(Top Banner Ad)
bails
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát, Thể thao (bóng chày, cricket), Pháp luật, Tài chính

bails

UK: /beɪlz/ • US: /beɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bảo lãnh tại ngoại bỏ dở trốn tránh thanh chắn (trong cricket)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bars inside a wicket that must be dislodged to get a batsman out in cricket.

Vietnamese Meaning

Các thanh nhỏ nằm trên wicket (cổng) trong môn cricket, cần phải bị đánh bật để loại một người đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bails were knocked off the wicket by the bowler."

    "Các thanh chắn đã bị người ném bóng đánh bật khỏi wicket."

  • "The pilot had to bail out of the damaged aircraft."

    "Phi công đã phải nhảy dù khỏi máy bay bị hư hại."

  • "She bails water out of the boat with a bucket."

    "Cô ấy tát nước ra khỏi thuyền bằng một cái xô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bail Tiền bảo lãnh, sự bảo lãnh
Verb bail out Giúp đỡ ai đó thoát khỏi khó khăn tài chính; nhảy dù (từ máy bay)
Noun bailout Sự giải cứu tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Thể thao (bóng chày, cricket), Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeid-
Old French
bail
English
bail

Nguồn gốc của 'Bail'

Từ 'bail' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bail', có nghĩa là 'sự giao, sự gửi gắm'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giao một người cho một người khác để đảm bảo sự xuất hiện của họ trước tòa. Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa 'tiền bảo lãnh' mà chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy sự thay đổi trong cách xã hội xử lý các vấn đề pháp lý qua thời gian.

Usage Note

Thường dùng trong môn cricket để chỉ bộ phận của wicket. Trong một số trường hợp, có thể dùng 'bail' số ít để chỉ một thanh đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bails
  • post post bails
    (nộp tiền bảo lãnh)
  • pay pay bails
    (trả tiền bảo lãnh)
  • set set bails
    (ấn định tiền bảo lãnh)
Adjective + bails
  • high high bails
    (tiền bảo lãnh cao)
  • low low bails
    (tiền bảo lãnh thấp)
  • cash cash bails
    (tiền bảo lãnh bằng tiền mặt)

Idioms

  • bail someone out

    giúp ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn

    "My brother got into debt, so I had to bail him out."

    (Anh trai tôi mắc nợ, vì vậy tôi phải giúp anh ấy thoát khỏi.)

  • bail on someone

    bỏ rơi ai đó, không giữ lời hứa

    "He bailed on me at the last minute."

    (Anh ấy bỏ rơi tôi vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bails

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các thanh nhỏ nằm trên wicket (cổng) trong môn cricket, cần phải bị đánh bật để loại một người đánh bóng.

"The bails were knocked off the wicket by the bowler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bails".

Hệ thống Bảo lãnh ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, hệ thống bảo lãnh cho phép một người bị buộc tội được trả tự do trong khi chờ xét xử bằng cách trả một khoản tiền (tiền bảo lãnh). Số tiền này được trả lại nếu người đó ra hầu tòa. Mục đích là để đảm bảo rằng người đó sẽ không bỏ trốn. Tuy nhiên, hệ thống này gây tranh cãi vì nó có thể gây bất lợi cho những người nghèo không có khả năng trả tiền bảo lãnh.