(Top Banner Ad)
behind-the-scenes
B2
Adjective B2 Truyền thông, Giải trí, Kinh doanh

behind-the-scenes

UK: /bɪˈhaɪnd ðə ˈsiːnz/ • US: /bɪˈhaɪnd ðə ˈsiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

hậu trường diễn ra ở hậu trường bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done without being known to the public.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện mà công chúng không biết đến; thuộc về hậu trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary showed the behind-the-scenes work that went into making the film."

    "Bộ phim tài liệu cho thấy công việc hậu trường đã diễn ra để làm nên bộ phim."

  • "Let's take a look at the behind-the-scenes footage."

    "Hãy cùng xem những thước phim hậu trường."

  • "I got a behind-the-scenes tour of the factory."

    "Tôi đã có một chuyến tham quan hậu trường nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scene cảnh, quang cảnh, hiện trường
Noun scenery phong cảnh, cảnh vật (trên sân khấu)
Adjective/Adverb backstage ở hậu trường, sau sân khấu (tương tự 'behind-the-scenes')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (skēnē)
σκηνή
Latin (scaena)
scaena
French (scène)
scène
English (behind + scene)
behind-the-scenes

Nguồn Gốc Từ Sân Khấu

Cụm từ 'behind the scenes' (phía sau sân khấu) có nguồn gốc từ thế giới kịch nghệ. Nó chỉ khu vực hậu trường, nơi khán giả không thể nhìn thấy. Đây là nơi các diễn viên chuẩn bị trang phục, trang điểm và đội ngũ kỹ thuật điều khiển âm thanh, ánh sáng. Theo thời gian, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ hoạt động bí mật, không công khai nào đứng sau một sự kiện hay một tổ chức lớn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quá trình hoặc thông tin không được tiết lộ cho công chúng. Thường mang ý nghĩa tiết lộ những khía cạnh ít được biết đến của một sự kiện hoặc tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (miêu tả sự việc)
  • a behind-the-scenes look at something
    (một cái nhìn vào hậu trường của cái gì đó)
  • behind-the-scenes footage
    (cảnh quay hậu trường)
  • exclusive behind-the-scenes access
    (quyền truy cập độc quyền vào hậu trường)
  • behind-the-scenes negotiations
    (các cuộc đàm phán bí mật/không công khai)
Verb + behind-the-scenes (chỉ hành động)
  • work behind-the-scenes
    (làm việc một cách thầm lặng, không ra mặt)
  • go behind-the-scenes
    (đi vào hậu trường, tìm hiểu nội tình)
  • operate behind-the-scenes
    (hoạt động phía sau hậu trường)
  • happen behind-the-scenes
    (diễn ra một cách kín đáo, không công khai)

Idioms

  • to pull the strings behind the scenes

    giật dây, bí mật điều khiển hoặc thao túng một tình huống.

    "He may not be the official leader, but everyone knows he's the one pulling the strings behind the scenes."

    (Anh ta có thể không phải là lãnh đạo chính thức, nhưng ai cũng biết anh ta là người giật dây phía sau hậu trường.)

  • what goes on behind the scenes

    những chuyện diễn ra ở hậu trường; sự thật không được công khai.

    "The book reveals what really goes on behind the scenes in the world of professional sports."

    (Cuốn sách tiết lộ những gì thực sự diễn ra phía sau hậu trường trong thế giới thể thao chuyên nghiệp.)

  • a glimpse behind the scenes

    một cái nhìn thoáng qua về nội tình/hậu trường.

    "The documentary offers a rare glimpse behind the scenes of the royal family."

    (Bộ phim tài liệu mang đến một cái nhìn hiếm hoi về hậu trường của gia đình hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behind-the-scenes

Adjective
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện mà công chúng không biết đến; thuộc về hậu trường.

"The documentary showed the behind-the-scenes work that went into making the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary, which offered a behind-the-scenes look at the making of the film, was nominated for an award.
Bộ phim tài liệu, cái mà cung cấp một cái nhìn hậu trường về quá trình làm phim, đã được đề cử cho một giải thưởng.
Phủ định
The interview, which I expected to provide behind-the-scenes information, revealed very little about the project's development.
Cuộc phỏng vấn, mà tôi mong đợi sẽ cung cấp thông tin hậu trường, tiết lộ rất ít về sự phát triển của dự án.
Nghi vấn
Is there any behind-the-scenes footage that shows how they created those special effects, which looked so realistic?
Có bất kỳ cảnh quay hậu trường nào cho thấy cách họ tạo ra những hiệu ứng đặc biệt đó không, những cái mà trông rất thực tế?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary offers a behind-the-scenes look at the making of the film.
Bộ phim tài liệu cung cấp một cái nhìn hậu trường về quá trình làm phim.
Phủ định
We didn't see any behind-the-scenes footage of the concert preparation.
Chúng tôi đã không thấy bất kỳ cảnh quay hậu trường nào về quá trình chuẩn bị buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
What behind-the-scenes moments did you enjoy most in the series?
Bạn thích khoảnh khắc hậu trường nào nhất trong series?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used to keep all the behind-the-scenes decisions secret.
Đạo diễn từng giữ bí mật tất cả các quyết định hậu trường.
Phủ định
They didn't use to show any behind-the-scenes footage in the trailers.
Họ đã không từng chiếu bất kỳ cảnh quay hậu trường nào trong các đoạn giới thiệu.
Nghi vấn
Did the actors use to know all the behind-the-scenes details?
Các diễn viên có từng biết tất cả các chi tiết hậu trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind-the-scenes".

Văn hóa 'Making Of' của Hollywood

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, khán giả rất yêu thích các nội dung 'behind-the-scenes' (hậu trường). Các bộ phim bom tấn thường phát hành các video 'Making Of' cho thấy quá trình quay phim, kỹ xảo, và các câu chuyện thú vị của đoàn làm phim, giúp tạo sự kết nối sâu sắc hơn giữa người hâm mộ và tác phẩm.

Ảnh hưởng Ngầm trong Chính trị

Thuật ngữ 'behind-the-scenes' rất phổ biến trong chính trị và kinh doanh để chỉ các cuộc đàm phán, thỏa thuận, hoặc vận động hành lang không công khai. Những người làm việc 'behind-the-scenes' như cố vấn hay nhà vận động thường có ảnh hưởng lớn đến các quyết định quan trọng, dù họ không phải là người xuất hiện trước công chúng.