backsliding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relapse into bad habits or immoral behavior; a decline in religious faith or moral standards.
Vietnamese Meaning
Sự tái phạm các thói quen xấu hoặc hành vi vô đạo đức; sự suy giảm niềm tin tôn giáo hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is experiencing a backsliding into authoritarianism."
"Đất nước đang trải qua sự thụt lùi trở lại chế độ độc tài."
-
"Many fear a backsliding on environmental regulations."
"Nhiều người lo sợ sự thụt lùi trong các quy định về môi trường."
-
"The patient showed signs of backsliding after a brief period of recovery."
"Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu tái phát sau một thời gian ngắn hồi phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | backslide | sa sút, tái phạm (đặc biệt về đạo đức, tôn giáo hoặc thói quen) |
| Noun | backslider | người tái phạm, người sa sút tinh thần |
| Adjective | backsliding | có tính chất tái phạm, đang sa sút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự quay trở lại những hành vi sai trái sau một thời gian cải thiện hoặc kiêng khem. Trong tôn giáo, nó chỉ sự xa rời đức tin.
Prepositions
* into: backsliding into bad habits (tái phạm các thói quen xấu). * from: backsliding from one's faith (xa rời đức tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiritual spiritual backsliding (sự sa sút/tái phạm về mặt tinh thần hoặc đức tin)
-
severe severe backsliding (sự tái phạm nghiêm trọng)
-
moral moral backsliding (sự sa sút đạo đức)
-
prevent prevent backsliding (ngăn ngừa sự tái phạm/sa sút)
-
avoid avoid backsliding (tránh sự sa sút)
-
confess confess backsliding (thú nhận sự tái phạm (thường trong bối cảnh tôn giáo))
Idioms
-
A period of backsliding
Một giai đoạn sa sút/tái phạm
"After six months of sobriety, he unfortunately entered a period of backsliding."
(Sau sáu tháng kiêng khem, thật không may anh ấy lại rơi vào giai đoạn tái nghiện.)
-
The danger of backsliding
Nguy cơ tái phạm/sa sút
"The therapist warned the patient about the danger of backsliding during stressful times."
(Bác sĩ trị liệu cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ tái phạm trong những thời điểm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backsliding
nounSự tái phạm các thói quen xấu hoặc hành vi vô đạo đức; sự suy giảm niềm tin tôn giáo hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.
"The country is experiencing a backsliding into authoritarianism."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's backsliding on his promises angered many voters. |
Sự thất hứa của chính trị gia đã làm tức giận nhiều cử tri. |
| Phủ định | There was no backsliding in the company's commitment to environmental sustainability. |
Không có sự thụt lùi nào trong cam kết của công ty đối với sự bền vững môi trường. |
| Nghi vấn | Is backsliding on the new diet plan a sign of weakness? |
Liệu việc không tuân thủ kế hoạch ăn kiêng mới có phải là dấu hiệu của sự yếu đuối không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's progress is being backslid by the new policies. |
Tiến bộ của đất nước đang bị thụt lùi bởi các chính sách mới. |
| Phủ định | The reform process will not be backslid by political infighting. |
Quá trình cải cách sẽ không bị thụt lùi bởi đấu đá chính trị. |
| Nghi vấn | Can the hard-won freedoms be backslid by complacency? |
Liệu những quyền tự do khó giành được có thể bị thụt lùi bởi sự tự mãn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to backslide on its promises regarding environmental protection. |
Chính phủ sắp thất hứa về những lời hứa liên quan đến bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | She is not going to backslide into her old unhealthy habits. |
Cô ấy sẽ không tái phạm những thói quen không lành mạnh cũ của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to backslide on the reforms they recently implemented? |
Liệu họ có thoái lui khỏi những cải cách mà họ mới thực hiện gần đây không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been backsliding on its environmental commitments for the last few months. |
Công ty đã và đang thụt lùi so với các cam kết về môi trường trong vài tháng qua. |
| Phủ định | She hasn't been backsliding on her promise to quit smoking; she's been doing great! |
Cô ấy đã không hề tái nghiện với lời hứa bỏ thuốc lá; cô ấy đã làm rất tốt! |
| Nghi vấn | Have they been backsliding into their old, bad habits since the stress at work increased? |
Có phải họ đã quay trở lại những thói quen xấu cũ kể từ khi căng thẳng trong công việc gia tăng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backsliding".
