồn gốc của 'Antedated'

Từ 'antedated' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'ante-' (trước) và 'datare' (đưa ngày, ghi ngày). Ban đầu, nó có nghĩa là ghi một ngày sớm hơn ngày thực tế. Sau này, nó mở rộng để chỉ việc xảy ra trước một thời điểm nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó mang ý nghĩa 'có trước', 'xảy ra trước' hoặc 'ghi lùi ngày'.

Usage Note

Khi nói đến 'antedated', chúng ta thường ngụ ý rằng cái gì đó (một sự kiện, một tài liệu, một phong tục, v.v.) đã xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm tham chiếu cụ thể. Cần phân biệt với 'postdated' (ghi ngày sau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antedated
  • long long antedated
    (có từ rất lâu trước đó)
  • previously previously antedated
    (trước đó đã có từ trước)
Verb + antedated
  • is is antedated by
    (có trước bởi)
  • was was antedated by
    (đã có trước bởi)

Idioms

  • The ideas in this book antedate the modern era.

    Những ý tưởng trong cuốn sách này có trước thời đại hiện đại.

    "The ideas in this book antedate the modern era."

    (Những ý tưởng trong cuốn sách này có trước thời đại hiện đại.)

  • This law was antedated by a similar law in the previous century.

    Luật này đã có trước một luật tương tự trong thế kỷ trước.

    "This law was antedated by a similar law in the previous century."

    (Luật này đã có trước một luật tương tự trong thế kỷ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antedated

Động từ (dạng quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã xảy ra hoặc tồn tại vào một ngày trước đó; được ghi ngày trước một ngày thực tế.

"The treaty was antedated to give it a semblance of legitimacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antedated".

Tầm quan trọng của niên đại trong lịch sử

Trong nghiên cứu lịch sử, việc xác định niên đại của các sự kiện và tài liệu là vô cùng quan trọng. 'Antedated' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thứ tự thời gian và mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện lịch sử. Việc xác định một tài liệu 'antedated' một sự kiện quan trọng có thể thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về giai đoạn đó.