(Top Banner Ad)
backsliding
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Phát triển cá nhân

backsliding

UK: /ˈbækslaɪdɪŋ/ • US: /ˈbækslaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụt lùi sự tái phát sự thoái hóa sự suy đồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relapse into bad habits or immoral behavior; a decline in religious faith or moral standards.

Vietnamese Meaning

Sự tái phạm các thói quen xấu hoặc hành vi vô đạo đức; sự suy giảm niềm tin tôn giáo hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing a backsliding into authoritarianism."

    "Đất nước đang trải qua sự thụt lùi trở lại chế độ độc tài."

  • "Many fear a backsliding on environmental regulations."

    "Nhiều người lo sợ sự thụt lùi trong các quy định về môi trường."

  • "The patient showed signs of backsliding after a brief period of recovery."

    "Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu tái phát sau một thời gian ngắn hồi phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backslide sa sút, tái phạm (đặc biệt về đạo đức, tôn giáo hoặc thói quen)
Noun backslider người tái phạm, người sa sút tinh thần
Adjective backsliding có tính chất tái phạm, đang sa sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
slidan
Early Modern English
backsliding (Compound)

Nguồn Gốc Tôn Giáo

Từ 'backsliding' được hình thành từ hai từ đơn giản (back: quay lại, slide: trượt). Tuy nhiên, nó trở nên phổ biến và mang ý nghĩa sâu sắc vào thế kỷ 16-17, đặc biệt trong các bản dịch Kinh Thánh. Nó mô tả sự sa sút tinh thần, quay lưng lại với đức tin hoặc hành vi đạo đức mà một người đã cam kết, giống như trượt chân thụt lùi trên con đường đúng đắn.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự quay trở lại những hành vi sai trái sau một thời gian cải thiện hoặc kiêng khem. Trong tôn giáo, nó chỉ sự xa rời đức tin.

Prepositions

into from

* into: backsliding into bad habits (tái phạm các thói quen xấu). * from: backsliding from one's faith (xa rời đức tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • spiritual spiritual backsliding
    (sự sa sút/tái phạm về mặt tinh thần hoặc đức tin)
  • severe severe backsliding
    (sự tái phạm nghiêm trọng)
  • moral moral backsliding
    (sự sa sút đạo đức)
Verb + Noun
  • prevent prevent backsliding
    (ngăn ngừa sự tái phạm/sa sút)
  • avoid avoid backsliding
    (tránh sự sa sút)
  • confess confess backsliding
    (thú nhận sự tái phạm (thường trong bối cảnh tôn giáo))

Idioms

  • A period of backsliding

    Một giai đoạn sa sút/tái phạm

    "After six months of sobriety, he unfortunately entered a period of backsliding."

    (Sau sáu tháng kiêng khem, thật không may anh ấy lại rơi vào giai đoạn tái nghiện.)

  • The danger of backsliding

    Nguy cơ tái phạm/sa sút

    "The therapist warned the patient about the danger of backsliding during stressful times."

    (Bác sĩ trị liệu cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ tái phạm trong những thời điểm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backsliding

noun
Lật mặt

Sự tái phạm các thói quen xấu hoặc hành vi vô đạo đức; sự suy giảm niềm tin tôn giáo hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.

"The country is experiencing a backsliding into authoritarianism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's backsliding on his promises angered many voters.
Sự thất hứa của chính trị gia đã làm tức giận nhiều cử tri.
Phủ định
There was no backsliding in the company's commitment to environmental sustainability.
Không có sự thụt lùi nào trong cam kết của công ty đối với sự bền vững môi trường.
Nghi vấn
Is backsliding on the new diet plan a sign of weakness?
Liệu việc không tuân thủ kế hoạch ăn kiêng mới có phải là dấu hiệu của sự yếu đuối không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's progress is being backslid by the new policies.
Tiến bộ của đất nước đang bị thụt lùi bởi các chính sách mới.
Phủ định
The reform process will not be backslid by political infighting.
Quá trình cải cách sẽ không bị thụt lùi bởi đấu đá chính trị.
Nghi vấn
Can the hard-won freedoms be backslid by complacency?
Liệu những quyền tự do khó giành được có thể bị thụt lùi bởi sự tự mãn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to backslide on its promises regarding environmental protection.
Chính phủ sắp thất hứa về những lời hứa liên quan đến bảo vệ môi trường.
Phủ định
She is not going to backslide into her old unhealthy habits.
Cô ấy sẽ không tái phạm những thói quen không lành mạnh cũ của mình.
Nghi vấn
Are they going to backslide on the reforms they recently implemented?
Liệu họ có thoái lui khỏi những cải cách mà họ mới thực hiện gần đây không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been backsliding on its environmental commitments for the last few months.
Công ty đã và đang thụt lùi so với các cam kết về môi trường trong vài tháng qua.
Phủ định
She hasn't been backsliding on her promise to quit smoking; she's been doing great!
Cô ấy đã không hề tái nghiện với lời hứa bỏ thuốc lá; cô ấy đã làm rất tốt!
Nghi vấn
Have they been backsliding into their old, bad habits since the stress at work increased?
Có phải họ đã quay trở lại những thói quen xấu cũ kể từ khi căng thẳng trong công việc gia tăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backsliding".

Bối Cảnh Tôn Giáo Cơ Đốc

Trong Cơ đốc giáo, 'backsliding' là một thuật ngữ quan trọng. Nó mô tả hành vi của một người tin đạo đã bắt đầu thờ ơ, lơ là hoặc từ bỏ các giáo lý và tiêu chuẩn đạo đức mà họ đã từng tuân theo. Nó được coi là tình trạng nguy hiểm cần phải ăn năn và hối cải.

Phục Hồi Hành Vi và Cai Nghiện

Trong lĩnh vực tâm lý học hành vi và chương trình phục hồi cai nghiện (như cai rượu hoặc thuốc lá), 'backsliding' đồng nghĩa với 'relapse' (tái nghiện/tái phát). Các nhà trị liệu thường dạy rằng việc 'backsliding' nhỏ có thể là một phần của quá trình, và điều quan trọng là phải đứng dậy và tiếp tục quá trình hồi phục.