(Top Banner Ad)
ill-mannered
B2
adjective B2 Hành vi, Ứng xử

ill-mannered

UK: /ˌɪlˈmænərd/ • US: /ˌɪlˈmænərd/

Nghĩa tiếng Việt

vô lễ bất lịch sự khiếm nhã mất lịch sự vô phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing bad manners; rude.

Vietnamese Meaning

Vô lễ, bất lịch sự, khiếm nhã; có hoặc thể hiện cách cư xử xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's ill-mannered to talk with your mouth full."

    "Thật bất lịch sự khi nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn."

  • "The ill-mannered customer was asked to leave the restaurant."

    "Người khách hàng vô lễ bị yêu cầu rời khỏi nhà hàng."

  • "His ill-mannered behaviour at the party caused embarrassment."

    "Hành vi khiếm nhã của anh ta tại bữa tiệc gây ra sự xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner Cách, kiểu; thái độ
Noun manners Phép tắc, cách cư xử (số nhiều)
Adjective well-mannered Lịch sự, có giáo dục, cư xử tốt
Adjective unmannered Không có cách cư xử, thô lỗ (ít phổ biến hơn 'ill-mannered')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
illr
Old French
maniere
English
ill-mannered

Nguồn gốc của 'ill-mannered'

Từ 'ill-mannered' là sự kết hợp của hai yếu tố chính: 'ill' và 'mannered'. 'Ill' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'illr' có nghĩa là 'xấu, tệ'. Phần 'mannered' đến từ 'manner' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'maniere' (có nghĩa là 'cách thức, kiểu cách'). Khi ghép lại, 'ill-mannered' mô tả người có cách cư xử 'tệ' hoặc 'không đúng mực', tức là thô lỗ, thiếu lịch sự hoặc không tuân thủ các quy tắc xã giao.

Usage Note

Từ 'ill-mannered' thường được dùng để mô tả hành vi không chấp nhận được trong một xã hội văn minh. Nó mạnh hơn 'impolite' nhưng nhẹ hơn 'offensive'. Thường dùng để chỉ hành vi thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp với các quy tắc ứng xử thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns thường đi kèm với 'ill-mannered'
  • child an ill-mannered child
    (một đứa trẻ thô lỗ)
  • person an ill-mannered person
    (một người thô lỗ)
  • remark an ill-mannered remark
    (một lời nhận xét khiếm nhã)
  • behavior ill-mannered behavior
    (hành vi thô lỗ)
Trạng từ thường bổ nghĩa cho 'ill-mannered'
  • extremely extremely ill-mannered
    (cực kỳ thô lỗ)
  • surprisingly surprisingly ill-mannered
    (thô lỗ một cách đáng ngạc nhiên)
  • rather rather ill-mannered
    (khá thô lỗ)
Động từ thường được dùng với 'ill-mannered'
  • be to be ill-mannered
    (thô lỗ, cư xử không đúng mực)
  • seem to seem ill-mannered
    (có vẻ thô lỗ)

Idioms

  • It's ill-mannered to...

    Thật thô lỗ khi...

    "It's ill-mannered to interrupt people when they're speaking."

    (Thật thô lỗ khi ngắt lời người khác lúc họ đang nói.)

  • Display ill manners

    Thể hiện sự thô lỗ, cư xử thiếu lịch sự

    "He often displays ill manners at social gatherings."

    (Anh ấy thường thể hiện sự thô lỗ tại các buổi tụ họp xã hội.)

  • Have ill manners

    Có cách cư xử thô lỗ/thiếu lịch sự

    "The children in that family have dreadful ill manners."

    (Những đứa trẻ trong gia đình đó có cách cư xử tệ hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-mannered

adjective
Lật mặt

Vô lễ, bất lịch sự, khiếm nhã; có hoặc thể hiện cách cư xử xấu.

"It's ill-mannered to talk with your mouth full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be ill-mannered if he doesn't learn to respect others.
Anh ta sẽ trở nên vô lễ nếu anh ta không học cách tôn trọng người khác.
Phủ định
She is not going to be ill-mannered at the dinner party; she promised to behave.
Cô ấy sẽ không cư xử vô lễ tại bữa tiệc tối; cô ấy đã hứa sẽ cư xử đúng mực.
Nghi vấn
Will they be ill-mannered if we don't provide them with clear instructions?
Liệu họ có trở nên vô lễ nếu chúng ta không cung cấp cho họ những hướng dẫn rõ ràng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been ill-mannered before I met her, so I wasn't surprised by her behavior.
Cô ấy đã từng cư xử thiếu lịch sự trước khi tôi gặp cô ấy, vì vậy tôi không ngạc nhiên về hành vi của cô ấy.
Phủ định
They had not been ill-mannered during the entire dinner party, but a small argument broke out at the end.
Họ đã không cư xử thiếu lịch sự trong suốt bữa tiệc tối, nhưng một cuộc tranh cãi nhỏ đã nổ ra vào cuối.
Nghi vấn
Had he been ill-mannered at the meeting prior to receiving the official warning?
Liệu anh ta đã cư xử thiếu lịch sự tại cuộc họp trước khi nhận được cảnh cáo chính thức?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being ill-mannered towards the guests.
Anh ta đang cư xử vô lễ với các vị khách.
Phủ định
She isn't being ill-mannered, she's just tired.
Cô ấy không phải là đang cư xử vô lễ, cô ấy chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Are they being ill-mannered on purpose?
Có phải họ đang cố tình cư xử vô lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-mannered".

Tầm quan trọng của phép tắc lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, phép tắc lịch sự (good manners) được coi trọng. Việc cư xử thô lỗ (being ill-mannered) như nói chen ngang, không nói 'làm ơn' hoặc 'cảm ơn', hoặc có thái độ không tôn trọng người lớn tuổi có thể bị coi là thiếu giáo dục và gây ấn tượng xấu. Trẻ em thường được dạy về các quy tắc ứng xử từ nhỏ, ví dụ như phép tắc trên bàn ăn.

Ảnh hưởng xã hội và chuyên nghiệp

Cư xử thô lỗ không chỉ ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân mà còn có thể tác động tiêu cực đến sự nghiệp và hình ảnh xã hội của một người. Một người 'ill-mannered' có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng lòng tin, hợp tác làm việc và thăng tiến, vì cách cư xử thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng trong giao tiếp và làm việc nhóm.