(Top Banner Ad)
backslide
C1
Verb C1 Chính trị, Xã hội, Tôn giáo, Phát triển cá nhân

backslide

UK: /ˈbækslaɪd/ • US: /ˈbækslaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụt lùi tái phát quay trở lại tái diễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To revert to bad habits or earlier undesirable condition, especially after a period of improvement.

Vietnamese Meaning

Trở lại những thói quen xấu hoặc tình trạng không mong muốn trước đây, đặc biệt sau một giai đoạn cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a month of sobriety, he backslid into his old drinking habits."

    "Sau một tháng cai rượu, anh ta lại quay trở lại thói quen uống rượu cũ."

  • "The patient experienced a backslide after stopping medication."

    "Bệnh nhân đã trải qua một sự suy giảm sau khi ngừng thuốc."

  • "Many fear that the new policies will lead to a backslide in civil liberties."

    "Nhiều người lo sợ rằng các chính sách mới sẽ dẫn đến sự thụt lùi trong các quyền tự do dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slide Trượt, lướt
Noun sliding Sự trượt, sự lướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tôn giáo, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
backslide

Nguồn gốc của 'Backslide'

Từ 'backslide' xuất phát từ việc trượt (slide) trở lại (back) trạng thái tồi tệ hơn. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ việc một người tái phạm tội lỗi hoặc từ bỏ đức tin. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ sự suy thoái trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả sự suy thoái về đạo đức, tôn giáo, chính trị, hoặc sức khỏe. Nó nhấn mạnh sự thụt lùi so với một trạng thái tốt đẹp hơn đã đạt được trước đó. Khác với 'relapse' (tái phát), 'backslide' thường mang ý nghĩa có sự lựa chọn hoặc thiếu ý chí để duy trì sự tiến bộ.

Prepositions

into to

Backslide 'into' ám chỉ sự chìm đắm dần vào một tình trạng xấu. Backslide 'to' chỉ sự quay trở lại một hành vi hoặc thói quen cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backslide
  • moral moral backslide
    (sự suy đồi đạo đức)
  • sudden sudden backslide
    (sự thụt lùi đột ngột)
Verb + backslide
  • experience experience a backslide
    (trải qua một sự thụt lùi)
  • prevent prevent a backslide
    (ngăn chặn một sự thụt lùi)

Idioms

  • backslide into old habits

    tái nghiện những thói quen cũ

    "After a month of being healthy, he backslid into his old habits of eating junk food."

    (Sau một tháng sống lành mạnh, anh ấy lại tái nghiện những thói quen cũ là ăn đồ ăn vặt.)

  • backslide on a promise

    thất hứa

    "The government backslid on its promise to reduce taxes."

    (Chính phủ đã thất hứa về việc giảm thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backslide

Verb
Lật mặt

Trở lại những thói quen xấu hoặc tình trạng không mong muốn trước đây, đặc biệt sau một giai đoạn cải thiện.

"After a month of sobriety, he backslid into his old drinking habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to backslide when he's under pressure.
Anh ấy có xu hướng tái phạm khi chịu áp lực.
Phủ định
They don't want him to backslide into his old habits.
Họ không muốn anh ta tái phạm những thói quen cũ của mình.
Nghi vấn
Will she backslide after making so much progress?
Liệu cô ấy có tái phạm sau khi đã đạt được rất nhiều tiến bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backslide".

Sự suy thoái trong xã hội

Trong xã hội phương Tây, thuật ngữ 'backsliding' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm các giá trị dân chủ, nhân quyền hoặc pháp quyền. Điều này có thể bao gồm việc hạn chế quyền tự do ngôn luận, đàn áp các nhóm thiểu số hoặc xói mòn tính độc lập của tư pháp.