(Top Banner Ad)
badly-behaved
B2
Adjective B2 Hành vi, Xã hội

badly-behaved

UK: /ˈbædli bɪˈheɪvd/ • US: /ˈbædli bɪˈheɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

hư đốn không ngoan quậy phá vô kỷ luật thiếu ý thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving in a way that is not acceptable or polite.

Vietnamese Meaning

Có hành vi không đúng mực, hư đốn, thiếu lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The badly-behaved children were sent to their rooms."

    "Những đứa trẻ hư đốn đã bị đuổi về phòng."

  • "The dog was badly-behaved and kept barking at the guests."

    "Con chó cư xử rất tệ và cứ sủa vào khách."

  • "He was known for being a badly-behaved student in school."

    "Cậu ấy nổi tiếng là một học sinh hư đốn ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave Cư xử, hành xử
Noun behavior (behaviour) Hành vi, cách cư xử
Adverb badly Một cách tồi tệ, tệ hại
Adjective (Antonym) well-behaved Cư xử tốt, ngoan ngoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
badde
Middle English
bihaven (be + haven, meaning 'to hold oneself')
Modern English
badly-behaved (Compound Adjective)

Nguồn Gốc Kép

Từ ghép 'badly-behaved' được hình thành bằng cách kết hợp trạng từ 'badly' (một cách tồi tệ) và quá khứ phân từ của động từ 'behave' (cư xử). Về cơ bản, nó mô tả ai đó 'cư xử một cách tệ hại'. Mặc dù các thành phần đã có từ lâu, cách ghép chúng lại để tạo ra tính từ kép này phổ biến vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật có những hành vi quấy phá, không nghe lời, hoặc không tuân thủ các quy tắc ứng xử. Sắc thái của từ nhấn mạnh vào việc hành vi đó là không chấp nhận được, gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Nó mạnh hơn các từ như "naughty" (nghịch ngợm) và gần nghĩa hơn với "ill-mannered" (vô lễ) hoặc "disobedient" (không vâng lời), nhưng có tính tổng quát hơn, bao hàm nhiều dạng hành vi xấu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Modified by badly-behaved
  • child badly-behaved child
    (Đứa trẻ hư, đứa trẻ cư xử tồi)
  • student badly-behaved student
    (Học sinh ngỗ nghịch/vô kỷ luật)
  • pet badly-behaved pet
    (Thú cưng khó bảo/có thói quen xấu)
Adverbs Intensifying badly-behaved
  • notoriously notoriously badly-behaved
    (Khét tiếng là cư xử tồi)
  • terribly terribly badly-behaved
    (Cư xử cực kỳ tệ hại)

Idioms

  • A badly-behaved guest

    Một vị khách vô lễ/thiếu lịch sự

    "He was asked to leave the party because he was a badly-behaved guest."

    (Anh ta bị yêu cầu rời khỏi bữa tiệc vì anh ta là một vị khách vô lễ.)

  • The badly-behaved minority

    Số ít người cư xử tồi tệ (gây ảnh hưởng xấu)

    "The whole team was criticized because of the badly-behaved minority."

    (Cả đội bị chỉ trích vì số ít thành viên cư xử tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly-behaved

Adjective
Lật mặt

Có hành vi không đúng mực, hư đốn, thiếu lịch sự.

"The badly-behaved children were sent to their rooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are being badly-behaved at the moment.
Bọn trẻ đang cư xử tệ vào lúc này.
Phủ định
He isn't being badly-behaved today, which is a nice change.
Hôm nay anh ấy không cư xử tệ, đó là một sự thay đổi tốt.
Nghi vấn
Are they being badly-behaved because they are tired?
Có phải chúng đang cư xử tệ vì chúng mệt mỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly-behaved".

Danh Sách Trẻ Hư của Santa

Trong văn hóa Giáng sinh phương Tây, có một truyền thống vui vẻ về Ông già Noel (Santa Claus) giữ hai danh sách: 'Ngoan ngoãn' (Nice) và 'Hư hỏng' (Naughty). Những đứa trẻ 'badly-behaved' được cho là sẽ nằm trong danh sách Hư hỏng và chỉ nhận được than đá thay vì quà Giáng sinh. Đây là một cách ẩn dụ để khuyến khích trẻ em cư xử tốt.

Khái niệm 'Terrible Twos'

'Terrible Twos' (Tuổi lên Hai Khủng khiếp) là một thuật ngữ trong nuôi dạy con cái ở phương Tây mô tả giai đoạn trẻ nhỏ khoảng 2-3 tuổi bắt đầu thể hiện sự bướng bỉnh, chống đối, và các hành vi 'badly-behaved' khác như la hét hoặc ném đồ vật, do chúng đang phát triển tính độc lập.