(Top Banner Ad)
equilibrium of power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

equilibrium of power

UK: /ˌiːkwɪˈlɪb.ri.əm əv ˈpaʊər/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪb.ri.əm əv ˈpaʊ.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng quyền lực thế cân bằng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which nations or alliances have roughly equal power.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó các quốc gia hoặc liên minh có sức mạnh xấp xỉ ngang nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European powers sought to maintain an equilibrium of power to prevent any single nation from dominating the continent."

    "Các cường quốc châu Âu đã tìm cách duy trì sự cân bằng quyền lực để ngăn chặn bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào thống trị lục địa."

  • "The collapse of the Soviet Union disrupted the existing equilibrium of power."

    "Sự sụp đổ của Liên Xô đã phá vỡ sự cân bằng quyền lực hiện có."

  • "Diplomacy is often used to restore the equilibrium of power after a major conflict."

    "Ngoại giao thường được sử dụng để khôi phục sự cân bằng quyền lực sau một cuộc xung đột lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai có quyền lực
Noun powerlessness sự bất lực, tình trạng không có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium

Nguồn gốc của 'Equilibrium of Power'

Cụm từ 'equilibrium of power' (cân bằng quyền lực) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Equilibrium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequilibrium', có nghĩa là 'sự cân bằng đều', được tạo thành từ 'aequus' (ngang bằng, công bằng) và 'libra' (cân, cán cân). 'Power' (quyền lực) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có khả năng) qua tiếng Pháp cổ 'poeir' (có thể, quyền lực). Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một trạng thái trong đó không có một thế lực nào quá mạnh hoặc yếu hơn các thế lực khác, tạo nên sự ổn định, đặc biệt trong chính trị và quan hệ quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế để mô tả một trạng thái cân bằng quyền lực, nơi không một quốc gia hoặc nhóm quốc gia nào có thể thống trị hoặc đe dọa các quốc gia khác. Mục tiêu là duy trì hòa bình và ổn định thông qua sự răn đe lẫn nhau.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, cho thấy 'equilibrium' (cân bằng) là của 'power' (quyền lực). Cụm 'equilibrium of power' có nghĩa là 'sự cân bằng của quyền lực'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium of power
  • delicate delicate equilibrium of power
    (sự cân bằng quyền lực mỏng manh)
  • stable stable equilibrium of power
    (sự cân bằng quyền lực ổn định)
  • precarious precarious equilibrium of power
    (sự cân bằng quyền lực bấp bênh)
  • global global equilibrium of power
    (sự cân bằng quyền lực toàn cầu)
Verb + equilibrium of power
  • maintain maintain the equilibrium of power
    (duy trì sự cân bằng quyền lực)
  • upset upset the equilibrium of power
    (phá vỡ sự cân bằng quyền lực)
  • restore restore the equilibrium of power
    (khôi phục sự cân bằng quyền lực)
  • disturb disturb the equilibrium of power
    (làm xáo trộn sự cân bằng quyền lực)
Noun Phrase with equilibrium of power
  • shift in a shift in the equilibrium of power
    (một sự thay đổi trong cán cân quyền lực)
  • threat to a threat to the equilibrium of power
    (một mối đe dọa đối với cán cân quyền lực)

Idioms

  • upset the equilibrium of power

    phá vỡ/làm đảo lộn sự cân bằng quyền lực (thường gây ra hậu quả lớn)

    "The emergence of a new superpower could upset the equilibrium of power in the region."

    (Sự trỗi dậy của một siêu cường mới có thể phá vỡ cán cân quyền lực trong khu vực.)

  • maintain the equilibrium of power

    duy trì sự cân bằng quyền lực

    "Diplomatic efforts are crucial to maintain the equilibrium of power and prevent conflicts."

    (Các nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng quyền lực và ngăn chặn xung đột.)

  • a shift in the equilibrium of power

    một sự thay đổi (lớn) trong cán cân quyền lực

    "The recent election marked a significant shift in the equilibrium of power within the government."

    (Cuộc bầu cử gần đây đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong cán cân quyền lực trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium of power

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó các quốc gia hoặc liên minh có sức mạnh xấp xỉ ngang nhau.

"The European powers sought to maintain an equilibrium of power to prevent any single nation from dominating the continent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium of power".

Cân bằng quyền lực trong quan hệ quốc tế

Khái niệm cân bằng quyền lực (balance of power) là một nguyên tắc cốt lõi trong quan hệ quốc tế, đặc biệt từ Hòa ước Westphalia năm 1648. Nó đề cập đến việc các quốc gia lớn hoặc liên minh các quốc gia cố gắng duy trì sự cân bằng về sức mạnh quân sự, kinh tế để ngăn chặn bất kỳ quốc gia nào thống trị các quốc gia khác. Mục tiêu là để ngăn chặn chiến tranh hoặc ít nhất là giới hạn phạm vi của chúng.

Tam quyền phân lập (Checks and Balances)

Một ứng dụng trong nước của ý tưởng cân bằng quyền lực là nguyên tắc 'tam quyền phân lập' hay 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) trong các nền dân chủ. Quyền lực nhà nước được phân chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mỗi nhánh có quyền hạn riêng nhưng cũng có khả năng kiểm soát lẫn nhau để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực từ bất kỳ nhánh nào, đảm bảo sự cân bằng và công bằng trong quản lý nhà nước.