behind-the-scenes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening or done without being known to the public.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện mà công chúng không biết đến; thuộc về hậu trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary showed the behind-the-scenes work that went into making the film."
"Bộ phim tài liệu cho thấy công việc hậu trường đã diễn ra để làm nên bộ phim."
-
"Let's take a look at the behind-the-scenes footage."
"Hãy cùng xem những thước phim hậu trường."
-
"I got a behind-the-scenes tour of the factory."
"Tôi đã có một chuyến tham quan hậu trường nhà máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quá trình hoặc thông tin không được tiết lộ cho công chúng. Thường mang ý nghĩa tiết lộ những khía cạnh ít được biết đến của một sự kiện hoặc tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a behind-the-scenes look at something (một cái nhìn vào hậu trường của cái gì đó)
-
behind-the-scenes footage (cảnh quay hậu trường)
-
exclusive behind-the-scenes access (quyền truy cập độc quyền vào hậu trường)
-
behind-the-scenes negotiations (các cuộc đàm phán bí mật/không công khai)
-
work behind-the-scenes (làm việc một cách thầm lặng, không ra mặt)
-
go behind-the-scenes (đi vào hậu trường, tìm hiểu nội tình)
-
operate behind-the-scenes (hoạt động phía sau hậu trường)
-
happen behind-the-scenes (diễn ra một cách kín đáo, không công khai)
Idioms
-
to pull the strings behind the scenes
giật dây, bí mật điều khiển hoặc thao túng một tình huống.
"He may not be the official leader, but everyone knows he's the one pulling the strings behind the scenes."
(Anh ta có thể không phải là lãnh đạo chính thức, nhưng ai cũng biết anh ta là người giật dây phía sau hậu trường.)
-
what goes on behind the scenes
những chuyện diễn ra ở hậu trường; sự thật không được công khai.
"The book reveals what really goes on behind the scenes in the world of professional sports."
(Cuốn sách tiết lộ những gì thực sự diễn ra phía sau hậu trường trong thế giới thể thao chuyên nghiệp.)
-
a glimpse behind the scenes
một cái nhìn thoáng qua về nội tình/hậu trường.
"The documentary offers a rare glimpse behind the scenes of the royal family."
(Bộ phim tài liệu mang đến một cái nhìn hiếm hoi về hậu trường của gia đình hoàng gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behind-the-scenes
AdjectiveXảy ra hoặc được thực hiện mà công chúng không biết đến; thuộc về hậu trường.
"The documentary showed the behind-the-scenes work that went into making the film."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary, which offered a behind-the-scenes look at the making of the film, was nominated for an award. |
Bộ phim tài liệu, cái mà cung cấp một cái nhìn hậu trường về quá trình làm phim, đã được đề cử cho một giải thưởng. |
| Phủ định | The interview, which I expected to provide behind-the-scenes information, revealed very little about the project's development. |
Cuộc phỏng vấn, mà tôi mong đợi sẽ cung cấp thông tin hậu trường, tiết lộ rất ít về sự phát triển của dự án. |
| Nghi vấn | Is there any behind-the-scenes footage that shows how they created those special effects, which looked so realistic? |
Có bất kỳ cảnh quay hậu trường nào cho thấy cách họ tạo ra những hiệu ứng đặc biệt đó không, những cái mà trông rất thực tế? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary offers a behind-the-scenes look at the making of the film. |
Bộ phim tài liệu cung cấp một cái nhìn hậu trường về quá trình làm phim. |
| Phủ định | We didn't see any behind-the-scenes footage of the concert preparation. |
Chúng tôi đã không thấy bất kỳ cảnh quay hậu trường nào về quá trình chuẩn bị buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | What behind-the-scenes moments did you enjoy most in the series? |
Bạn thích khoảnh khắc hậu trường nào nhất trong series? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director used to keep all the behind-the-scenes decisions secret. |
Đạo diễn từng giữ bí mật tất cả các quyết định hậu trường. |
| Phủ định | They didn't use to show any behind-the-scenes footage in the trailers. |
Họ đã không từng chiếu bất kỳ cảnh quay hậu trường nào trong các đoạn giới thiệu. |
| Nghi vấn | Did the actors use to know all the behind-the-scenes details? |
Các diễn viên có từng biết tất cả các chi tiết hậu trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind-the-scenes".
