bafflement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being bewildered or confused; a feeling of being perplexed.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoang mang hoặc bối rối; cảm giác bị khó hiểu, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stared at the equation in complete bafflement."
"Cô ấy nhìn chằm chằm vào phương trình với sự bối rối hoàn toàn."
-
"The unexpected turn of events left him in a state of bafflement."
"Bước ngoặt bất ngờ của sự kiện đã khiến anh ta rơi vào trạng thái bối rối."
-
"Her reaction was one of pure bafflement."
"Phản ứng của cô ấy là sự bối rối thuần túy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bafflement diễn tả sự bối rối và khó hiểu sâu sắc, thường do một tình huống bất ngờ, phức tạp hoặc nghịch lý gây ra. Nó mạnh hơn sự nhầm lẫn đơn thuần và gợi ý rằng người trải nghiệm cảm thấy không thể hiểu hoặc giải thích được điều gì đó. So với 'confusion', 'bafflement' nhấn mạnh đến sự bất lực trong việc tìm ra ý nghĩa.
Prepositions
“at” dùng khi chỉ nguyên nhân gây ra sự bối rối (e.g., She looked at him in bafflement). “by” dùng khi diễn tả cảm xúc bị gây ra bởi điều gì (e.g., He was filled with bafflement by her words).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter bafflement (Sự bối rối hoàn toàn/tột độ)
-
deep deep bafflement (Sự bối rối sâu sắc)
-
sheer sheer bafflement (Sự bối rối thuần túy/rõ rệt)
-
cause cause bafflement (Gây ra sự bối rối)
-
express express bafflement (Thể hiện sự bối rối)
-
stare in stare in bafflement (Nhìn chằm chằm trong sự lúng túng/bối rối)
Idioms
-
A state of utter bafflement
Trong trạng thái hoàn toàn bối rối/tột độ lúng túng
"The sudden closure of the shop left customers in a state of utter bafflement."
(Việc cửa hàng đóng cửa đột ngột khiến khách hàng rơi vào trạng thái hoàn toàn bối rối.)
-
To gaze/look in bafflement
Nhìn/ngắm nhìn trong sự bối rối
"He looked in bafflement at the map, realizing he was completely lost."
(Anh ấy nhìn vào bản đồ với vẻ bối rối, nhận ra rằng mình đã hoàn toàn lạc đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bafflement
danh từTrạng thái hoang mang hoặc bối rối; cảm giác bị khó hiểu, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
"She stared at the equation in complete bafflement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bafflement".
