(Top Banner Ad)
balance law
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

balance law

UK: /ˈbæləns lɔː/ • US: /ˈbæləns lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên lý cân bằng định luật cân bằng phương trình cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental principle in physics and other sciences stating that a conserved quantity remains constant in a closed system. It often describes the relationship between inflows, outflows, and accumulation of a quantity.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc cơ bản trong vật lý và các ngành khoa học khác, phát biểu rằng một đại lượng bảo toàn duy trì không đổi trong một hệ kín. Nó thường mô tả mối quan hệ giữa dòng vào, dòng ra và sự tích lũy của một đại lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balance law of energy states that the total energy in an isolated system remains constant."

    "Nguyên lý cân bằng năng lượng phát biểu rằng tổng năng lượng trong một hệ cô lập vẫn không đổi."

  • "Chemical engineers use balance laws to design and optimize chemical processes."

    "Các kỹ sư hóa học sử dụng các nguyên lý cân bằng để thiết kế và tối ưu hóa các quy trình hóa học."

  • "Understanding the balance law of supply and demand is crucial for economists."

    "Hiểu được nguyên lý cân bằng cung và cầu là rất quan trọng đối với các nhà kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, số dư
Verb balance cân bằng, làm cho cân bằng
Adjective balanced cân bằng, ổn định

Synonyms

Related Words

mass balance (cân bằng khối lượng)energy balance (cân bằng năng lượng)momentum balance (cân bằng động lượng)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx (two-scaled)
Old French
balance
English
balance law

Nguồn gốc của 'Balance'

Từ 'balance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bilanx', có nghĩa là 'hai cái đĩa'. Hình ảnh này liên quan đến cái cân, tượng trưng cho sự cân bằng và công bằng. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự cân đối và luật lệ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau trong một hệ thống. Trong vật lý, nó liên quan đến các định luật bảo toàn năng lượng, khối lượng, động lượng, v.v. Trong kinh tế, nó có thể liên quan đến sự cân bằng giữa cung và cầu, thu nhập và chi tiêu. 'Law' ở đây nên hiểu là 'nguyên lý' chứ không phải 'luật' theo nghĩa pháp luật.

Prepositions

of for

* **of:** 'Balance law of energy' (nguyên lý cân bằng năng lượng). * **for:** 'Balance law for mass' (nguyên lý cân bằng cho khối lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balance law
  • Fundamental balance law
    (định luật cân bằng cơ bản)
  • Important balance law
    (định luật cân bằng quan trọng)
Verb + balance law
  • Apply a balance law
    (áp dụng một định luật cân bằng)
  • Derive a balance law
    (suy ra một định luật cân bằng)

Idioms

  • strike a balance (between)

    tìm điểm cân bằng (giữa)

    "It's important to strike a balance between work and leisure."

    (Điều quan trọng là tìm điểm cân bằng giữa công việc và giải trí.)

  • on balance

    sau khi cân nhắc kỹ

    "On balance, I think it's a good idea."

    (Sau khi cân nhắc kỹ, tôi nghĩ đó là một ý tưởng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance law

noun
Lật mặt

Một nguyên tắc cơ bản trong vật lý và các ngành khoa học khác, phát biểu rằng một đại lượng bảo toàn duy trì không đổi trong một hệ kín. Nó thường mô tả mối quan hệ giữa dòng vào, dòng ra và sự tích lũy của một đại lượng.

"The balance law of energy states that the total energy in an isolated system remains constant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had understood the balance law of supply and demand, they would have implemented more effective economic policies.
Nếu chính phủ đã hiểu luật cân bằng của cung và cầu, họ đã có thể thực hiện các chính sách kinh tế hiệu quả hơn.
Phủ định
If the company had not ignored the balance law between cost and revenue, they would not have faced such significant financial losses.
Nếu công ty không phớt lờ luật cân bằng giữa chi phí và doanh thu, họ đã không phải đối mặt với những tổn thất tài chính đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the market have stabilized if regulators had enforced the balance law more strictly?
Liệu thị trường có ổn định hơn nếu các nhà quản lý thực thi luật cân bằng chặt chẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance law".

Ý nghĩa của sự cân bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cân bằng thường tượng trưng cho sự công bằng, hòa hợp và ổn định. Hình ảnh cái cân thường được sử dụng để đại diện cho hệ thống pháp luật, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định công bằng và khách quan.