(Top Banner Ad)
balance of power
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

balance of power

UK: /ˈbæləns əv ˈpaʊə(r)/ • US: /ˈbæləns əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng quyền lực thế cân bằng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which nations of the world have roughly equal power.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó các quốc gia trên thế giới có sức mạnh gần như ngang nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European powers tried to maintain a balance of power in the 19th century."

    "Các cường quốc châu Âu đã cố gắng duy trì sự cân bằng quyền lực trong thế kỷ 19."

  • "The collapse of the Soviet Union disrupted the balance of power in Europe."

    "Sự sụp đổ của Liên Xô đã phá vỡ sự cân bằng quyền lực ở châu Âu."

  • "Diplomacy plays a crucial role in maintaining the balance of power."

    "Ngoại giao đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Sự cân bằng, cái cân
Noun power Quyền lực, sức mạnh
Verb balance Cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced Được cân bằng, có chừng mực
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực

Synonyms

Antonyms

hegemony (quyền bá chủ)unipolarity (thế giới đơn cực)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx (two scales)
Old French
balance (scale)
Old French
poeir (to be able)
17th Century English
balance of power (political concept)

Nguồn gốc Chính trị

Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính trị ở châu Âu vào khoảng thế kỷ 17. Sau Hiệp ước Westphalia (1648), các quốc gia châu Âu cố gắng thiết lập một hệ thống ngoại giao nhằm đảm bảo không có quốc gia nào trở nên quá mạnh mẽ, đe dọa các nước khác. Đây là nền tảng cho khái niệm 'cân bằng quyền lực' mà chúng ta biết ngày nay.

Cân bằng và Quyền lực

Từ 'balance' (cân bằng) ám chỉ chiếc cân hai đĩa cổ điển, nơi hai bên phải ngang nhau. Khi áp dụng vào chính trị, 'cán cân quyền lực' mô tả trạng thái lý tưởng khi sức mạnh giữa các quốc gia hoặc khối đối lập là tương đương, giúp duy trì hòa bình bằng cách ngăn chặn một bên đơn phương gây chiến.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống quốc tế trong đó không có một quốc gia hoặc liên minh nào đủ mạnh để thống trị tất cả những quốc gia khác. Mục tiêu là duy trì hòa bình và ổn định bằng cách ngăn chặn bất kỳ một thế lực nào trở nên quá mạnh. 'Balance' ở đây không có nghĩa là sự cân bằng hoàn hảo, mà là một sự phân bổ sức mạnh đủ để ngăn chặn sự bá quyền.
Nghĩa này có thể áp dụng cho các tình huống khác ngoài quan hệ quốc tế, chẳng hạn như trong một công ty, một tổ chức chính trị, hoặc thậm chí trong một nhóm bạn. Nó nhấn mạnh đến việc ngăn chặn sự tập trung quyền lực vào một bên duy nhất, từ đó bảo vệ quyền lợi của các bên khác.

Prepositions

in of to

* **in the balance of power:** đề cập đến vai trò hoặc vị trí của một yếu tố trong việc duy trì cân bằng quyền lực.
* **of the balance of power:** liên quan đến đặc điểm hoặc tính chất của sự cân bằng quyền lực.
* **to the balance of power:** ám chỉ tác động hoặc ảnh hưởng đến sự cân bằng quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + balance of power
  • maintain maintain the balance of power
    (Duy trì thế cân bằng quyền lực)
  • upset upset the balance of power
    (Làm đảo lộn cán cân quyền lực)
  • shift a shift in the balance of power
    (Sự thay đổi/chuyển dịch cán cân quyền lực)
Adjective + balance of power
  • delicate the delicate balance of power
    (Thế cân bằng quyền lực mỏng manh)
  • regional the regional balance of power
    (Thế cân bằng quyền lực khu vực)
  • precarious the precarious balance of power
    (Thế cân bằng quyền lực bấp bênh)

Idioms

  • To hold the balance of power

    Nắm giữ vai trò quyết định, giữ vị trí chủ chốt

    "In a coalition government, the small third party often holds the balance of power."

    (Trong chính phủ liên minh, đảng nhỏ thứ ba thường nắm giữ vai trò quyết định.)

  • Tip the balance (of power)

    Làm nghiêng cán cân, tạo ra sự khác biệt quyết định

    "The new military alliance threatens to tip the balance of power in the region."

    (Liên minh quân sự mới đe dọa làm nghiêng cán cân quyền lực trong khu vực.)

  • A balance of terror

    Thế cân bằng khủng bố (chỉ sự đối đầu hạt nhân)

    "During the Cold War, peace was maintained through a delicate balance of terror."

    (Trong Chiến tranh Lạnh, hòa bình được duy trì nhờ vào thế cân bằng khủng bố mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance of power

Noun
Lật mặt

Một tình huống trong đó các quốc gia trên thế giới có sức mạnh gần như ngang nhau.

"The European powers tried to maintain a balance of power in the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balance of power between the two nations is currently stable.
Cán cân quyền lực giữa hai quốc gia hiện đang ổn định.
Phủ định
The balance of power was not maintained, leading to conflict.
Cán cân quyền lực đã không được duy trì, dẫn đến xung đột.
Nghi vấn
Is the balance of power shifting in favor of the emerging economy?
Liệu cán cân quyền lực có đang thay đổi theo hướng có lợi cho nền kinh tế mới nổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance of power".

Học thuyết trong Quan hệ Quốc tế

Khái niệm 'balance of power' là nền tảng của Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), một học thuyết chủ đạo trong Quan hệ Quốc tế (IR). Theo học thuyết này, các quốc gia luôn hành động để tăng cường sức mạnh của mình và tìm cách cân bằng hoặc đối trọng lại sức mạnh của các đối thủ khác nhằm đảm bảo an ninh.

Thời kỳ Chiến tranh Lạnh

Một ví dụ nổi tiếng về 'cân bằng quyền lực' là sự đối đầu lưỡng cực giữa Mỹ (khối Tây) và Liên Xô (khối Đông) trong Chiến tranh Lạnh (1947–1991). Mặc dù không phải là sự cân bằng hoàn hảo, sự tồn tại của vũ khí hạt nhân ở cả hai phía đã tạo ra một sự răn đe lẫn nhau, ngăn chặn chiến tranh tổng lực.