(Top Banner Ad)
bacteriologist
C1
noun C1 Y học

bacteriologist

UK: /bækˌtɪəriˈɒlədʒɪst/ • US: /bækˌtɪriˈɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vi khuẩn học chuyên gia vi khuẩn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies bacteria.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteriologist isolated a new strain of bacteria."

    "Nhà vi khuẩn học đã phân lập được một chủng vi khuẩn mới."

  • "She is a renowned bacteriologist working on antibiotic resistance."

    "Cô ấy là một nhà vi khuẩn học nổi tiếng đang nghiên cứu về tình trạng kháng kháng sinh."

  • "The bacteriologist's research helped to develop a new vaccine."

    "Nghiên cứu của nhà vi khuẩn học đã giúp phát triển một loại vắc-xin mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bacteriology Khoa vi khuẩn học (ngành khoa học nghiên cứu về vi khuẩn).
Adjective bacteriological Thuộc về vi khuẩn học; liên quan đến vi khuẩn.
Noun bacterium (plural: bacteria) Vi khuẩn (sinh vật đơn bào).
Noun bacteriologist Nhà vi khuẩn học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
baktērion (quebrum)
New Latin
bacterium
Greek
-logia (study of)
English (1870s)
bacteriologist

Nguồn Gốc Của 'Người Nghiên Cứu Que Nhỏ'

Từ 'bacteriologist' được ghép từ ba phần. 'Bacterio' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'baktērion' (nghĩa là 'cây gậy nhỏ' hoặc 'que'), mô tả hình dạng ban đầu của vi khuẩn được quan sát dưới kính hiển vi. 'Logy' nghĩa là 'khoa học, nghiên cứu' và 'ist' nghĩa là 'người thực hiện'. Tóm lại, đó là người nghiên cứu những sinh vật nhỏ bé hình que.

Usage Note

Từ 'bacteriologist' chỉ những người có chuyên môn cao về nghiên cứu vi khuẩn, thường là trong lĩnh vực y học, sinh học, hoặc các ngành khoa học liên quan. Họ có thể làm việc trong phòng thí nghiệm, bệnh viện, hoặc các cơ sở nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bacteriologist
  • leading a leading bacteriologist
    (một nhà vi khuẩn học hàng đầu)
  • clinical a clinical bacteriologist
    (một nhà vi khuẩn học lâm sàng (làm việc trong bệnh viện))
  • research a dedicated research bacteriologist
    (một nhà vi khuẩn học nghiên cứu tận tâm)
Verb + bacteriologist
  • consult consult a bacteriologist
    (tham vấn một nhà vi khuẩn học)
  • employ the hospital employs a bacteriologist
    (bệnh viện thuê/tuyển dụng một nhà vi khuẩn học)
Noun + bacteriologist
  • team of a team of bacteriologists
    (một đội ngũ các nhà vi khuẩn học)
  • report by a report by the bacteriologist
    (báo cáo của nhà vi khuẩn học)

Idioms

  • Chief bacteriologist

    Trưởng khoa Vi khuẩn học/Nhà vi khuẩn học chính

    "She was promoted to Chief Bacteriologist at the national lab."

    (Cô ấy được thăng chức thành Trưởng khoa Vi khuẩn học tại phòng thí nghiệm quốc gia.)

  • Forensic bacteriologist

    Nhà vi khuẩn học pháp y

    "The case required the expertise of a forensic bacteriologist to analyze the samples."

    (Vụ án yêu cầu chuyên môn của một nhà vi khuẩn học pháp y để phân tích các mẫu vật.)

  • A discovery that put the bacteriologist on the map

    Một phát hiện giúp nhà vi khuẩn học trở nên nổi tiếng/được công nhận

    "His work on antibiotic resistance was a discovery that put the bacteriologist on the map."

    (Công trình của ông về khả năng kháng thuốc kháng sinh là một khám phá giúp nhà vi khuẩn học này được công nhận rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacteriologist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về vi khuẩn.

"The bacteriologist isolated a new strain of bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacteriologist".

Vai Trò Của Thuyết Mầm Bệnh

Sự phát triển của ngành vi khuẩn học, đặc biệt là công trình của Louis Pasteur và Robert Koch vào thế kỷ 19, đã đặt nền móng cho 'Thuyết Mầm Bệnh' (Germ Theory). Khám phá này đã thay đổi hoàn toàn y học và các tiêu chuẩn vệ sinh công cộng, dẫn đến việc phát triển vắc-xin và các phương pháp khử trùng, cứu sống hàng triệu người.

Bảo Vệ Sức Khỏe Cộng Đồng

Trong xã hội hiện đại, các nhà vi khuẩn học đóng vai trò thiết yếu trong việc giám sát và kiểm soát dịch bệnh. Họ là tuyến đầu trong việc xác định các chủng vi khuẩn mới, kiểm tra an toàn thực phẩm, và nghiên cứu cách thức vi khuẩn phát triển khả năng kháng thuốc kháng sinh (một mối đe dọa sức khỏe toàn cầu).