(Top Banner Ad)
bail (cricket)
B2
Noun B2 Thể thao (Cricket)

bail (cricket)

UK: /beɪl/ • US: /beɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh gỗ trên cọc gôn miếng gỗ chắn gôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the two small pieces of wood placed on top of the stumps to form the wicket.

Vietnamese Meaning

Một trong hai mảnh gỗ nhỏ được đặt trên đỉnh các cọc (stump) để tạo thành cầu môn (wicket).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The batsman was out when the ball hit the stumps and dislodged the bails."

    "Người đánh bóng bị loại khi bóng trúng các cọc và làm rơi các bails."

  • "The umpire checked to see if the bail had been completely dislodged."

    "Trọng tài kiểm tra xem bail đã hoàn toàn bị rơi ra chưa."

  • "A slight touch was enough to send the bail flying."

    "Một cú chạm nhẹ cũng đủ để làm bail bay đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) bail Một thanh gỗ nhỏ đặt ngang trên đỉnh ba cọc gôn (stumps).
Noun (Plural) bails Hai thanh gỗ nhỏ (cả cặp) được đặt trên đỉnh ba cọc gôn.
Noun (Compound) Zing Bails Cặp bails hiện đại có đèn LED tích hợp, phát sáng khi bị đánh bật ra khỏi gôn, giúp trọng tài xác định rõ ràng.

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cricket)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baïl
Middle English
bayle
Modern English
bail (general meaning: barrier)
Cricket Terminology
bail (cricket stick)

Nguồn Gốc Của 'Rào Cản' Nhỏ

Từ 'bail' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là hàng rào, rào chắn hoặc chướng ngại vật (barrier). Trong môn cricket, hai thanh gỗ nhỏ này được đặt trên gôn (wicket) để đóng vai trò như một 'rào cản' nhỏ. Khi rào cản này bị đánh rơi, người đánh bóng (batsman) sẽ bị loại, minh họa rõ ràng cho chức năng nguyên thủy của từ này.

Usage Note

Trong cricket, bail là một phần quan trọng của wicket. Wicket bị đánh sập (a batsman is out) khi một hoặc cả hai bails bị rơi khỏi stumps do bóng, găng tay hoặc gậy của người ném (bowler) hoặc người giữ gôn (wicket-keeper) tác động vào. Cần phân biệt với nghĩa 'tiền bảo lãnh' trong luật pháp.

Prepositions

off from

Bails thường đi với 'off' hoặc 'from' để diễn tả việc bị rơi khỏi stumps: 'The bail was knocked off the stumps' (bail bị đánh rơi khỏi cọc). 'The bail fell from the stumps' (bail rơi khỏi cọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bails (cricket)
  • dislodge dislodge the bails
    (Đánh bật hai thanh gỗ (bails) ra khỏi gôn.)
  • knock off knock off the bails
    (Làm rớt hai thanh gỗ (bails).)
  • replace replace the bails
    (Đặt lại hai thanh gỗ (bails) vào vị trí trên gôn.)
Bails (cricket) + Verb
  • go flying The bails go flying
    (Hai thanh gỗ bay lên/văng ra (thường do bị bóng đập trúng mạnh).)
  • remain The bails remain intact
    (Hai thanh gỗ vẫn còn nguyên vẹn/không bị rơi (dù bóng có thể chạm vào cọc gôn).)

Idioms

  • The bails are off

    Cặp thanh gỗ đã bị đánh bật/rớt ra (ám chỉ cầu thủ đã bị loại).

    "The fast bowler found the edge, and the bails are off!"

    (Cầu thủ ném bóng nhanh đã tìm thấy rìa gậy, và hai thanh gỗ đã bị đánh bật!)

  • A clean bowled dismissal (where the bails are dislodged)

    Pha loại trực tiếp (bowled) khi bóng đập thẳng làm rơi thanh gỗ, đây là hình thức loại người đánh bóng kinh điển nhất.

    "That was a perfect yorker; a clean bowled dismissal, and the bails went flying."

    (Đó là một quả yorker hoàn hảo; một pha loại trực tiếp, và các thanh gỗ bay tứ tung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bail (cricket)

Noun
Lật mặt

Một trong hai mảnh gỗ nhỏ được đặt trên đỉnh các cọc (stump) để tạo thành cầu môn (wicket).

"The batsman was out when the ball hit the stumps and dislodged the bails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bail was dislodged meant the batsman was out.
Việc cọc (bail) bị bật ra có nghĩa là người đánh bóng bị loại.
Phủ định
It wasn't clear whether the bail actually came off the stumps.
Không rõ liệu cọc (bail) có thực sự rơi khỏi cọc gỗ hay không.
Nghi vấn
Whether the bail fell off because of the ball or the wind is debatable.
Việc cọc (bail) rơi do bóng hay do gió vẫn còn gây tranh cãi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail (cricket)".

Tầm Quan Trọng Của Kích Cỡ

Bails là một trong những thành phần nhỏ bé nhất trên sân cricket, nhưng chúng lại quyết định việc người chơi có bị loại hay không. Theo luật, chúng phải được đặt nhẹ nhàng trên đỉnh gôn (stumps). Nếu bóng chạm gôn nhưng bails không rơi, người đánh bóng vẫn an toàn – đây là một chi tiết luật thú vị và thường gây tranh cãi.

Công Nghệ LED Trong Cricket

Trong các giải đấu lớn hiện đại, người ta thường sử dụng 'Zing Bails' – những thanh gỗ có gắn cảm biến và đèn LED. Mục đích là để trọng tài và khán giả dễ dàng thấy rõ khi nào bails bị đánh bật, đặc biệt là trong các tình huống tranh cãi cao như run-out (chạy loại) hoặc stumped (bị loại khi ngoài khu vực quy định).