(Top Banner Ad)
backstage
B2
Danh từ B2 Sân khấu, Giải trí

backstage

UK: /ˈbækˌsteɪdʒ/ • US: /ˈbækˌsteɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hậu trường phía sau sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area behind the stage in a theatre, especially the dressing rooms.

Vietnamese Meaning

Khu vực phía sau sân khấu trong một nhà hát, đặc biệt là phòng hóa trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors were nervous backstage before the performance."

    "Các diễn viên đã lo lắng ở hậu trường trước buổi biểu diễn."

  • "I got a backstage pass to meet the band."

    "Tôi đã có một vé vào hậu trường để gặp ban nhạc."

  • "A lot of hard work goes on backstage before a show."

    "Rất nhiều công việc khó khăn diễn ra ở hậu trường trước một buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb backstages Phía sau sân khấu (nhiều địa điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
backstage

Nguồn gốc của 'Backstage'

Từ 'backstage' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'phía sau sân khấu'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sân khấu kịch và biểu diễn, để chỉ khu vực mà diễn viên và nhân viên chuẩn bị trước khi lên sân khấu. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng, không chỉ giới hạn trong sân khấu mà còn ám chỉ những hoạt động hoặc thông tin không công khai.

Usage Note

Thường đề cập đến khu vực không dành cho khán giả, nơi diễn viên chuẩn bị và các hoạt động hậu trường diễn ra. Khác với 'onstage' (trên sân khấu) và 'front of house' (khu vực khán giả).

Prepositions

at behind

'at' được dùng để chỉ vị trí chung (e.g., 'I saw him at backstage'). 'behind' được dùng để nhấn mạnh vị trí phía sau sân khấu (e.g., 'The actors were waiting behind backstage').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backstage
  • theatrical the theatrical backstage
    (hậu trường sân khấu)
  • busy a busy backstage
    (một hậu trường bận rộn)
Verb + backstage
  • go go backstage
    (đi vào hậu trường)
  • sneak sneak backstage
    (lẻn vào hậu trường)
  • reveal reveal backstage
    (tiết lộ bí mật hậu trường)

Idioms

  • Backstage pass

    Vé vào hậu trường (cho phép tiếp cận những khu vực và người không phải ai cũng có thể)

    "I got a backstage pass to the concert!"

    (Tôi đã có một vé vào hậu trường buổi hòa nhạc!)

  • Backstage politics

    Những cuộc đấu đá, mưu mô bí mật trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó

    "Backstage politics can be really nasty in the entertainment industry."

    (Những cuộc đấu đá chính trị sau cánh gà có thể rất tệ trong ngành giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backstage

Danh từ
Lật mặt

Khu vực phía sau sân khấu trong một nhà hát, đặc biệt là phòng hóa trang.

"The actors were nervous backstage before the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backstage".

Hậu Trường trong Nghệ Thuật Biểu Diễn

Trong văn hóa phương Tây, hậu trường (backstage) thường được xem là một không gian riêng tư và quan trọng, nơi mà sự sáng tạo và chuẩn bị diễn ra. Nó thường được bao quanh bởi sự bí mật và những câu chuyện thú vị, làm tăng thêm sự hấp dẫn của buổi biểu diễn.