power parity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of equivalence or near-equivalence in power, strength, or influence between two or more entities, typically countries or organizations.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tương đương hoặc gần tương đương về sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng giữa hai hoặc nhiều thực thể, thường là các quốc gia hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increasing economic strength of emerging nations is leading to a new era of power parity in global affairs."
"Sức mạnh kinh tế ngày càng tăng của các quốc gia mới nổi đang dẫn đến một kỷ nguyên mới về sự cân bằng quyền lực trong các vấn đề toàn cầu."
-
"Analysts predict that power parity between the two nations will be reached within the next decade."
"Các nhà phân tích dự đoán rằng sự cân bằng quyền lực giữa hai quốc gia sẽ đạt được trong thập kỷ tới."
-
"The treaty aims to establish power parity in the region to prevent further conflict."
"Hiệp ước này nhằm mục đích thiết lập sự cân bằng quyền lực trong khu vực để ngăn chặn xung đột leo thang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'power parity' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế quốc tế và chính trị quốc tế để mô tả sự cân bằng về sức mạnh kinh tế hoặc quân sự giữa các quốc gia. Nó khác với 'purchasing power parity' (PPP) là một khái niệm kinh tế cụ thể liên quan đến tỷ giá hối đoái và giá cả hàng hóa và dịch vụ.
Prepositions
* 'Power parity between X and Y': Chỉ sự cân bằng quyền lực giữa X và Y.
* 'Power parity with': Cho thấy đạt được sự cân bằng sức mạnh với một đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic power parity (Cân bằng sức mạnh chiến lược)
-
military military power parity (Cân bằng sức mạnh quân sự)
-
economic economic power parity (Cân bằng sức mạnh kinh tế)
-
nuclear nuclear power parity (Cân bằng sức mạnh hạt nhân)
-
achieve achieve power parity (Đạt được sự cân bằng sức mạnh)
-
maintain maintain power parity (Duy trì sự cân bằng sức mạnh)
-
seek seek power parity (Tìm kiếm sự cân bằng sức mạnh)
-
disrupt disrupt power parity (Phá vỡ sự cân bằng sức mạnh)
Idioms
-
the pursuit of power parity
Việc theo đuổi sự cân bằng sức mạnh
"Many nations engage in arms races in the pursuit of power parity."
(Nhiều quốc gia tham gia vào các cuộc chạy đua vũ trang để theo đuổi sự cân bằng sức mạnh.)
-
upset the power parity
Phá vỡ sự cân bằng sức mạnh
"The sudden military buildup threatened to upset the power parity in the region."
(Việc tăng cường quân sự đột ngột đe dọa phá vỡ sự cân bằng sức mạnh trong khu vực.)
-
restore power parity
Khôi phục sự cân bằng sức mạnh
"Diplomatic efforts were made to restore power parity after the conflict."
(Các nỗ lực ngoại giao đã được thực hiện để khôi phục sự cân bằng sức mạnh sau cuộc xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power parity
Danh từTrạng thái tương đương hoặc gần tương đương về sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng giữa hai hoặc nhiều thực thể, thường là các quốc gia hoặc tổ chức.
"The increasing economic strength of emerging nations is leading to a new era of power parity in global affairs."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Economists believed that power parity existed between the two countries after the trade agreement. |
Các nhà kinh tế tin rằng sức mua tương đương tồn tại giữa hai quốc gia sau thỏa thuận thương mại. |
| Phủ định | The government did not prioritize power parity in its economic policies last year. |
Chính phủ đã không ưu tiên sức mua tương đương trong các chính sách kinh tế của mình vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the conference discuss power parity and its implications for global trade? |
Hội nghị có thảo luận về sức mua tương đương và những tác động của nó đối với thương mại toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power parity".
