badly-behaved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behaving in a way that is not acceptable or polite.
Vietnamese Meaning
Có hành vi không đúng mực, hư đốn, thiếu lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The badly-behaved children were sent to their rooms."
"Những đứa trẻ hư đốn đã bị đuổi về phòng."
-
"The dog was badly-behaved and kept barking at the guests."
"Con chó cư xử rất tệ và cứ sủa vào khách."
-
"He was known for being a badly-behaved student in school."
"Cậu ấy nổi tiếng là một học sinh hư đốn ở trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Noun | behavior (behaviour) | Hành vi, cách cư xử |
| Adverb | badly | Một cách tồi tệ, tệ hại |
| Adjective (Antonym) | well-behaved | Cư xử tốt, ngoan ngoãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật có những hành vi quấy phá, không nghe lời, hoặc không tuân thủ các quy tắc ứng xử. Sắc thái của từ nhấn mạnh vào việc hành vi đó là không chấp nhận được, gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Nó mạnh hơn các từ như "naughty" (nghịch ngợm) và gần nghĩa hơn với "ill-mannered" (vô lễ) hoặc "disobedient" (không vâng lời), nhưng có tính tổng quát hơn, bao hàm nhiều dạng hành vi xấu khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child badly-behaved child (Đứa trẻ hư, đứa trẻ cư xử tồi)
-
student badly-behaved student (Học sinh ngỗ nghịch/vô kỷ luật)
-
pet badly-behaved pet (Thú cưng khó bảo/có thói quen xấu)
-
notoriously notoriously badly-behaved (Khét tiếng là cư xử tồi)
-
terribly terribly badly-behaved (Cư xử cực kỳ tệ hại)
Idioms
-
A badly-behaved guest
Một vị khách vô lễ/thiếu lịch sự
"He was asked to leave the party because he was a badly-behaved guest."
(Anh ta bị yêu cầu rời khỏi bữa tiệc vì anh ta là một vị khách vô lễ.)
-
The badly-behaved minority
Số ít người cư xử tồi tệ (gây ảnh hưởng xấu)
"The whole team was criticized because of the badly-behaved minority."
(Cả đội bị chỉ trích vì số ít thành viên cư xử tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badly-behaved
AdjectiveCó hành vi không đúng mực, hư đốn, thiếu lịch sự.
"The badly-behaved children were sent to their rooms."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are being badly-behaved at the moment. |
Bọn trẻ đang cư xử tệ vào lúc này. |
| Phủ định | He isn't being badly-behaved today, which is a nice change. |
Hôm nay anh ấy không cư xử tệ, đó là một sự thay đổi tốt. |
| Nghi vấn | Are they being badly-behaved because they are tired? |
Có phải chúng đang cư xử tệ vì chúng mệt mỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly-behaved".
