(Top Banner Ad)
power parity
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

power parity

UK: /ˈpaʊər ˈpærəti/ • US: /ˈpaʊər ˈpærəti/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng quyền lực tương đương quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of equivalence or near-equivalence in power, strength, or influence between two or more entities, typically countries or organizations.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tương đương hoặc gần tương đương về sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng giữa hai hoặc nhiều thực thể, thường là các quốc gia hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing economic strength of emerging nations is leading to a new era of power parity in global affairs."

    "Sức mạnh kinh tế ngày càng tăng của các quốc gia mới nổi đang dẫn đến một kỷ nguyên mới về sự cân bằng quyền lực trong các vấn đề toàn cầu."

  • "Analysts predict that power parity between the two nations will be reached within the next decade."

    "Các nhà phân tích dự đoán rằng sự cân bằng quyền lực giữa hai quốc gia sẽ đạt được trong thập kỷ tới."

  • "The treaty aims to establish power parity in the region to prevent further conflict."

    "Hiệp ước này nhằm mục đích thiết lập sự cân bằng quyền lực trong khu vực để ngăn chặn xung đột leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful Mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower Trao quyền, ủy quyền
Noun superpower Siêu cường quốc
Noun parity Sự ngang bằng, sự bình đẳng
Noun disparity Sự chênh lệch, sự bất bình đẳng
Adjective disparate Khác biệt, không đồng nhất

Synonyms

balance of power (cán cân quyền lực)equality of power (sự bình đẳng về quyền lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
English
power
Latin
par
Latin
paritas
English
parity
English (Modern compound)
power parity

Nguồn gốc của 'Power Parity'

"Power parity" là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai khái niệm quan trọng: "power" (sức mạnh, quyền lực) và "parity" (sự bình đẳng, ngang bằng). "Power" có gốc từ tiếng Latin "potere" (có khả năng) và phát triển qua tiếng Pháp cổ "poeir". "Parity" bắt nguồn từ tiếng Latin "paritas" (sự ngang hàng), từ "par" (ngang bằng). Khi được kết hợp, hai từ này tạo nên một khái niệm then chốt trong chính trị, kinh tế và quân sự, mô tả một trạng thái cân bằng nơi các bên có sức mạnh tương đương nhau, thường là để duy trì sự ổn định hoặc ngăn chặn xung đột.

Usage Note

Thuật ngữ 'power parity' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế quốc tế và chính trị quốc tế để mô tả sự cân bằng về sức mạnh kinh tế hoặc quân sự giữa các quốc gia. Nó khác với 'purchasing power parity' (PPP) là một khái niệm kinh tế cụ thể liên quan đến tỷ giá hối đoái và giá cả hàng hóa và dịch vụ.

Prepositions

between with

* 'Power parity between X and Y': Chỉ sự cân bằng quyền lực giữa X và Y.
* 'Power parity with': Cho thấy đạt được sự cân bằng sức mạnh với một đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power parity
  • strategic strategic power parity
    (Cân bằng sức mạnh chiến lược)
  • military military power parity
    (Cân bằng sức mạnh quân sự)
  • economic economic power parity
    (Cân bằng sức mạnh kinh tế)
  • nuclear nuclear power parity
    (Cân bằng sức mạnh hạt nhân)
Verb + power parity
  • achieve achieve power parity
    (Đạt được sự cân bằng sức mạnh)
  • maintain maintain power parity
    (Duy trì sự cân bằng sức mạnh)
  • seek seek power parity
    (Tìm kiếm sự cân bằng sức mạnh)
  • disrupt disrupt power parity
    (Phá vỡ sự cân bằng sức mạnh)

Idioms

  • the pursuit of power parity

    Việc theo đuổi sự cân bằng sức mạnh

    "Many nations engage in arms races in the pursuit of power parity."

    (Nhiều quốc gia tham gia vào các cuộc chạy đua vũ trang để theo đuổi sự cân bằng sức mạnh.)

  • upset the power parity

    Phá vỡ sự cân bằng sức mạnh

    "The sudden military buildup threatened to upset the power parity in the region."

    (Việc tăng cường quân sự đột ngột đe dọa phá vỡ sự cân bằng sức mạnh trong khu vực.)

  • restore power parity

    Khôi phục sự cân bằng sức mạnh

    "Diplomatic efforts were made to restore power parity after the conflict."

    (Các nỗ lực ngoại giao đã được thực hiện để khôi phục sự cân bằng sức mạnh sau cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power parity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tương đương hoặc gần tương đương về sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng giữa hai hoặc nhiều thực thể, thường là các quốc gia hoặc tổ chức.

"The increasing economic strength of emerging nations is leading to a new era of power parity in global affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists believed that power parity existed between the two countries after the trade agreement.
Các nhà kinh tế tin rằng sức mua tương đương tồn tại giữa hai quốc gia sau thỏa thuận thương mại.
Phủ định
The government did not prioritize power parity in its economic policies last year.
Chính phủ đã không ưu tiên sức mua tương đương trong các chính sách kinh tế của mình vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the conference discuss power parity and its implications for global trade?
Hội nghị có thảo luận về sức mua tương đương và những tác động của nó đối với thương mại toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power parity".

Học thuyết Cân bằng Quyền lực

Trong quan hệ quốc tế, "Cân bằng Quyền lực" (Balance of Power) là một học thuyết chính trị cho rằng hòa bình và ổn định được duy trì khi không có quốc gia nào quá mạnh để thống trị các quốc gia khác. "Power parity" chính là trạng thái lý tưởng của sự cân bằng này, nơi các quốc gia hoặc khối quốc gia có sức mạnh tương đương nhau, tạo ra một sự răn đe lẫn nhau và ngăn chặn xung đột lớn, được xem là nền tảng của an ninh tập thể.

Sức mua tương đương (Purchasing Power Parity)

Mặc dù không phải là "power parity" trực tiếp, khái niệm "Purchasing Power Parity" (PPP - Sức mua tương đương) là một ứng dụng kinh tế quan trọng của từ "parity". PPP là một lý thuyết kinh tế so sánh sức mua của các đồng tiền khác nhau bằng cách sử dụng một rổ hàng hóa và dịch vụ chung. Nó cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về sự giàu có thực tế và mức sống giữa các quốc gia so với việc chỉ sử dụng tỷ giá hối đoái thị trường, thể hiện một dạng "ngang bằng" về giá trị kinh tế.