antedated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having occurred or existed at an earlier date.
Vietnamese Meaning
Đã xảy ra hoặc tồn tại vào một ngày trước đó; được ghi ngày trước một ngày thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treaty was antedated to give it a semblance of legitimacy."
"Hiệp ước đã được ghi ngày trước để tạo cho nó một vẻ hợp pháp."
-
"The fossils antedated any previously discovered remains."
"Các hóa thạch này có niên đại trước bất kỳ di tích nào được phát hiện trước đó."
-
"The law was antedated to apply retroactively."
"Luật này đã được ghi ngày trước để áp dụng hồi tố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | antedate | Ghi lùi ngày, xảy ra trước (một sự kiện, thời điểm) |
| Noun | antedation | Hành động ghi lùi ngày, sự xảy ra trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói đến 'antedated', chúng ta thường ngụ ý rằng cái gì đó (một sự kiện, một tài liệu, một phong tục, v.v.) đã xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm tham chiếu cụ thể. Cần phân biệt với 'postdated' (ghi ngày sau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long antedated (có từ rất lâu trước đó)
-
previously previously antedated (trước đó đã có từ trước)
-
is is antedated by (có trước bởi)
-
was was antedated by (đã có trước bởi)
Idioms
-
The ideas in this book antedate the modern era.
Những ý tưởng trong cuốn sách này có trước thời đại hiện đại.
"The ideas in this book antedate the modern era."
(Những ý tưởng trong cuốn sách này có trước thời đại hiện đại.)
-
This law was antedated by a similar law in the previous century.
Luật này đã có trước một luật tương tự trong thế kỷ trước.
"This law was antedated by a similar law in the previous century."
(Luật này đã có trước một luật tương tự trong thế kỷ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antedated
Động từ (dạng quá khứ phân từ)Đã xảy ra hoặc tồn tại vào một ngày trước đó; được ghi ngày trước một ngày thực tế.
"The treaty was antedated to give it a semblance of legitimacy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antedated".
