(Top Banner Ad)
bafflement
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

bafflement

UK: /ˈbæf(ə)lmənt/ • US: /ˈbæfəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bối rối sự hoang mang sự lúng túng sự khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being bewildered or confused; a feeling of being perplexed.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoang mang hoặc bối rối; cảm giác bị khó hiểu, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared at the equation in complete bafflement."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào phương trình với sự bối rối hoàn toàn."

  • "The unexpected turn of events left him in a state of bafflement."

    "Bước ngoặt bất ngờ của sự kiện đã khiến anh ta rơi vào trạng thái bối rối."

  • "Her reaction was one of pure bafflement."

    "Phản ứng của cô ấy là sự bối rối thuần túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb baffle Làm bối rối, làm lúng túng, gây khó hiểu
Adjective baffled Bị bối rối, bị lúng túng (chỉ trạng thái người)
Adjective baffling Gây bối rối, khó hiểu (chỉ tính chất sự vật/vấn đề)
Noun baffler Người hoặc vật gây ra sự bối rối/khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English (c. 1540)
baffle (Verb)
English (c. 1680)
bafflement (Noun)

Nguồn Gốc Khó Hiểu

Từ 'bafflement' (sự bối rối) xuất phát từ động từ 'baffle' (làm bối rối). Bản thân từ 'baffle' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và nguồn gốc chính xác vẫn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến các từ cổ ở Scotland và miền Bắc nước Anh có nghĩa là 'làm nhục' hoặc 'làm cho thất bại', sau đó chuyển thành nghĩa 'làm cho khó hiểu' hoặc 'cản trở'.

Usage Note

Bafflement diễn tả sự bối rối và khó hiểu sâu sắc, thường do một tình huống bất ngờ, phức tạp hoặc nghịch lý gây ra. Nó mạnh hơn sự nhầm lẫn đơn thuần và gợi ý rằng người trải nghiệm cảm thấy không thể hiểu hoặc giải thích được điều gì đó. So với 'confusion', 'bafflement' nhấn mạnh đến sự bất lực trong việc tìm ra ý nghĩa.

Prepositions

at by

“at” dùng khi chỉ nguyên nhân gây ra sự bối rối (e.g., She looked at him in bafflement). “by” dùng khi diễn tả cảm xúc bị gây ra bởi điều gì (e.g., He was filled with bafflement by her words).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bafflement (Intensity)
  • utter utter bafflement
    (Sự bối rối hoàn toàn/tột độ)
  • deep deep bafflement
    (Sự bối rối sâu sắc)
  • sheer sheer bafflement
    (Sự bối rối thuần túy/rõ rệt)
Verb + bafflement (Action/Cause)
  • cause cause bafflement
    (Gây ra sự bối rối)
  • express express bafflement
    (Thể hiện sự bối rối)
  • stare in stare in bafflement
    (Nhìn chằm chằm trong sự lúng túng/bối rối)

Idioms

  • A state of utter bafflement

    Trong trạng thái hoàn toàn bối rối/tột độ lúng túng

    "The sudden closure of the shop left customers in a state of utter bafflement."

    (Việc cửa hàng đóng cửa đột ngột khiến khách hàng rơi vào trạng thái hoàn toàn bối rối.)

  • To gaze/look in bafflement

    Nhìn/ngắm nhìn trong sự bối rối

    "He looked in bafflement at the map, realizing he was completely lost."

    (Anh ấy nhìn vào bản đồ với vẻ bối rối, nhận ra rằng mình đã hoàn toàn lạc đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bafflement

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoang mang hoặc bối rối; cảm giác bị khó hiểu, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

"She stared at the equation in complete bafflement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bafflement".

Sự Khiêm Tốn Trí Tuệ

Trong văn hóa học thuật, cảm giác 'bafflement' (bối rối, khó hiểu) thường được coi là một dấu hiệu tích cực – bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình học tập. Nó thừa nhận rằng kiến thức của bạn còn hạn chế, từ đó thúc đẩy sự tò mò và tìm kiếm giải pháp. Người học được khuyến khích chấp nhận và vượt qua sự bối rối này.

Yếu Tố Hài Hước và Bí Ẩn

Sự bối rối đóng vai trò quan trọng trong nhiều tác phẩm trinh thám, truyện cười, và hài kịch. Một 'baffling mystery' (bí ẩn gây bối rối) là cốt lõi của cốt truyện trinh thám, trong khi sự bối rối của một nhân vật trước tình huống khó hiểu thường là nguồn gốc của tiếng cười trong hài kịch phương Tây.